ck nghe sc2

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:35 PM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

개봉하다

bóc tem, bóc nhãn

2
New cards

bên, phía, phe

3
New cards

관심을 모으더

Thu hút sự chú ý hơn

4
New cards

다큐멘터리 영화

phim tài liệu

5
New cards

셰시

khung gầm

6
New cards

가단

giai đoạn

7
New cards

그러던

sau đó

8
New cards

주인공

nhân vật chính

9
New cards

가난한

nghèo

10
New cards

꿈을 키워 주다

nuôi dưỡng ước mơ

11
New cards

박철우

Park Chul Woo

12
New cards

감독의

sự giám sát

13
New cards

노력

nỗ lực

14
New cards

세계불꽃축제

Lễ hội pháo hoa thế giới

15
New cards

열리다

kết trái, đơm quả

16
New cards

복잡하다

phức tạp, rắc rối

17
New cards

분들

các bạn

18
New cards

대중교통

phương tiện giao thông công cộng

19
New cards

시내버스

xe buýt nội thành

20
New cards

평소보다

ngày thường

21
New cards

어떻게 되었을까요?

Chuyện gì đã xảy ra?

22
New cards

현재

hiện tại

23
New cards

문제

vấn đề

24
New cards

대청소

việc tổng vệ sinh

25
New cards

가르치

sự dạy dỗ

26
New cards

그게 뭔데요?

Cái đó là gì vậy?

27
New cards

신문지로

bằng giấy báo

28
New cards

닦다

lau, chùi, đánh

29
New cards

레몬

chanh

30
New cards

식초

giấm

31
New cards

쓰레기는 어떻게 버려야 돼요?

Làm thế nào để vứt rác?

32
New cards

쓰레기봉투

túi rác

33
New cards

쓰레기장에 버리면 돼요

Bỏ vào bãi rác là được

34
New cards

버리다

bỏ, vứt

35
New cards

달라다

van xin, cầu khẩn, cầu xin

36
New cards

일번 쓰레기

rác thông thường

37
New cards

음식물 쓰레기

rác thực phẩm

38
New cards

재활용품

rác tái chế

39
New cards

계신

ở, lưu lại

40
New cards

패션

mốt, thời trang

41
New cards

청바지

quần jean, quần bò

42
New cards

어울리다

phù hợp

43
New cards

가볍

nhẹ nhàng

44
New cards

편한

một cách thoải mái

45
New cards

외출해

Ra ngoài đi

46
New cards

양파

hành tây

47
New cards

끓여

đun sôi, nấu chín

48
New cards

생각보다 쉽네요

Dễ hơn mình nghĩ

49
New cards

시청

thị chính, ủy ban nhân dân thành phố

50
New cards

월드컵


world cup

51
New cards

모여서 응원을

Cùng nhau cổ vũ

52
New cards

져서 속상했는데 내일은 꼭 이겼으면 좋겠어요

Mình đã rất buồn vì thua. Mong là ngày mai sẽ thắng

53
New cards

분들을 위해 몇 가지 거강 정보를 알려 드리겠습니다

Tôi sẽ cung cấp cho các bạn một số thông tin cơ bản.

54
New cards

출퇴근

sự đi làm và tan sở

55
New cards

가져 보세요

Lấy đi nào

56
New cards

티켓파워

Sức mạnh của vé

57
New cards

스포츠

thể thao

58
New cards

상담원 연결

Kết nối với nhân viên tư vấn

59
New cards

우물정자

đỉnh giếng

60
New cards

유행

dịch, sự lây lan, thịnh hành

61
New cards

고민하다

lo lắng, khổ tâm

62
New cards

구두보다

xem giày