WS 16-20

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/54

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:44 PM on 5/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

55 Terms

1
New cards

captivate

làm say mê, cuốn hút

2
New cards

carcinogenic

gây ung thư

3
New cards

cardinal

cực kỳ quan trọng; chính yếu

4
New cards

careen

lao nhanh, lảo đảo, mất kiểm soát

5
New cards

cartography

ngành bản đồ học

6
New cards

cascade

thác nước nhỏ; dòng chảy đổ xuống

7
New cards

cascade of sth

một loạt/làn sóng (sự việc xảy ra liên tiếp)

8
New cards

cataclysm

thảm họa lớn, biến cố kinh hoàng

9
New cards

caucus

cuộc họp kín (chính trị)

10
New cards

cavalier

thờ ơ, coi nhẹ (một cách thiếu trách nhiệm)

11
New cards

cavil

bắt bẻ, soi mói những chi tiết nhỏ

12
New cards

chaff

đồ vô giá trị, thứ bỏ đi

13
New cards

chameleon

tắc kè hoa; người dễ thích nghi/thay đổi

14
New cards

champion

người vô địch; người bảo vệ/ủng hộ (một lý tưởng)

15
New cards

channel (v)

hướng (năng lượng/cảm xúc) vào việc gì; dẫn truyền

16
New cards

chaste

trong trắng, thuần khiết

17
New cards

cherub

thiên thần nhỏ (trẻ con đáng yêu)

18
New cards

chortle

cười khoái chí (kết hợp chuckle + snort)

19
New cards

churl

kẻ thô lỗ, cục cằn

20
New cards

chutzpah

sự táo bạo đến mức trơ tráo

21
New cards

cipher

mật mã; số 0; người không có giá trị

22
New cards

decipher

giải mã, giải nghĩa

23
New cards

circumnavigate

đi vòng quanh (thế giới/vật thể)

24
New cards

citadel

thành trì, pháo đài

25
New cards

clandestine (adj)

bí mật, lén lút

26
New cards

classic (adj/n)

kinh điển; tiêu biểu

27
New cards

cleave (v)

chẻ đôi; bám chặt (2 nghĩa trái ngược)

28
New cards

climatic (adj)

thuộc về khí hậu

29
New cards

cloister (n/v)

tu viện; sống ẩn dật

30
New cards

clone (n/v)

bản sao (sinh học/công nghệ)

31
New cards

clout (n)

quyền lực, ảnh hưởng

32
New cards

cloy (v)

gây ngấy, quá mức

33
New cards

coddle (v)

nuông chiều quá mức

34
New cards

cogitate (v)

suy nghĩ sâu, nghiền ngẫm

35
New cards

cohort (n)

nhóm người; đồng minh

36
New cards

commemorate (v)

kỷ niệm, tưởng niệm

37
New cards

commiserate (v)

bày tỏ sự cảm thông

38
New cards

commodious (adj)

rộng rãi, thoải mái

39
New cards

compatible (adj)

tương thích, phù hợp

40
New cards

competent (adj)

có năng lực, đủ khả năng

41
New cards

compile (v)

biên soạn, tổng hợp

42
New cards

comply (v)

tuân theo

43
New cards

compose (v)

sáng tác; cấu thành; giữ bình tĩnh

44
New cards

compromise (n/v)

thỏa hiệp

45
New cards

compunction (n)

sự áy náy, cắn rứt

46
New cards

concave (adj)

lõm vào

47
New cards

concentric (adj)

đồng tâm

48
New cards

concert (n)

buổi hòa nhạc; (in concert: cùng nhau)

49
New cards

concoct (v)

bịa đặt; pha chế

50
New cards

concomitant (adj/n)

đi kèm, đồng thời xảy ra

51
New cards

confederate (n/v/adj)

đồng minh; liên minh

52
New cards

confer (v)

trao (danh hiệu); thảo luận

53
New cards

cherubic (a)

thiên thần

54
New cards

climactic (a)

(đạt tới) tột đỉnh

55
New cards

cloister-like

giống tu viện ?