đề 35

0.0(0)
Studied by 4 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/32

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 12:59 PM on 4/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

33 Terms

1
New cards

돌아가다

Trở về

2
New cards

냉장고

Tủ lạnh

3
New cards

4
New cards

마음에 들다

Hài lòng

5
New cards

중심 생각

Suỹ nghĩ trọng tâm

6
New cards

고르다

Lựa chọn

7
New cards

(으) 십시오

Hãy

8
New cards

혼자

1 mình

9
New cards

(으)면

nếu

10
New cards

눕다

Nằm

11
New cards

그리고

12
New cards

는것

Cái việc

13
New cards

시간이 있으면

Nếu có thời gian

14
New cards

Tất cả , hết

15
New cards

도와주다

Giúp đỡ cho ai

16
New cards

고맙다

Cảm ơn

17
New cards

N+ 전에

Trước

18
New cards

되다

Được, trở thành

19
New cards

주다

Cho

20
New cards

모르다

Không biết

21
New cards

아까

Vừa nãy

22
New cards

머리

Đầu tóc

23
New cards

자르다

Cắt

24
New cards

길다

Dài

25
New cards

나오다

Xuất hiện

26
New cards

가지다

Mang đi

27
New cards

맞다

Đúng

28
New cards

쓰다

Sử dụng

29
New cards

동안

Trong vòng, trong khoảng

30
New cards

사용하다

Sử dụng *

31
New cards

받다

Nhận

32
New cards

연락하다

Liên lạc

33
New cards

V/A+ (으)면

Nếu