1/32
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
돌아가다
Trở về
냉장고
Tủ lạnh
마음에 들다
Hài lòng
중심 생각
Suỹ nghĩ trọng tâm
고르다
Lựa chọn
(으) 십시오
Hãy
혼자
1 mình
(으)면
nếu
눕다
Nằm
그리고
Và
는것
Cái việc
시간이 있으면
Nếu có thời gian
다
Tất cả , hết
도와주다
Giúp đỡ cho ai
고맙다
Cảm ơn
N+ 전에
Trước
되다
Được, trở thành
주다
Cho
모르다
Không biết
아까
Vừa nãy
머리
Đầu tóc
자르다
Cắt
길다
Dài
나오다
Xuất hiện
가지다
Mang đi
맞다
Đúng
쓰다
Sử dụng
동안
Trong vòng, trong khoảng
사용하다
Sử dụng *
받다
Nhận
연락하다
Liên lạc
V/A+ (으)면
Nếu