Thẻ ớ: Minano nihongo bài 39

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/40

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:22 AM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

41 Terms

1
New cards

こたえます

trả lời

2
New cards

たおれます

倒れます、ビルが倒れます、đổ [nhà cao tầng]

3
New cards

やけます

焼けます、cháy

4
New cards

とおります

đi qua đường

5
New cards

しにます

chết

6
New cards

びっくりします

ビックリします、ngạc nhiên

7
New cards

がっかりします

Thất vọng

8
New cards

あんしんします

an tâm

9
New cards

ちこくします

đến chậm, đến muộn

10
New cards

そうたいします

về sớm, ra sớm

11
New cards

けんかします

Cãi nhau

12
New cards

りこんします

li hôn

13
New cards

ふくざつな

phức tạp

14
New cards

じゃま

邪魔な、cản trở, chiếm diện tích

15
New cards

きたない

bẩn

16
New cards

うれしい

Vui

17
New cards

かなしい

buồn, đau thương

18
New cards

はずかしい

xấu hổ, hổ thẹn

19
New cards

台風

Bão

20
New cards

かじ

火事、hoả hoạn

21
New cards

じこ

tai nạn

22
New cards

おみあい

mai mối

23
New cards

でんわだい

phí điện thoại

24
New cards

~だい

~代、tiền, phí

25
New cards

フロント

Tiếp tân

26
New cards

ごうしつ

phòng số

27
New cards

あせ (汗)

mồ hôi

28
New cards

タオル

Khăn tắm

29
New cards

せっけん

Xà phòng

30
New cards

おおぜい

nhiều người

31
New cards

おつかれさまでした

Anh chị đã vất vả rồi

32
New cards

うかがいます

Tôi đến thăm

33
New cards

とちゅうで (途中で)

giữa đường, dọc đường

34
New cards

トラック

Xe tải

35
New cards

ぶつかります

Đâm, va chạm

36
New cards

ならびます (並びます)

xếp hàng

37
New cards

大人(おとな)

người lớn

38
New cards

ようふく

đồ tây

39
New cards

に会います(にあいます)

vừa, hợp

40
New cards

今でも

Bây giờ thì

41
New cards

せいじんしき

成人式、lễ trưởng thành