1/40
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
こたえます
trả lời
たおれます
倒れます、ビルが倒れます、đổ [nhà cao tầng]
やけます
焼けます、cháy
とおります
đi qua đường
しにます
chết
びっくりします
ビックリします、ngạc nhiên
がっかりします
Thất vọng
あんしんします
an tâm
ちこくします
đến chậm, đến muộn
そうたいします
về sớm, ra sớm
けんかします
Cãi nhau
りこんします
li hôn
ふくざつな
phức tạp
じゃま
邪魔な、cản trở, chiếm diện tích
きたない
bẩn
うれしい
Vui
かなしい
buồn, đau thương
はずかしい
xấu hổ, hổ thẹn
台風
Bão
かじ
火事、hoả hoạn
じこ
tai nạn
おみあい
mai mối
でんわだい
phí điện thoại
~だい
~代、tiền, phí
フロント
Tiếp tân
ごうしつ
phòng số
あせ (汗)
mồ hôi
タオル
Khăn tắm
せっけん
Xà phòng
おおぜい
nhiều người
おつかれさまでした
Anh chị đã vất vả rồi
うかがいます
Tôi đến thăm
とちゅうで (途中で)
giữa đường, dọc đường
トラック
Xe tải
ぶつかります
Đâm, va chạm
ならびます (並びます)
xếp hàng
大人(おとな)
người lớn
ようふく
đồ tây
に会います(にあいます)
vừa, hợp
今でも
Bây giờ thì
せいじんしき
成人式、lễ trưởng thành