1/49
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Arcade (n)
Khu vui chơi
Premise (n)
Cơ sở (toà nhà)
Be able to
Có thể
Can
Take a break
Nghỉ giải lao
Rest
State-of-the-art (adj)
Hiện đại nhất
Major (adj, n)
Chính, lớn
Main
Take over (v)
Tiếp quản
Assume (v)
Đảm nhận, giả định
Expand (v)
Mở rộng
Grow
Charity (n)
Từ thiện
Initiative (n)
Sáng kiến
Associate with
Liên kết với
Negotiation (n)
Đàm phán
Discussion
Shareholder (n)
Cổ đông
Approval (n)
Sự phê duyệt
International (adj)
Quốc tế
Global
Seek (v)
Tìm kiếm
Look for
Distributor (n)
Nhà phân phối
Premiere (n,v)
Buổi ra mắt
Debut
Critic (n)
Nhà phê bình
Honor (n,v)
Vinh danh
Respect
Screenplay (n)
Kịch bản phim
Script
Aviation (n)
Hàng không
Industry (n)
Ngành công nghiệp
Brilliant (adj)
Xuất sắc
Excellent
Enterprising (adj)
Năng động
Innovator (n)
Người đổi mới
Lesser-know (adj)
Ít nổi tiếng
Audience (n)
Khán giả
Viewer
Secure (adj, v)
An toàn, đảm bảo
Safe
Sincerely (adv)
Chân thành
Museum (n)
Bảo tàng
Gallery
Exhibit (n,v)
Triễn lãm
Judge (n,v)
Đánh giá
Evaluate
Wide (adj)
Rộng
Await (v)
Chờ đợi
Examine (v)
Kiểm tra
Inspect
Stage (n,v)
Giai đoạn, sân khấu, tổ chức
Period
Finance (n,v)
Tài chính, tiền tài trợ
Airline (n)
Hãng hàng không
Pilot (n)
Phi công
Aviator
Critical (adj)
Quan trọng, nghiêm trọng
Acclaim (n,v)
Ca ngợi
Known (adj)
Nổi tiếng
Well-known, recognized, acclaimed, famous, renowned, celebrated
Current customer
Khách hàng cũ, khách hàng hiện tại
Existing customer
Take place
Diễn ra
Occur, happen
No longer (adv)
Không còn nữa
Unfortunate (adj)
Không may
Unlucky
Advise (v)
Khuyên
Recommend, suggest
Client (n)
Khách hàng
Customer