Crop-growing skyscrapers

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/58

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:10 AM on 3/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

59 Terms

1
New cards

Skyscrapers

Tòa nhà chọc trời

2
New cards

Urban centres

Các trung tâm đô thị

3
New cards

Conservative estimates

Các con số ước tính thận trọng

4
New cards

Demographic trends

Các xu hướng nhân khẩu học

5
New cards

New land

Vùng đất mới

6
New cards

Traditional farming methods

Các phương pháp canh tác truyền thống

7
New cards

Practised

Được thực hiện / Được thực hành

8
New cards

In use

Đang được sử dụng

9
New cards

Waste by poor management practices

Lãng phí do quản lý kém

10
New cards

Concept

Khái niệm

11
New cards

Indoor farming

Canh tác trong nhà

12
New cards

In vogue

Đang thịnh hành / Trở thành mốt

13
New cards

Urgent need

Nhu cầu cấp bách

14
New cards

Scale up

Mở rộng quy mô

15
New cards

Accommodate

Đáp ứng nhu cầu / Cung cấp chỗ ở

16
New cards

Employing cutting-edge technologies

Sử dụng công nghệ tiên tiến nhất

17
New cards

Vertical

Thẳng đứng / Theo chiều dọc

18
New cards

Multi-storey buildings

Các tòa nhà cao tầng

19
New cards

Heart of urban centres

Trung tâm của các khu đô thị

20
New cards

Drastically reduce

Giảm thiểu đáng kể

21
New cards

Operate

Vận hành / Hoạt động

22
New cards

Proponents

Những người ủng hộ

23
New cards

Ecosystems

Hệ sinh thái

24
New cards

Sacrificed for

Bị hy sinh cho cái gì

25
New cards

Horizontal farming

Canh tác theo chiều ngang

26
New cards

Grow most of the crops

Trồng hầu hết các loại cây trồng

27
New cards

Take for granted

Coi là hiển nhiên

28
New cards

Despoiled

Bị tàn phá

29
New cards

Semi-arid

Bán khô hạn

30
New cards

Shelter

Nơi trú ẩn / Che chở

31
New cards

Food-bearing plants

Cây lương thực

32
New cards

Rigours

Sự khắc nghiệt

33
New cards

Massive floods

Lũ lụt lớn

34
New cards

Long droughts

Hạn hán kéo dài

35
New cards

Hurricanes

Những cơn bão lớn

36
New cards

Take their toll

Gây ra thiệt hại

37
New cards

Artificially controlled

Được kiểm soát nhân tạo

38
New cards

Optimum growing conditions

Các điều kiện phát triển tối ưu

39
New cards

Eliminating

Loại bỏ

40
New cards

Herbicides

Thuốc diệt cỏ

41
New cards

Pesticides

Thuốc trừ sâu

42
New cards

Fertilisers

Phân bón

43
New cards

Infectious diseases

Các bệnh truyền nhiễm

44
New cards

Agricultural interface

Sự kết nối nông nghiệp

45
New cards

Grid

Mạng lưới (điện)

46
New cards

Composting nonedible parts of plants

Ủ phân từ bộ phận không ăn được của cây

47
New cards

Reduce fossil fuel use

Giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch

48
New cards

Cutting out

Cắt giảm / Loại bỏ

49
New cards

Tractors, ploughs and shipping

Máy kéo, máy cày và vận chuyển

50
New cards

Drawback

Mặt hạn chế / Nhược điểm

51
New cards

Artificial light

Ánh sáng nhân tạo

52
New cards

Single-storey greenhouses

Nhà kính một tầng

53
New cards

Generating

Tạo ra (năng lượng)

54
New cards

Prohibitively expensive

Đắt đỏ không thể chi trả

55
New cards

Future aspiration

Khát vọng trong tương lai

56
New cards

Variation

Sự biến thể / Sự thay đổi

57
New cards

An attempt to address the undoubted problems

Nỗ lực giải quyết vấn đề không thể phủ nhận

58
New cards

A growing population

Dân số đang tăng trưởng

59
New cards

Detrimental impact

Tác động bất lợi / Có hại