1/58
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Skyscrapers
Tòa nhà chọc trời
Urban centres
Các trung tâm đô thị
Conservative estimates
Các con số ước tính thận trọng
Demographic trends
Các xu hướng nhân khẩu học
New land
Vùng đất mới
Traditional farming methods
Các phương pháp canh tác truyền thống
Practised
Được thực hiện / Được thực hành
In use
Đang được sử dụng
Waste by poor management practices
Lãng phí do quản lý kém
Concept
Khái niệm
Indoor farming
Canh tác trong nhà
In vogue
Đang thịnh hành / Trở thành mốt
Urgent need
Nhu cầu cấp bách
Scale up
Mở rộng quy mô
Accommodate
Đáp ứng nhu cầu / Cung cấp chỗ ở
Employing cutting-edge technologies
Sử dụng công nghệ tiên tiến nhất
Vertical
Thẳng đứng / Theo chiều dọc
Multi-storey buildings
Các tòa nhà cao tầng
Heart of urban centres
Trung tâm của các khu đô thị
Drastically reduce
Giảm thiểu đáng kể
Operate
Vận hành / Hoạt động
Proponents
Những người ủng hộ
Ecosystems
Hệ sinh thái
Sacrificed for
Bị hy sinh cho cái gì
Horizontal farming
Canh tác theo chiều ngang
Grow most of the crops
Trồng hầu hết các loại cây trồng
Take for granted
Coi là hiển nhiên
Despoiled
Bị tàn phá
Semi-arid
Bán khô hạn
Shelter
Nơi trú ẩn / Che chở
Food-bearing plants
Cây lương thực
Rigours
Sự khắc nghiệt
Massive floods
Lũ lụt lớn
Long droughts
Hạn hán kéo dài
Hurricanes
Những cơn bão lớn
Take their toll
Gây ra thiệt hại
Artificially controlled
Được kiểm soát nhân tạo
Optimum growing conditions
Các điều kiện phát triển tối ưu
Eliminating
Loại bỏ
Herbicides
Thuốc diệt cỏ
Pesticides
Thuốc trừ sâu
Fertilisers
Phân bón
Infectious diseases
Các bệnh truyền nhiễm
Agricultural interface
Sự kết nối nông nghiệp
Grid
Mạng lưới (điện)
Composting nonedible parts of plants
Ủ phân từ bộ phận không ăn được của cây
Reduce fossil fuel use
Giảm sử dụng nhiên liệu hóa thạch
Cutting out
Cắt giảm / Loại bỏ
Tractors, ploughs and shipping
Máy kéo, máy cày và vận chuyển
Drawback
Mặt hạn chế / Nhược điểm
Artificial light
Ánh sáng nhân tạo
Single-storey greenhouses
Nhà kính một tầng
Generating
Tạo ra (năng lượng)
Prohibitively expensive
Đắt đỏ không thể chi trả
Future aspiration
Khát vọng trong tương lai
Variation
Sự biến thể / Sự thay đổi
An attempt to address the undoubted problems
Nỗ lực giải quyết vấn đề không thể phủ nhận
A growing population
Dân số đang tăng trưởng
Detrimental impact
Tác động bất lợi / Có hại