1/9
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
~につれて・に従って
N + ~に つれて / ~に つれ
Vる + ~に つれて / ~に つれ
N + に 従って / に 従い
Vる + に 従って / に 従い
~につれて Cùng với việc..., Càng... càng..., Kéo theo...
N + ~に つれて / ~に つれ
Vる + ~に つれて / ~に つれ
→ diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận: Khi vế A thay đổi thì vế B cũng thay đổi theo một chiều hướng nào đó.
N + ~に つれ (văn viết)
① Sự thay đổi diễn ra tự nhiên
Vế sau (vế B) phải là một sự biến đổi diễn ra tự nhiên
vế B không chứa đựng ý chí, mệnh lệnh, hay dự định của người nói. (không: Vましょう, Vしたい…)
❌ Sai: Nước sôi lên, hãy cho rau vào. (Chứa mệnh lệnh)
✅ Đúng: Nhiệt độ tăng lên, băng tan ra. (Biến đổi tự nhiên)
② Biến đổi dần dần, cùng chiều
Cấu trúc này nhấn mạnh vào quá trình thay đổi đồng thời. A chuyển động đến đâu, B bám sát theo đến đó.
③ Động từ phải mang tính "biến đổi"
Các động từ ở vế A thường là những từ chỉ sự tiến triển theo thời gian hoặc mức độ:
進む (tiến triển), 上がる (tăng lên), 広がる (lan rộng), 慣れる (quen dần), 経つ(thời gian trôi qua), 深まる (sâu hơn nữa), 変化する (thay đổi)
④ Điểm khác biệt với ~に したがって
Dù cả hai đều dịch là "Càng... càng...", nhưng có sự khác biệt nhỏ:
~に つれて: Chỉ dùng cho quan hệ cùng chiều (A tăng, B tăng). Thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên, xã hội.
~に したがって: Có thể dùng cho cả quan hệ ngược chiều (A tăng, B giảm). Ngoài ra, nó còn có nghĩa là "tuân theo/làm theo" một chỉ thị nào đó (nghĩa này ~につれて không có).
vd: 台風 が 近づく に つれて、風 が 強く なってきた。→ Khi bão càng đến gần, gió càng trở nên mạnh hơn.
日本語 が 上手 になる に つれて、日本 での 生活 が 楽しくなった。→ Càng giỏi tiếng Nhật, cuộc sống ở Nhật càng trở nên vui vẻ hơn.
時間 が 経つ に つれて、悲しい 記憶 は 薄れていく。→ Cùng với việc thời gian trôi qua, những ký ức buồn sẽ dần phai nhạt đi.
町 の 発展 に つれて、昔 から の 建物 が 姿 を 消した。→ Cùng với sự phát triển của thành phố, những tòa nhà cổ ngày xưa đã biến mất.
年 を とる に つれて、体力 が 衰えてくる。→ Càng có tuổi (cùng với việc già đi), thể lực càng giảm sút.
に 従って (~ にしたがって)
N + に したがって / に したがい
Vる + に したがって / に したがい
nghĩa 1: Càng... càng... / Cùng với việc... (Sự biến đổi tỷ lệ thuận)
Diễn tả khi một trạng thái này thay đổi thì kéo theo một trạng thái khác cũng thay đổi theo. Nó tương đương với cấu trúc 「~と ともに」 hoặc 「~に つれて」.
Sự thay đổi tự nhiên: Vế A phải là những từ ngữ diễn tả sự thay đổi dần dần (như: tiến triển, tăng lên, trôi qua...). Không dùng cho những hành động mang tính nhất thời, xảy ra một lần rồi thôi.
vế sau thường là một sự thật khách quan hoặc kết quả tự nhiên, bạn không nên dùng các mẫu câu thể hiện ý chí chủ quan hay mệnh lệnh trực tiếp của người nói ở vế sau.
Khác biệt với 「~に つれて」: に 従って: Có thể dùng cho cả sự thay đổi tự nhiên và thay đổi có chủ đích (như làm theo kế hoạch).
に つれて chỉ dùng cho sự thay đổi tỉ lệ thuận (ví dụ: già đi, bão đến), không dùng cho việc "tuân theo quy định".
Tính trang trọng: に したがって mang sắc thái khá trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo cáo hoặc các tình huống lịch sự. Trong văn nói hàng ngày, người ta hay dùng に つれて
vd: 頂上(ちょうじょう)に 登る に したがって、気温(きおん)が 下がってきた。→ Càng leo lên đỉnh núi, nhiệt độ càng giảm xuống
工業化(こうぎょうか)が 進む に したがって、自然(しぜん)が 少なく なっていく。→ Cùng với sự tiến triển của công nghiệp hóa, thiên nhiên ngày càng ít đi.
nghĩa 2: Tuân theo / Làm theo... (Sự phục tùng)
Diễn tả việc thực hiện hành động dựa theo một quy định, chỉ thị, lời khuyên hoặc một trật tự nào đó.
vd: 上司 の 指示 に したがって 作業 を 進める。→ Tiến hành công việc theo chỉ thị của cấp trên.
phân biệt ~に つれて với に 従って
1. Bản chất của sự thay đổi
~に つれて thường dùng cho những sự biến đổi mang tính tự nhiên, diễn ra dần dần và song hành cùng nhau.
Nó nhấn mạnh vào quá trình: khi A tiến triển thêm một bước thì B cũng tiến triển thêm một bước. Nó thường dùng cho các hiện tượng tự nhiên hoặc tâm lý không có sự can thiệp của ý chí. (Ví dụ: Trời sáng dần, tuổi cao dần).
Cấu trúc này không dùng cho những thay đổi có sự can thiệp bởi ý chí hay kế hoạch cụ thể của con người.
~に したがって cũng diễn tả sự biến đổi theo một chiều hướng xác định, nhưng nó mang tính logic và hệ thống hơn. Nó không chỉ dùng cho sự thay đổi tự nhiên mà còn dùng được cho những sự thay đổi theo kế hoạch, theo trình tự hoặc các quy tắc đã định sẵn (Ví dụ: bão đang tiến vào, thời đại đang thay đổi)..
2. Phạm vi ý nghĩa (Điểm khác biệt lớn nhất)
Đây là điểm mấu chốt: ~に したがって có một nghĩa mà ~に つれて hoàn toàn không có, đó là: "Tuân thủ / Làm theo một chỉ thị, quy định hoặc quy tắc".
→ Nếu bạn nói "Làm theo lời thầy giáo" hay "Tuân thủ luật giao thông", bạn bắt buộc phải dùng に したがって.
~に つれて chỉ đơn thuần là sự kéo theo về mặt biến đổi, không bao hàm nghĩa vâng lời hay tuân thủ.
3. Sắc thái ngôn ngữ
~に つれて mang tính chất đời thường, mô tả sự việc diễn ra một cách khách quan.
~に したがって có sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong các văn bản giải thích, báo cáo hoặc các tình huống cần tính chính xác cao về mặt logic.
4. Sự khác biệt về hướng thay đổi
~につれて: Thường chỉ dùng cho sự thay đổi diễn ra theo một chiều (ví dụ: cùng tăng lên hoặc cùng giảm đi).
~にしたがって: Có thể dùng cho cả những thay đổi phức tạp hơn, theo từng bước hoặc giai đoạn của một kế hoạch.
vd: Trường hợp dùng được cả hai (Nghĩa biến đổi)
台風 が 近づく に従って / につれて、波 が 高くなった。→ Cùng với việc bão tiến gần, sóng cũng cao dần lên.
=> Bão tiến vào là một tiến trình, sóng cao lên là hệ quả. Cả hai đều đúng.
時間 が 経つ に つれて、痛み が なくなってきた。→ Thời gian trôi đi, cơn đau dần biến mất. -> Nhấn mạnh sự biến đổi tự nhiên của cơ thể theo thời gian.
工業化 が 進む に したがって、環境 汚染 が ひどくなった。→ Cùng với sự tiến triển của công nghiệp hóa, ô nhiễm môi trường trở nên nghiêm trọng. -> Nhấn mạnh vào mối quan hệ logic, hệ quả giữa hai tiến trình.
Chỉ có thể dùng に したがって (Nghĩa tuân theo quy tắc)
vd: 法律(ほうりつ)に したがって、税金(ぜいきん)を払わなければならない。 → Phải nộp thuế theo đúng quy định của pháp luật. -> Ở đây không thể dùng につれて vì đây là việc tuân thủ luật lệ, không phải sự thay đổi tự nhiên.
Chỉ có thể dùng ~につれて (Sự kéo theo tự nhiên, không theo quy luật cứng nhắc)
vd: 成長(せいちょう)する につれて、娘 は 母親 に 似てきた。 → Càng lớn, đứa con gái càng giống mẹ. -> Đây là sự phát triển tự nhiên, dùng につれて sẽ mang lại cảm giác nhẹ nhàng và phù hợp hơn.
~に 伴って・~と共に
Vる / N + ~に 伴って / ~に 伴い
Vる / N + ~に 伴う + N2
N + ~と 共に
Vる + ~と 共に
Aい / Aな / Aな + である + ~と 共に
N / N + である + ~と 共に
~に 伴って (~に ともなって) Cùng với..., đồng thời với..., theo đà…
Vる / N + ~に ともなって / ~に ともない
Vる / N + ~に ともなう + N2
Thường dùng trong văn viết, báo cáo, tin tức thời sự để nói về các hiện tượng xã hội, kinh tế hoặc biến đổi lớn.
Quy mô thay đổi lớn: ~に 伴って thường dùng cho những thay đổi mang tính vĩ mô, quy mô lớn hoặc có tầm ảnh hưởng rộng (như dân số, công nghệ, kinh tế, biến đổi khí hậu).
Nguyên nhân - Kết quả: Khác với các mẫu khác chỉ đơn thuần là "càng... càng...", ~に 伴って nhấn mạnh hơn vào việc sự thay đổi ở vế trước là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự thay đổi ở vế sau.
Không nhất thiết phải tỉ lệ thuận: Vế sau không bắt buộc phải là "tăng/giảm" rõ rệt theo kiểu tỉ lệ thuận, mà có thể là một trạng thái mới phát sinh do sự thay đổi ở vế trước mang lại.
vd: 経済(けいざい)の 発展(はってん)に 伴って、人々 の 生活(せいかつ)が 豊(ゆた)か になった。→ Cùng với sự phát triển của kinh tế, đời sống của người dân đã trở nên phong phú (sung túc) hơn.
自動車(じどうしゃ)の 普及(ふきゅう)に 伴って、交通 事故(こうつうじこ)も 増(ふ)えてきた。→ Đồng thời với việc xe hơi trở nên phổ biến, tai nạn giao thông cũng đã tăng lên.
技術 革新(ぎじゅつかくしん)に 伴い、私たち の 働き方 も 大きく 変わろう としている。→ Cùng với sự đổi mới về công nghệ, cách làm việc của chúng ta cũng đang thay đổi lớn.
~と 共に (~と ともに )
nghĩa 1: Cùng với... (Cùng nhau thực hiện)
N + ~と ともに
Diễn tả việc hai đối tượng cùng thực hiện một hành động, hoặc một sự việc tồn tại song song với một sự việc khác. Nghĩa này tương đương với 「~と 一緒に(と いっしょうに)」 nhưng trang trọng hơn.
vd: お正月(おしょうがつ)は 家族(かぞく)と ともに 過ごしたい。→ Tôi muốn đón Tết cùng với gia đình mình.
nghĩa 2: Vừa là... vừa là... / Vừa... vừa... /Cùng với việc / Đồng thời với... / Vừa là... cũng là... (Xảy ra cùng lúc)
N + ~と ともに
Vる + ~と ともに
Aい / Aな / Aな + である + ~と ともに
N / N + である + ~と ともに
Diễn tả hai hành động hoặc trạng thái xảy ra đồng thời tại một thời điểm.
miêu tả một chủ thể (người, vật, sự việc) có hai mặt, hai đặc điểm hoặc hai trạng thái tồn tại song song, gắn liền với nhau. khẳng định rằng hai đặc điểm đó là một phần không thể tách rời của chủ thể đó.
Nó dùng để nói về một sự vật, hiện tượng mà bạn muốn nhấn mạnh: "Nó không chỉ là A, mà nó còn là B nữa (hai cái này cộng hưởng với nhau)."
vd: 彼 は 教師 である とともに、作家 でも ある。→ Anh ấy vừa là giáo viên, cũng vừa là một nhà văn.
この 製品 は、操作 が 簡単 である とともに、耐久性(たいきゅうせい) にも 優れている(すぐれている)。→ Sản phẩm này vừa dễ thao tác, đồng thời có độ bền cao.
この 新しい システム は 効率的 (こうりつてき)である とともに、環境 にも 優しい(やさしい)。→ Hệ thống mới này vừa hiệu quả, lại vừa thân thiện với môi trường.
nghĩa 3: Cùng với việc..., Càng... càng..., khi… (Sự thay đổi tỉ lệ thuận)
Tương tự như ~に つれてhay ~に したがって, diễn tả khi A thay đổi thì B cũng thay đổi theo. Đây là cách dùng rất phổ biến trong văn viết và các bài luận.
N + ~と ともに
Vる + ~と ともに
Các từ thường đi kèm Vế sau của Nghĩa 3 là những từ chỉ sự thay đổi như : 進歩する(しんぽする) (tiến bộ), 成長する (しんちょうする)(trưởng thành), 増える (tăng), 減る (giảm), 高まる (cao lên)... ~変化する, ~くなる, ~進む.
vd: 自動車(じどうしゃ)が 普及(ふきゅう)する と ともに、大気 汚染(たいきおせん)が問題(もんだい)になった。→ Cùng với việc xe hơi trở nên phổ biến, vấn đề ô nhiễm không khí đã nảy sinh.
経済(けいざい)の 発展(はってん)と ともに、人々 の 生活 様式(せいかつようしき)も変わっていく。→ Cùng với sự phát triển của kinh tế, lối sống của con người cũng dần thay đổi.
Tính trang trọng: So với ~と 一緒に(と いっしょうに)(cùng với) hay ~に つれて(càng... càng...), ~と ともに mang sắc thái trang trọng và cứng nhắc hơn. Nó thường xuất hiện trong báo chí, văn bản nghị luận hoặc diễn văn.
Sự khác biệt về đối tượng: Khi đi với Danh từ chỉ người, nó thường mang nghĩa là "Cùng với ai đó".
Khi đi với Động từ chỉ sự biến đổi (như: tiến triển, phổ biến, tăng lên...), nó mang nghĩa là "Càng... càng...".
Sự khác biệt với ~につれて:
~に つれて : Thường chỉ dùng cho sự biến đổi theo một hướng (ví dụ: càng già càng yếu). → bắt buộc vế trước phải là một quá trình đang diễn tiến
~と ともに Ngoài sự biến đổi, nó còn nhấn mạnh vào tính thời điểm (hai việc xảy ra đồng thời).
phân biệt~に 伴って và ~に 従って
Nếu bạn thấy mối quan hệ là "A thay đổi làm phát sinh B", hãy chọn に伴って. Nếu thấy "A tiến triển đến đâu, B biến đổi tương ứng đến đó", hãy chọn にしたがって.
1. Bản chất của sự kết nối
~に伴って: Nhấn mạnh vào mối quan hệ Nguyên nhân - Kết quả. Khi A xảy ra hoặc thay đổi, nó kéo theo sự xuất hiện của B như một hệ quả tất yếu.
B không nhất thiết phải là một sự biến đổi tăng/giảm, mà có thể là một sự kiện mới phát sinh.
~にしたがって: Nhấn mạnh vào Tỉ lệ thuận và Trình tự. Khi vế A tiến triển thêm một mức, vế B cũng biến đổi theo một mức tương ứng.
Nó thiên về một quá trình diễn ra dần dần theo thời gian hoặc theo một quy luật logic.
2. Ý nghĩa mở rộng (Điểm khác biệt lớn nhất)
~にしたがって: Có nghĩa là "Tuân thủ / Làm theo" (luật lệ, chỉ thị, lời khuyên).
~に伴って: Không có nghĩa tuân thủ. Nó có dạng bổ nghĩa cho danh từ là 「~に伴う + Danh từ」 (để chỉ một sự việc đi kèm với một sự việc khác).
3. Quy mô và Sắc thái
~に伴って: Thường dùng cho các vấn đề vĩ mô, quy mô lớn, mang tính xã hội hoặc kỹ thuật (kinh tế, dân số, công nghiệp hóa). Sắc thái của nó mang tính chất "đồng thời xảy ra".
~にしたがって: Thường dùng cho các thay đổi mang tính quy luật tự nhiên hoặc diễn biến theo thời gian (già đi, đi xa hơn, leo cao hơn).
vd: Trường hợp 1: Sự thay đổi có tính tỉ lệ thuận (Ưu tiên にしたがって)
登(のぼ)る に したがって、空気 が 薄(うす)くなる。→ Càng leo cao, không khí càng loãng dần.
=> Diễn tả một sự thay đổi dần dần, tỉ lệ thuận theo từng bước chân.
Trường hợp 2: Sự thay đổi kéo theo hệ quả/sự kiện mới (Ưu tiên に伴って)
会社 の 移転(いてん)に 伴って、社員 の 通勤 方法 が 変わった。→ Cùng với việc chuyển văn phòng, cách đi làm của nhân viên cũng thay đổi theo.
=> Việc chuyển văn phòng là nguyên nhân kéo theo một sự thay đổi mới (cách đi làm), không phải là tỉ lệ thuận "càng... càng...".
Trường hợp 3: Khi nói về quy tắc (Chỉ dùng にしたがって)
vd: 指示(しじ)に したがって、行動してください。 → Hãy hành động theo đúng chỉ thị.
=> Tuyệt đối không dùng に伴って ở đây.
Trường hợp 4: Khi dùng như một tính từ bổ nghĩa cho danh từ (Chỉ dùng に伴う)
vd: 手術(しゅじゅつ)に 伴う リスク を 説明する。→ Giải thích về những rủi ro đi kèm với phẫu thuật. => Không dùng に したがい trong trường hợp này.
phân biệt ~に 伴って với~と共に
1. Bản chất của sự thay đổi
~に伴って: Tập trung vào mối quan hệ Nguyên nhân - Hệ quả. Một sự thay đổi lớn ở vế A xảy ra, dẫn đến một sự thay đổi hoặc sự kiện khác ở vế B.
Nó không nhất thiết phải là sự biến đổi dần dần theo tỉ lệ thuận, mà nhấn mạnh rằng B là kết quả tất yếu đi kèm với A.
~とともに: Tập trung vào tính Đồng thời (Xảy ra cùng lúc). Khi A tiến triển thì B cũng tiến triển song song.
Nó nhấn mạnh vào sự đồng hành, hai sự việc xảy ra cùng nhau như một cặp bài trùng.
2. Phạm vi ý nghĩa (Sự đa năng)
~に伴って: Chỉ dùng để nói về sự biến đổi hoặc hệ quả đi kèm.
~とともに: Đa năng hơn rất nhiều. Nó còn được dùng với 2 nghĩa mà ~に伴って không có:
Nghĩa "Cùng với ai đó/cái gì đó" (Thay cho Issho ni nhưng trang trọng hơn).
Nghĩa "Vừa là A, đồng thời cũng là B" (Liệt kê hai đặc điểm của một sự vật).
3. Sắc thái sử dụng
~に伴って: Thường dùng cho các biến động mang tính quy mô lớn, vĩ mô như kinh tế, xã hội, kỹ thuật (Ví dụ: dân số giảm, công nghệ phát triển).
~とともに: Ngoài các vấn đề xã hội, nó còn được dùng cho các thay đổi về tâm lý, trạng thái cá nhân hoặc các đặc điểm tính chất.
Trường hợp 1: Sự thay đổi kéo theo hệ quả (Dùng cả hai nhưng sắc thái khác nhau)
経済 の 発展 に 伴って、新しい 問題 が 生じた。 → Kinh tế phát triển kéo theo những vấn đề mới phát sinh.
=> Nhấn mạnh: Việc kinh tế phát triển là nguyên nhân dẫn đến vấn đề mới.
経済 の 発展 と ともに、人々 の 考え方 も 変わってきた。 → Cùng với sự phát triển của kinh tế, suy nghĩ của con người cũng thay đổi theo.
=> Nhấn mạnh: Hai sự thay đổi này song hành đồng thời với nhau.
Trường hợp 2: Chỉ có thể dùng ~とともに (Nghĩa cùng với ai đó)
家族 と ともに 旅行 に 行く。 → Đi du lịch cùng với gia đình.
=> Tuyệt đối không dùng に伴って ở đây.
Trường hợp 3: Chỉ có thể dùng ~とともに (Nghĩa đồng thời là...)
彼 は 俳優 である とともに、歌手 でも ある。 → Anh ấy là diễn viên, đồng thời cũng là ca sĩ.)
=> Không dùng に伴って trong trường hợp liệt kê danh tính/tính chất.
Trường hợp 4: Chỉ có thể dùng ~に伴って (Bổ nghĩa cho danh từ)
地震 に 伴う 津波 に 注意してください。 → Hãy chú ý sóng thần đi kèm với động đất.
=> Ở đây dùng dạng に 伴う + N. Cấu trúc とともに không dùng để bổ nghĩa cho danh từ theo cách này.
phân biệt 4






~次第だ / ~次第で
N + ~次第で / ~次第だ
Vる / Vた / Vない / Vなかった + ~次第だ
N + の + ~次第だ
~しだいだ / ~しだいで tùy vào / tùy theo / tuỳ thuộc / phụ thuộc vào…
N + ~しだいで / ~しだいだ
~次第だ: Thường đứng cuối câu để kết thúc nhận định.
~次第で / 次第では: Thường nằm ở giữa câu để nối với một hệ quả phía sau.
Sự biến đổi của kết quả: Vế sau của ~次第で thường là những từ thể hiện sự thay đổi hoặc có hai khả năng trái ngược nhau (ví dụ: được hay không, tốt hay xấu, đi hay không đi).
Phân biệt với ~によって: Cả hai đều có nghĩa là "tùy vào", nhưng ~次第で thường nhấn mạnh vào yếu tố quyết định then chốt. Nếu thay đổi "A" thì "B" chắc chắn sẽ khác hẳn.
Sắc thái "次第では": Khi thêm trợ từ は thành 次第では, câu văn thường hướng về một khả năng cụ thể nào đó (thường là kết quả quan trọng hoặc nghiêm trọng). → tuỳ thuộc vào … thì cũng có thể/ có khi… (cuối câu đi với かもしれません)
Ví dụ: Tùy vào kết quả kiểm tra mà có thể phải phẫu thuật.
Không dùng cho việc hiển nhiên: Không dùng mẫu này cho những việc ngẫu nhiên hoặc hiển nhiên không do yếu tố đó quyết định một cách trực tiếp.
vd: 合否 (ごうひ)は 君たち の 努力 次第だ。→ Việc đỗ hay trượt tùy thuộc vào sự nỗ lực của các em.
やり方 次第で、もっと 早く できる はずです。→ Tùy vào cách làm mà chắc chắn có thể làm nhanh hơn nữa.
検査 の 結果 次第では、手術 が 必要 かもしれません。→ Tùy theo kết quả kiểm tra (mà có khả năng) có thể sẽ cần phẫu thuật.
明日 の 天気 次第で、行く か 行かない か 決めましょう。→ Hãy quyết định có đi hay không tùy vào thời tiết ngày mai.
~次第だ (~しだいだ) Chính vì thế nên... / Với lý do đó nên... / Tình hình là... / Kết quả là...
Vる / Vた / Vない / Vなかった + ~しだいだ
N + の + ~しだいだ
Sắc thái: Mang tính chất giải trình, thường dùng trong văn viết báo cáo hoặc trong giao tiếp kinh doanh (Business Japanese) để giải thích sự việc một cách lịch sự, khách quan.
Thay thế cho 「~というわけだ」: Trong nhiều trường hợp, nó có ý nghĩa tương tự như ~というわけだ (nghĩa là: "thì ra là thế", "đó là lý do"), nhưng ~次第だ mang sắc thái trang trọng và dùng cho công việc nhiều hơn.
Trình bày quá trình: Cấu trúc này không chỉ đơn thuần đưa ra lý do, mà thường ngụ ý rằng: "Sau khi có các sự việc A, B, C xảy ra, thì dẫn đến kết quả này".
Vị trí luôn ở cuối câu: mẫu giải thích lý do này luôn nằm ở kết thúc câu văn.
vd: この たび 担当(たんとう)が 変わりました ので, 挨拶(あいさつ)に 伺(うかが)った 次第です。 → Vì lần này thay đổi người phụ trách, nên tôi đến đây để chào hỏi (Đó là lý do tôi có mặt ở đây).
日時 の 変更(へんこう)に ついて、改めて 検討(けんとう)した 結果(けっか)、この ような 結論(けつろん)に 至(いた)った 次第です。→ Sau khi xem xét lại về việc thay đổi ngày giờ, kết quả là chúng tôi đã đi đến kết luận như thế này.
売り上げ が 伸び悩み、今後 の 対策(たいさく)を 考え なければならない 次第だ。→ Do doanh thu trì trệ, tình hình là chúng tôi phải suy nghĩ về các đối sách sắp tới.
phân biệt ~次第だ / ~次第で với によって
1. ~次第で
Ý nghĩa: Tùy vào... mà (kết quả) quyết định/thay đổi.
Đặc điểm: * Vế sau thường là một quyết định quan trọng hoặc một kết quả có tính chất "được hay mất", "thành hay bại".
Thường đi kèm với danh từ chỉ sự lựa chọn hoặc nỗ lực.
vd: 検査 の 結果 次第で、手術する かどうか を 決めます。→ Tùy vào kết quả kiểm tra mà sẽ quyết định có phẫu thuật hay không
2.~によって
A. Tùy vào... thì khác nhau (Phân loại)
Ý nghĩa: Tùy vào A mà B có sự đa dạng, khác biệt.
Điểm khác biệt: ~によって dùng cho sự đa dạng/khác nhau giữa nhiều đối tượng. Trong khi ~次第で nhấn mạnh vào việc kết quả cuối cùng bị chi phối bởi điều kiện đó.
vd: 人 によって 考え方 が 違う。 → Tùy mỗi người mà cách suy nghĩ khác nhau.
B. Do/ Bởi (Nguyên nhân/ Tác giả)
Ý nghĩa: Do một nguyên nhân hoặc được thực hiện bởi một đối tượng.
vd: 不注意 によって 事故 が 起きた。 → Tai nạn xảy ra do sự bất cẩn.
~に応じて
N + ~に応じて
N + ~に応じ
N1 + ~に応じた + N2
~におうじて Ứng với... / Tương ứng với... / Phù hợp với... / dựa vào… / tuỳ theo… / phụ thuốc vào…
N + ~におうじて
N + ~におうじ
N1 + ~におうじた + N2
diễn tả việc một hành động, trạng thái hoặc sự biến đổi ở vế sau được thực hiện sao cho phù hợp, tương thích với sự thay đổi hoặc yêu cầu của vế trước.
Sự tương xứng (Matching): Điểm mấu chốt của ~に応じて là sự cân bằng. Nếu A thay đổi (tăng lên, giảm đi, hoặc có đặc điểm khác) thì B cũng sẽ thay đổi theo mức độ đó để khớp với A.
Vế trước thường là những danh từ có sự thay đổi hoặc đa dạng: Ví dụ như: tuổi tác, thu nhập, kinh nghiệm, thời tiết, yêu cầu, số lượng.
Vế sau không thể hiện ý chí chủ quan đơn thuần: Nó thường là sự thay đổi mang tính hệ thống, quy luật hoặc sự điều chỉnh khách quan.
Phân biệt với ~次第で (Shidai de): ~次第で nhấn mạnh vào việc A là yếu tố quyết định kết quả B (Có hay không, Tốt hay xấu).
~に応じて nhấn mạnh vào việc điều chỉnh B sao cho tương ứng, cân bằng với mức độ của A.
vd: 給料 は 能力 に 応じて 決まります。→ Tiền lương sẽ được quyết định tương xứng với năng lực.
レベル に応じて、クラス を 分けます。→ Chúng tôi sẽ chia lớp phù hợp theo trình độ.
状況 に応じて、計画 を 変更する 必要 が あります。→ Cần phải thay đổi kế hoạch ứng với tình hình thực tế.
お客様 の リクエスト に 応じて、メニュー を 変えています。→ Chúng tôi thay đổi thực đơn dựa vào yêu cầu của khách hàng.
年齢 に 応じた 運動 を すること が 大切です。→ Việc tập thể dục phù hợp với độ tuổi là rất quan trọng.
~につけて
Vる + ~につけ / ~につけて
N + ~につけて
何事 につけても
~につけ、~につけ
何かにつけて = ことあるごとに
Vる + ~につけ / ~につけて
N + ~につけて
Mỗi lần... là lúc nào cũng / Hễ cứ... là lại (cảm thấy).../ cứ mỗi lần… là lại… /
diễn tả một sự việc vế trước là cái cớ hoặc nguồn cảm hứng khiến cho người nói nảy sinh một cảm xúc, tâm trạng hoặc suy nghĩ nào đó ở vế sau.
Sắc thái cảm xúc (Emotion-heavy): Vế sau của ~につけて hầu như luôn là các từ thể hiện cảm xúc, suy nghĩ hoặc trạng thái tâm lý (ví dụ: nhớ lại, buồn, cảm động, cảm thấy lo lắng). Nó hiếm khi dùng cho các hành động vật lý đơn thuần.
Tự nhiên nảy sinh: Hành động hay cảm xúc ở vế sau thường xảy ra một cách tự nhiên, không phải là hành động có ý chí điều khiển.
Dạng liên kết đặc biệt 「~につけても」: Đôi khi bạn sẽ gặp ~につけても để nhấn mạnh hơn vào cảm xúc lúc đó.
Phân biệt với ~たびに: ~たびに dùng rộng rãi cho cả hành động (Mỗi lần đi Nhật tôi đều mua quà).
~につけて thiên về tiếng lòng (Mỗi lần nhìn ảnh lại thấy nhớ quê hương).
vd: この 写真 を 見る につけて、故郷 を 思い出す。→ Mỗi lần nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ về quê hương.
母 は こと ある につけて、私 の 健康 を 心配している。→ Mỗi khi có chuyện gì đó, mẹ tôi lại lo lắng cho sức khỏe của tôi.
Các dạng biến thể phổ biến
何事 につけても (Nanigoto ni tsukete mo): Trong bất cứ việc gì / Dù là chuyện gì đi nữa.
vd: 彼 は 何事につけても、慎重な 人 だ。→ Anh ấy là một người thận trọng trong mọi việc.
~につけ、~につけ (Song hành): Dù là... hay là... (Dùng để liệt kê hai thái cực).
vd:いい につけ 悪い につけ → Dù tốt hay xấu
雨 につけ 風 につけ、工事 の 遅れ が 心配だ。→ Dù là trời mưa hay là trời gió, tôi vẫn lo lắng về việc công trình bị chậm trễ.
何かにつけて Mỗi khi có dịp, hễ có việc gì là..., trong bất cứ trường hợp nào cũng..., đụng một tí là....
= ことあるごとに Có nghĩa rất gần với 何かにつけて. → Sự khác biệt: ことあるごとに mang tính "mỗi khi có dịp/sự kiện" (trung lập hơn), trong khi 何かにつけて thường nhấn mạnh vào tính "đụng tí là/dù chuyện nhỏ cũng..." (thường mang tính tiêu cực/phiền hà hơn).
vd: 彼 は 何かにつけて 文句 を 言う。→ Hễ có chuyện gì là anh ta lại than phiền/càu nhàu.
父 は 何かにつけて「昔はよかった」と 言う。→ Bố tôi đụng cái gì cũng bảo "ngày xưa tốt hơn".