Thẻ ghi nhớ: UNIT 5. GLOBAL WARMING[2] | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:44 AM on 5/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

be linked to

/biː/ /lɪŋkt/ /tuː/ liên quan tới

<p>/biː/ /lɪŋkt/ /tuː/ liên quan tới</p>
2
New cards

carbon dioxide

(np) /ˈkɑːbən/ /daɪˈɒksaɪd/ khí các-bô-nic

<p>(np) /ˈkɑːbən/ /daɪˈɒksaɪd/ khí các-bô-nic</p>
3
New cards

climate change

(np) /ˈklaɪmət/ /ʧeɪnʤ/ biến đổi khí hậu

<p>(np) /ˈklaɪmət/ /ʧeɪnʤ/ biến đổi khí hậu</p>
4
New cards

coal plant

(np) /kəʊl/ /plɑːnt/ nhà máy nhiệt điện than

<p>(np) /kəʊl/ /plɑːnt/ nhà máy nhiệt điện than</p>
5
New cards

crop waste

(np) /krɒp/ /weɪst/ chất thải nông nghiệp

<p>(np) /krɒp/ /weɪst/ chất thải nông nghiệp</p>
6
New cards

global temperature

(np) /ˈɡləʊbəl/ /ˈtɛmprɪʧə/ nhiệt độ toàn cầu

<p>(np) /ˈɡləʊbəl/ /ˈtɛmprɪʧə/ nhiệt độ toàn cầu</p>
7
New cards

global warming

(np) /ˈɡləʊbəl/ /ˈwɔːmɪŋ/ sự nóng lên toàn cầu

<p>(np) /ˈɡləʊbəl/ /ˈwɔːmɪŋ/ sự nóng lên toàn cầu</p>
8
New cards

greenhouse effect

(np) /ˈɡriːnhaʊs/ /ɪˈfɛkt/ hiệu ứng nhà kính

<p>(np) /ˈɡriːnhaʊs/ /ɪˈfɛkt/ hiệu ứng nhà kính</p>
9
New cards

heat stress

(np) /hiːt/ /strɛs/ ứng suất nhiệt

<p>(np) /hiːt/ /strɛs/ ứng suất nhiệt</p>
10
New cards

heat-trapping pollutant

(adj-n) /hiːt/-/ˈtræpɪŋ/ /pəˈluːtənt/ chất gây ô nhiễm giữ nhiệt

<p>(adj-n) /hiːt/-/ˈtræpɪŋ/ /pəˈluːtənt/ chất gây ô nhiễm giữ nhiệt</p>
11
New cards

human activity

(np) /ˈhjuːmən/ /ækˈtɪvəti/ hoạt động của con người

<p>(np) /ˈhjuːmən/ /ækˈtɪvəti/ hoạt động của con người</p>
12
New cards

landfill waste

(np) /ˈlændfɪl/ /weɪst/ chất thải ở bãi rác

<p>(np) /ˈlændfɪl/ /weɪst/ chất thải ở bãi rác</p>
13
New cards

natural gas

(np) /ˈnæʧrəl/ /ɡæs/ khí tự nhiên

<p>(np) /ˈnæʧrəl/ /ɡæs/ khí tự nhiên</p>
14
New cards

open fire

(np) /ˈəʊpən/ /ˈfaɪə/ ngọn lửa trần

<p>(np) /ˈəʊpən/ /ˈfaɪə/ ngọn lửa trần</p>
15
New cards

polar ice cap

(np) /ˈpəʊlər/ /aɪs/ /ˈkæp/ chỏm băng vùng cực

<p>(np) /ˈpəʊlər/ /aɪs/ /ˈkæp/ chỏm băng vùng cực</p>
16
New cards

renewable energy

(adj-n) /rɪˈnjuːəbᵊl/ /ˈɛnəʤi/ năng lượng tái tạo

<p>(adj-n) /rɪˈnjuːəbᵊl/ /ˈɛnəʤi/ năng lượng tái tạo</p>
17
New cards

responsible for

(adj-pre) /rɪsˈpɒnsəbᵊl/ /fɔː/ chịu trách nhiệm cho

<p>(adj-pre) /rɪsˈpɒnsəbᵊl/ /fɔː/ chịu trách nhiệm cho</p>
18
New cards

rising sea level

(adj-n) /ˈraɪzɪŋ/ /siː/ /ˈlɛvl/ mực nước biển dâng cao

<p>(adj-n) /ˈraɪzɪŋ/ /siː/ /ˈlɛvl/ mực nước biển dâng cao</p>
19
New cards

run out

(vp) /rʌn/ /aʊt/ hết, cạn kiệt

<p>(vp) /rʌn/ /aʊt/ hết, cạn kiệt</p>
20
New cards

suffer from

(vp) /ˈsʌfə/ /frɒm/ chịu đựng

<p>(vp) /ˈsʌfə/ /frɒm/ chịu đựng</p>
21
New cards

United Nations

(np) /jʊˈnaɪtɪd/ /ˈneɪʃᵊnz/ Liên Hợp Quốc

<p>(np) /jʊˈnaɪtɪd/ /ˈneɪʃᵊnz/ Liên Hợp Quốc</p>
22
New cards

emit

(v) /iˈmɪt/ phát thải

<p>(v) /iˈmɪt/ phát thải</p>
23
New cards

emission

(n) /ɪˈmɪʃᵊn/ sự phát thải, khí thải

<p>(n) /ɪˈmɪʃᵊn/ sự phát thải, khí thải</p>
24
New cards

environment

(n) /ɪnˈvaɪərənmənt/ môi trường

<p>(n) /ɪnˈvaɪərənmənt/ môi trường</p>
25
New cards

environmental

(adj) /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/ thuộc về môi trường

<p>(adj) /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/ thuộc về môi trường</p>
26
New cards

pollute

(v) /pəˈluːt/ làm ô nhiễm, gây ô nhiễm

<p>(v) /pəˈluːt/ làm ô nhiễm, gây ô nhiễm</p>
27
New cards

pollutant

(n) /pəˈluːtənt/ chất gây ô nhiễm

<p>(n) /pəˈluːtənt/ chất gây ô nhiễm</p>
28
New cards

pollution

(n) /pəˈluː.ʃən/ sự ô nhiễm

<p>(n) /pəˈluː.ʃən/ sự ô nhiễm</p>