G12 - Mock Test 7 CN + HT

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/51

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:38 AM on 5/5/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

52 Terms

1
New cards
  1. hang on /hæŋ ɒn/ (verb/phrase)

bám vào; giữ máy; cố gắng chịu đựng; chờ một chút

2
New cards
  1. wane /weɪn/ (verb)

suy giảm; yếu dần; nhỏ dần

3
New cards
  1. overextension /ˌəʊvərɪkˈstenʃən/ (noun)

sự mở rộng quá mức; sự sử dụng quá mức khả năng/nguồn lực

4
New cards
  1. commendable /kəˈmendəbl/ (adjective)

đáng khen; đáng biểu dương

5
New cards
  1. disrupt /dɪsˈrʌpt/ (verb)

làm gián đoạn; phá vỡ; gây rối loạn

6
New cards
  1. glorify /ˈɡlɔːrɪfaɪ/ (verb)

ca ngợi quá mức; tôn vinh

7
New cards
  1. signify /ˈsɪɡnɪfaɪ/ (verb)

biểu thị; có nghĩa là; cho thấy

8
New cards
  1. delegate /ˈdelɪɡeɪt/ (verb)

giao phó; ủy quyền; phân công

9
New cards
  1. suppress /səˈpres/ (verb)

đàn áp; kìm nén; ngăn chặn

10
New cards
  1. cling to /klɪŋ tuː/ (verb/phrase)

bám chặt vào; giữ khư khư; không chịu từ bỏ

11
New cards
  1. vie for /vaɪ fɔː(r)/ (verb/phrase)

cạnh tranh để giành lấy

12
New cards
  1. drop off /drɒp ɒf/ (verb/phrase)

giảm xuống; thả ai/cái gì xuống; thiếp đi

13
New cards
  1. marigold /ˈmærɪɡəʊld/ (noun)

hoa cúc vạn thọ

14
New cards
  1. verdant /ˈvɜːdənt/ (adjective)

xanh tươi; phủ đầy cây cỏ

15
New cards
  1. bountiful /ˈbaʊntɪfəl/ (adjective)

dồi dào; phong phú; sung túc

16
New cards
  1. dazzling /ˈdæzlɪŋ/ (adjective)

chói lọi; rực rỡ; gây ấn tượng mạnh

17
New cards
  1. inclusion /ɪnˈkluːʒən/ (noun)

sự bao hàm; sự hòa nhập; sự đưa vào

18
New cards
  1. empower /ɪmˈpaʊə(r)/ (verb)

trao quyền; làm cho ai có khả năng/chủ động hơn

19
New cards
  1. misconception /ˌmɪskənˈsepʃən/ (noun)

quan niệm sai lầm; hiểu lầm

20
New cards
  1. caption /ˈkæpʃən/ (verb)

chú thích; viết chú thích cho ảnh/video

21
New cards
  1. stifle /ˈstaɪfl/ (verb)

kìm hãm; bóp nghẹt; dập tắt

22
New cards
  1. be rooted /bi ˈruːtɪd/ (phrase)

bắt nguồn từ; ăn sâu; bén rễ

23
New cards
  1. hype /haɪp/ (noun/verb)

sự thổi phồng, quảng bá quá mức / thổi phồng, tung hô

24
New cards
  1. unsubstantiated /ˌʌnsəbˈstænʃieɪtɪd/ (adjective)

không được chứng minh; không có bằng chứng

25
New cards
  1. incentivise /ɪnˈsentɪvaɪz/ (verb)

khuyến khích bằng động lực/lợi ích; tạo động cơ thúc đẩy

26
New cards
  1. counter /ˈkaʊntə(r)/ (verb)

phản bác; chống lại; đối phó

27
New cards
  1. instill /ɪnˈstɪl/ (verb)

dần dần gây dựng; truyền vào

28
New cards
  1. tangible /ˈtændʒəbl/ (adjective)

hữu hình; rõ ràng; cụ thể

29
New cards
  1. champion /ˈtʃæmpiən/ (verb)

ủng hộ mạnh mẽ; bảo vệ; cổ vũ cho

30
New cards
  1. allure /əˈlʊə(r)/ (noun/verb)

sức hấp dẫn / quyến rũ, thu hút

31
New cards
  1. discredit /dɪsˈkredɪt/ (verb)

làm mất uy tín; bác bỏ; khiến không còn đáng tin

32
New cards
  1. bolstered /ˈbəʊlstəd/ (verb/adjective)

được củng cố; được tăng cường; được hỗ trợ

33
New cards
  1. uncorroborated /ˌʌnkəˈrɒbəreɪtɪd/ (adjective)

không được chứng thực; không có bằng chứng hỗ trợ

34
New cards
  1. justified /ˈdʒʌstɪfaɪd/ (adjective)

chính đáng; có lý do hợp lý; được biện minh

35
New cards
  1. jurisdiction /ˌdʒʊrɪsˈdɪkʃən/ (noun)

quyền tài phán; thẩm quyền pháp lý; phạm vi quản lý

36
New cards
  1. fragmented /frægˈmentɪd/ (adjective)

bị phân mảnh; rời rạc; không thống nhất

37
New cards
  1. governance /ˈɡʌvənəns/ (noun)

sự quản trị; cơ chế quản lý, điều hành

38
New cards
  1. taken priority over /ˈteɪkən praɪˈɒrəti ˈəʊvə(r)/ (phrase)

đã được ưu tiên hơn; được đặt lên trên

39
New cards
  1. procedure /prəˈsiːdʒə(r)/ (noun)

thủ tục; quy trình

40
New cards
  1. designate /ˈdezɪɡneɪt/ (verb)

chỉ định; chỉ rõ; chính thức chọn

41
New cards
  1. buffer /ˈbʌfə(r)/ (noun/verb)

vùng đệm; yếu tố giảm tác động / làm giảm tác động, làm đệm

42
New cards
  1. implementation /ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/ (noun)

sự thực hiện; sự triển khai

43
New cards
  1. in consultation with /ɪn ˌkɒnslˈteɪʃən wɪð/ (phrase)

với sự tham vấn của; sau khi tham khảo ý kiến của

44
New cards
  1. pledged /pledʒd/ (verb/adjective)

đã cam kết; đã hứa

45
New cards
  1. extractive /ɪkˈstræktɪv/ (adjective)

mang tính khai thác; bóc tách tài nguyên hoặc lợi ích

46
New cards
  1. exaggerate /ɪɡˈzædʒəreɪt/ (verb)

phóng đại; cường điệu

47
New cards
  1. brownwashing /ˈbraʊnˌwɒʃɪŋ/ (noun)

hành vi “tô vẽ” trách nhiệm môi trường/xã hội nhưng thực chất không đúng như tuyên bố

48
New cards
  1. withholding /wɪðˈhəʊldɪŋ/ (noun/verb)

sự giữ lại, không cung cấp / đang giữ lại

49
New cards
  1. interface (noun)

các giao diện

50
New cards
  1. typography /taɪˈpɒɡrəfi/ (noun)

nghệ thuật trình bày chữ; kiểu chữ trong thiết kế

51
New cards
  1. prototypes /ˈprəʊtətaɪps/ (noun)

các bản mẫu; nguyên mẫu

52
New cards
  1. navigation /ˌnævɪˈɡeɪʃən/ (noun)

sự điều hướng; hệ thống điều hướng trong giao diện