VOCAB B8

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/110

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:20 AM on 6/7/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

111 Terms

1
New cards

previously

trước đó

2
New cards

consciousness

(n) nhận thức

3
New cards

contradiction

mâu thuẫn

4
New cards

approach

cách tiếp cận

5
New cards

intersect

giao nhau

6
New cards

capture

(v) ghi lại

7
New cards

negligible

(a) ko đáng kể

8
New cards

willingness

(n) sự sẵn sàng

9
New cards

conceive

(v) hình dung

10
New cards

transition

 chuyển đổi

11
New cards

shift from sth to sth

 chuyển đổi

12
New cards

oral

(a) bằng miệng

13
New cards

dominance

(n) thống trị

14
New cards

advent of sth

sự ra đời của cái gì

15
New cards

intrigued

thấy hứng thú/tò mò

16
New cards

circulation

mức độ lưu hành/phát hành

17
New cards

above all

trên hết

18
New cards

solid

(a) chắc chắn

19
New cards

give up

(v) từ bỏ

20
New cards

interpret

(v) giải thích, diễn giải

21
New cards

simplify

(v) đơn giản hoá

22
New cards

simultaneously

đồng thời

23
New cards

outweigh

(v) vượt trội hơn

24
New cards

enhance

(v) nâng cao

25
New cards

active

(a) chủ động

26
New cards

role

(n) vai trò

27
New cards

individual

(n) cá nhân

28
New cards

in relation to sb/sth

trong mối quan hệ với ai/cái gì

29
New cards

be concerned in/with sth

(a) liên quan đến

30
New cards

analysis

(n) sự phân tích

31
New cards

focal person

 (n) nhân vật trung tâm

32
New cards

trivial

(a) không đáng kể, tầm thường

33
New cards

role definition

(n) định nghĩa vai trò

34
New cards

combination

(n) sự kết hợp

35
New cards

role expectation

(n) kỳ vọng về vai trò

36
New cards

terms

(n) khía cạnh

37
New cards

constrained

(a) bị ràng buộc, bị giới hạn

38
New cards

eventually

(adv) cuối cùng

39
New cards

indicate

(v) chỉ ra, biểu thị

40
New cards

nature

(n) bản chất, tính chất

41
New cards

degree of formality

(n) mức độ trang trọng

42
New cards

gathering

(n) buổi tụ họp

43
New cards

occasionally

(adv) thỉnh thoảng

44
New cards

social status

(n) địa vị xã hội

45
New cards

current trend

(n) xu hướng hiện nay

46
New cards

blur

(v) làm mờ, xóa nhòa

47
New cards

insecure

(a) thiếu cảm giác an toàn, bất an

48
New cards

outward

(a) bên ngoài

49
New cards

subordinate

(n) cấp dưới

50
New cards

soldier

(n) binh lính

51
New cards

bachelor

(n) người đàn ông độc thân

52
New cards

decline

(n) sự suy giảm

53
New cards

emphasis

(n) sự nhấn mạnh

54
New cards

ritual

(n) nghi thứ

55
New cards

be taken as sth

được coi là …

56
New cards

perquisite

(n) đặc quyền, lợi ích đi kèm chức vụ

57
New cards

frown upon

(v) không tán thành

58
New cards

ambiguity

(n) sự mơ hồ 

59
New cards

lessen

(v) làm giảm

60
New cards

heighten

(v) làm tăng

61
New cards

seldom

(adv) hiếm khi

62
New cards

left unsaid

(a) chưa được nói ra

63
New cards

bury

(v) chôn

64
New cards

greenhouse gas

(n) khí nhà kính

65
New cards

emission

(n) khí thải

66
New cards

plant

(n) nhà máy

67
New cards

cooperative

(a) hợp tác

68
New cards

engage in

(v) tham gia vào

69
New cards

stabilise

(v) ổn định

70
New cards

come into use

(v) được đưa vào sử dụng

71
New cards

account for

(v) chiếm (bao nhiêu%)

72
New cards

alternative to sth

(n) giải pháp thay thế cho cái gì

73
New cards

point out

(v) chỉ ra

74
New cards

be derived from

(v) có nguồn gốc từ

75
New cards

plentiful

(a) dồi dào

76
New cards

extract

 (v) tách, chiết xuất

77
New cards

incentive

(n) động lực

78
New cards

sink

(n) bồn chứa

79
New cards

pump

(v) bơm

80
New cards

pin

(v) ghim vào, giữ cố định cái gì

81
New cards

radical

 (a) (change) triệt để, hoàn toàn

82
New cards

marine life

(n) sinh vật biển

83
New cards

inject

(v) bơm / tiêm vào

84
New cards

venture (v) into sth:

mạo hiểm khám phá, tham quan cái gì

85
New cards

search out

(v) tìm ra, tìm cho bằng được

86
New cards

isolated

(a) biệt lập, tách biệt

87
New cards

backward

(a) lạc hậu, đi ngược với sự phát triển

88
New cards

perpetual

(a) liên tục, không ngừng

89
New cards

scour

(v) lùng sục, truy lùng

90
New cards

promising

(a) có triển vọng

91
New cards

deplete

(v) làm cạn kiệt

92
New cards

handicapped

(a) tàn tật, bị thua thiệt

93
New cards

other than

ngoại trừ

94
New cards

arrow

(n) mũi tên

95
New cards

tool

(n) công cụ

96
New cards

endure

(v) kéo dài, tồn tại

97
New cards

unconquerable

(a) không thể chinh phục

98
New cards

habitat

(n) môi trường sống

99
New cards

hostile

(a) ko thân thiện

100
New cards

simplicity

(n) sự đơn giản