Thẻ ghi nhớ: ETS 2025/2026 - TEST 7.2 - LISTENING | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/39

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:38 AM on 5/29/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

40 Terms

1
New cards

improve

(v) cải thiện

2
New cards

partial

(adj) một phần, không hoàn chỉnh

3
New cards

motivate

(v) thúc đẩy, tạo động lực

4
New cards

reassurance

(n) sự trấn an, cam đoan lại

5
New cards

misunderstanding

(n) sự hiểu lầm

6
New cards

specific

(adj) cụ thể

7
New cards

guideline

(n) nguyên tắc chỉ đạo, hướng dẫn

8
New cards

practical

(adj) thực tế, thiết thực

9
New cards

disposal

(n) sự vứt bỏ, xử lý (rác thải)

10
New cards

determine

(v) xác định, quyết định

11
New cards

protective

(adj) mang tính bảo vệ, bảo hộ

12
New cards

represent

(v) đại diện

13
New cards

approach

(v-n) tiếp cận / phương pháp, cách tiếp cận

14
New cards

yield

(v-n) sinh lợi, nhường đường / sản lượng

15
New cards

assembly

(n) sự lắp ráp, hội đồng

16
New cards

authorize

(v) ủy quyền, cho phép

17
New cards

margin

(n) lề, biên độ (lợi nhuận)

18
New cards

adjustment

(n) sự điều chỉnh

19
New cards

broadcast

(v-n) phát sóng / chương trình phát sóng

20
New cards

present

verb/adj/noun trình bày / hiện tại, có mặt / món quà

21
New cards

certainly

(adv) chắc chắn, tất nhiên

22
New cards

policy

(n) chính sách

23
New cards

achievement

(n) thành tựu

24
New cards

feedback

(n) ý kiến phản hồi

25
New cards

excuse

(v-n) lý do, lời bào chữa / tha thứ

26
New cards

disappointment

(n) sự thất vọng

27
New cards

aboard

adv/prep trên tàu, trên xe, trên máy bay

28
New cards

renowned

(adj) nổi tiếng, lừng danh (= famous)

29
New cards

inconvenience

(n) sự bất tiện

30
New cards

architectural

(adj) thuộc về kiến trúc

31
New cards

landmark

(n) địa danh nổi tiếng, cột mốc quan trọng

32
New cards

connection

(n) sự kết nối, mối quan hệ

33
New cards

express

(adj-v) bày tỏ / nhanh, tốc hành

34
New cards

caution

(v-n) sự thận trọng / cảnh báo

35
New cards

conservation

(n) sự bảo tồn

36
New cards

catering

(n) dịch vụ cung cấp đồ ăn (cho sự kiện)

37
New cards

urban

(adj) thuộc thành thị, đô thị

38
New cards

suburban

(adj) thuộc ngoại ô

39
New cards

rating

(n) sự xếp hạng, đánh giá

40
New cards

organization

(n) tổ chức, cơ quan