1/13
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Replenish (v)
bổ sung
Chemical bonds:
liên kết hoá học
Digestion (n)
tiêu hoá
Organ and tissue:
cơ quan và mô
Correspond kɒrɪˈspɒnd (v,n) :
tương ứng
Baral metabolic rate:
tỉ lệ trao đổi chất cơ bản
Muscle mass:
khối lượng cơ bắp
Shoot for sth:
đặt mục tiêu
Energy guzzling activity /ˈgʌzəlɪŋ/:
hoạt động tốn năng lượng
Celery (n):
cần tây
Malnourish (v,n):
suy dinh dưỡng
Small intestine
ruột non
Large intestine
ruột già
Gut :
đường ruột ( hệ tiêu hoá)