HMT Bài 5

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/559

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

HMT Bài 5

Last updated 1:56 PM on 5/26/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

560 Terms

1
New cards
old
adj. Già, cũ
2
New cards
young
adj. Trẻ, trẻ tuổi
3
New cards
funny
adj. Hài hước, vui nhộn
4
New cards
kind
adj. Tốt bụng, tử tế
5
New cards
strict
adj. Nghiêm khắc
6
New cards
polite
adj. Lịch sự
7
New cards
hard-working
adj. Chăm chỉ
8
New cards
helpful
adj. Hay giúp đỡ, có ích
9
New cards
clever
adj. Thông minh
10
New cards
shy
adj. Nhút nhát, ngại ngùng
11
New cards
know
v. Biết, hiểu
12
New cards
our
det. Của chúng tôi, của chúng ta
13
New cards
Ms
n. Cô/Bà (dùng cho phụ nữ nói chung)
14
New cards
will
v.aux. Sẽ
15
New cards
sometimes
adv. Thỉnh thoảng
16
New cards
robot
n. Người máy
17
New cards
him
pron. Anh ấy (tân ngữ)
18
New cards
speak
v. Nói
19
New cards
finish
v. Kết thúc, hoàn thành
20
New cards
Monday
n. Thứ Hai
21
New cards
Tuesday
n. Thứ Ba
22
New cards
Wednesday
n. Thứ Tư
23
New cards
Thursday
n. Thứ Năm
24
New cards
Friday
n. Thứ sáu
25
New cards
Saturday
n. Thứ Bảy
26
New cards
Sunday
n. Chủ nhật
27
New cards
weekend
n. Cuối tuần
28
New cards
wash
v. Rửa, giặt
29
New cards
wash my clothes
phrasal v. Giặt quần áo của tôi
30
New cards
watch
v. Xem, quan sát
31
New cards
watch TV
phrasal v. Xem tivi
32
New cards
do
v. Làm
33
New cards
do homework
phrasal v. Làm bài tập về nhà
34
New cards
read
v. Đọc
35
New cards
read books
phrasal v. Đọc sách
36
New cards
play
v. Chơi
37
New cards
play football
phrasal v. Chơi bóng đá
38
New cards
cooking
n. Việc nấu ăn
39
New cards
often
adv. Thường xuyên
40
New cards
park
n. Công viên
41
New cards
tired
adj. Mệt mỏi
42
New cards
sport
n. Thể thao
43
New cards
play sports
phrasal v. Chơi thể thao
44
New cards
should
v.aux. Nên
45
New cards
every
det. Mỗi, mọi
46
New cards
day
n. Ngày
47
New cards
schedule
n. Lịch trình, thời khóa biểu
48
New cards
sandwich
n. Bánh mì kẹp
49
New cards
salad
n. Rau trộn
50
New cards
hamburger
n. Bánh Hamburger
51
New cards
ice cream
n. Kem
52
New cards
tea
n. Trà
53
New cards
fresh
adj. Tươi, mới
54
New cards
healthy
adj. Khỏe mạnh, lành mạnh
55
New cards
delicious
adj. Ngon miệng
56
New cards
hot
adj. Nóng, cay
57
New cards
sweet
adj. Ngọt ngào
58
New cards
drink
v. Uống n. Đồ uống
59
New cards
thirsty
adj. Khát nước
60
New cards
favourite
adj. Được yêu thích nhất
61
New cards
food
n. Đồ ăn
62
New cards
dear
adj. Thân mến
63
New cards
onion
n. Hành tây
64
New cards
sing
v. Hát
65
New cards
song
n. Bài hát
66
New cards
sing English songs
phrasal v. Hát các bài hát tiếng Anh
67
New cards
play the pipa
phrasal v. Chơi đàn tỳ bà
68
New cards
kung fu
n. Võ thuật
69
New cards
do kung fu
phrasal v. Tập võ
70
New cards
dance
v. Nhảy múa
71
New cards
draw
v. Vẽ
72
New cards
cartoon
n. Phim hoạt hình
73
New cards
draw cartoons
phrasal v. Vẽ phim hoạt hình
74
New cards
cook
v. Nấu ăn
75
New cards
swim
v. Bơi
76
New cards
play basketball
phrasal v. Chơi bóng rổ
77
New cards
ping-pong
n. Bóng bàn
78
New cards
play ping-pong
phrasal v. Chơi bóng bàn
79
New cards
speak English
phrasal v. Nói tiếng Anh
80
New cards
we'll
Chúng tôi sẽ
81
New cards
party
n. Bữa tiệc
82
New cards
next
adj. Tiếp theo
83
New cards
wonderful
adj. Tuyệt vời
84
New cards
learn
v. Học
85
New cards
any
det. Bất kỳ
86
New cards
problem
n. Vấn đề
87
New cards
no problem
phrase. Không vấn đề gì
88
New cards
want
v. Muốn
89
New cards
send
v. Gửi
90
New cards
email
n. Thư điện tử
91
New cards
at
prep. Tại, lúc
92
New cards
clock
n. Đồng hồ treo tường
93
New cards
plant
n. Thực vật v. Trồng
94
New cards
bottle
n. Cái chai
95
New cards
water bottle
n. Bình nước
96
New cards
bike
n. Xe đạp
97
New cards
photo
n. Bức ảnh
98
New cards
front
n. Phía trước
99
New cards
in front of
prep. Ở phía trước
100
New cards
between
prep. Ở giữa