Đề 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/88

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:47 AM on 6/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

89 Terms

1
New cards

diplomat / diplomatist

(n) nhà ngoại giao

2
New cards

contentious

(a) gây ra nhiều tranh cãi

3
New cards

derail

(v) lệch đường ray // làm cho dự án, tiến trình bị lệch hướng, không thành công

4
New cards

skirt around

(pv) né tránh, lãng tránh

5
New cards

probe into

(pv) đào sâu, tìm hiểu cặn kẽ một chuyện không muốn được nhắc tới bằng cách hỏi cẩn trọng, gián tiếp

6
New cards

dwell on

(pv) lảm nhảm, nghĩ hoặc nói về chuyện không tốt

7
New cards

paper over

(pv) che đậy, che giấu một điều gì đó khiến cho người ta tin rằng điều đó không tồn tại hoặc không nghiêm trọng

8
New cards

labyrinthine

(a) rối rắm, khó hiểu, phức tạp

9
New cards

pedestrian

(a) tẻ nhạt, buồn chán

10
New cards

cursory

(a) hời hợt, qua loa

11
New cards

cogent

(a) có tính thuyết phục, thích đáng

12
New cards

tariff

(n) thuế suất, thuế hải quan, thuế nhập cảnh

13
New cards

high-stakes

(a) rủi ro mất tiền cao // rủi ro không thành công

14
New cards

off the table

(p) không còn được xem xét

15
New cards

scholarship

(n) học bổng // uyên bác, cẩn trọng // công trình nghiên cứu

16
New cards

truncate

(v) cắt cụt, rút ngắn (phần đuôi)

17
New cards

obfuscate

(v) làm rối rắm, khó hiểu có chủ đích

18
New cards

parse

(v) phân tích ngữ pháp // thấu hiểu

19
New cards

embellish

(v) thêm thắt, làm đẹp, tô điểm

20
New cards

undeterred

(a) không nản lòng, không cản chí

21
New cards

deter

(v) ngăn cản, răng đe

22
New cards

barrage

(n) sự bắn chặn, hàng rào phòng không

23
New cards

a barrage of something

(p) loạt dồn dập, hàng loạt

24
New cards

cling to something

(pv) bám víu, tiếp tục tin tưởng và hy vọng

25
New cards

conviction

(n) sự kết án // niềm tin, ý kiến chắc chắn // tính tin được

26
New cards

take umbrage

(pv) cảm thấy bị xúc phạm, làm phiền

27
New cards

keep someone’s power dry

(idiom) sẵn sàng nhưng chưa hành động, sẵn sàng khi có hiệu lệnh cần thiết

28
New cards

fly in the face of something

(idiom) hoàn toàn đối lập, phản lại những gì được cho là cố hữu, hiển nhiên, bình thường

29
New cards

parameter

(n) tham số, tham biến

30
New cards

catapult

(n) ná, máy ném // (v) ném mạnh

31
New cards

consolidate

(v) củng cố

32
New cards

spectatorship

(n) trải nghiệm, mang tính làm khán giả

33
New cards

sincerity

(n) sự thành thật, thật long

34
New cards

curate

(n) phó linh mục // (v) chọn lọc

35
New cards

deplete

(v) làm vơi đi, cạn kiệt, giảm sút

36
New cards

arbitrary

(a) tính ngẫu nhiên, may rủi // độc đoán

37
New cards

entail

(v) đòi hỏi, cần phải có

38
New cards

contingent

(n) đội quân, nhóm người // (a) tuỳ thuộc vào (on/upon something)

39
New cards

echo chamber

(n) buồng dội âm thanh // tình trạng người chỉ nghe ý kiến từ một phía, thân thuộc với họ

40
New cards

reluctance

(n) sự ngần ngại, miễn cưỡng, bất đắc dĩ

41
New cards

partake

(v) ăn, uống // tham gia

42
New cards

lighthearted

(a) hóm hỉnh, dí dỏm, hài hước

43
New cards

invigorating

(a) làm cho khoẻ khắn, năng lượng

44
New cards

coordination

(n) sự điều phối, phân bổ công việc // khả năng hoạt động thể chất

45
New cards

agile

(a) nhanh nhen, thoăn thoắt // lanh lợi, thông minh

46
New cards

tenacious

(a) bám chặt, giữ vững lập trường

47
New cards

frank

(a) thẳng thắn, thật lòng có thể gây phật lòng người khác

48
New cards

to be frank / to be frank with you

(p) nói thật lòng

49
New cards

dexterity

(n) khả năng khéo léo, khéo tay // khả năng nảy số, giải quyết vấn đề khó khăn

50
New cards

dexterous

(a) khéo léo, khéo tay // nhanh nhẹn, nảy số

51
New cards

electrolyte

(n) chất điện phân, điện giải

52
New cards

humility

(n) thái độ, phẩm chất khiêm nhường

53
New cards

rudimentary

(a) thô sơ

54
New cards

fragmentary

(a) chấp vá, rời rạc

55
New cards

interpretation

(n) sự giải thích

56
New cards

deviate

(v) làm khác biệt so với bình thường (+from) // đi lệch hướng, đi hướng khác

57
New cards

steady

(v) làm cho không động đậy, nhúc nhích // làm ổn định, bình tâm

58
New cards

articulatory

(a) thuộc về phát âm

59
New cards

agglutinative

(a) chắp dính, dùng nhiều từ để thể hiện một ý nghĩa

60
New cards

cluster

(n) một nhóm. một chụm (có tính bu quanh) // (v) tập hợp lại một nhóm

61
New cards

dilute

(v) pha loãng, làm nhạt đi // làm giảm, yếu đi

62
New cards

consonant

63
New cards

akin to

(a) giống

64
New cards

interdependency

(n) sự tương thân, tương trợ, phụ thuộc vào lẫn nhau

65
New cards

adequate

(a) đủ, đầy dủ

66
New cards

profound

(a) sâu, cực kỳ, tột bậc, rất lớn // hiểu sâu, am hiểu

67
New cards

unmanned

(a) không có người, không có người điều khiển

68
New cards

rigorous

(a) khắt khe, kỷ luật

69
New cards

multi-discipline / multi-disciplinary

(a) chứa nhiều hoạt động, kỹ năng vào một hoạt động

70
New cards

standardization

(n) sự tiêu chuẩn hoá

71
New cards

inclusivity

(n) sự dung hoà, tất cả và công bằng

72
New cards

confrontation

(n) sự chạm trán, đối đầu, cãi vã

73
New cards

showdown

(n) cuộc cãi vã, tranh luận để chấm dứt một vấn đề đã lâu

74
New cards

yield

(v) mang lại, cung cấp (tích cực) // dừng xe để nhường đường

75
New cards

airspace

(n) biên giới trên trời, không phận

76
New cards

cacophony

(n) hỗn tạp âm thanh đinh tai nhức ốc

77
New cards

venture

(n) hoạt động mới mang tính mạo hiểm // (v) mạo hiểm đi đến nơi nguy hiểm, nói điều gì đó có thể bị đánh giá

78
New cards

hum

(v) ngân nga, ru // làm âm thanh liên tiếp và nhỏ // rộn ràng, đầy hoạt động, phấn khởi, âm thanh // có mùi thúi

79
New cards

hum and haw / hem and haw

(idiom) lưỡng lự, do dự rất dài để quyết định

80
New cards
81
New cards
82
New cards
83
New cards
84
New cards
85
New cards
86
New cards
87
New cards
88
New cards
89
New cards