1/20
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Go on foot
đi bộ
Go for a walk
đi dạo
Take a stroll
đi dạo thong thả (vphr)
Go running/ go for a run
đi chạy bộ
A brisk walk
đi bộ nhanh (nphr)
Pace up and down
đi đi lại lại
An easy / a gentle walk
đi bộ nhẹ nhàng
Heavy / light steps
bước chân nặng / nhẹ
A leisurely / gentle stroll
đi dạo thong thả (nphr)
To walk briskly / swiftly
đi nhanh (vphr)
To pick your way cautiously
đi cẩn thận từng bước
To wander aimlessly
đi lang thang vô định
To stride angrily / confidently / purposefully
bước đi giận dữ / tự tin / đầy mục đích
Walk an exam
thi rất dễ (làm bài dễ như đi bộ)
A walking encyclopaedia
người hiểu biết rất rộng
Different walks of life
mọi tầng lớp xã hội
To rush headlong into
lao vào một cách vội vàng
Take his first faltering steps
chập chững những bước đầu tiên
Make great strides
đạt tiến bộ lớn
Run up against some opposition
gặp phải sự phản đối
Get off on the wrong foot
khởi đầu không suôn sẻ