1/24
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
a heart of gold
người rất tốt bụng, hào phóng.
as good as gold
rất ngoan ngoãn, cư xử tốt.
as hard as nails
cứng rắn, không cảm thông với người khác.
a nasty piece of work
người khó chịu, không tử tế.
heart’s in the right place
có ý tốt, tử tế.
an awkward customer
người khó tính, khó đối xử.
a pain in the neck
người gây phiền phức, khó chịu.
gets on everyone’s nerves
làm phiền mọi người.
your head screwed on
biết suy nghĩ, thực tế.
a head for heights
không sợ độ cao.
a head like a sieve
trí nhớ kém.
a good head for figures
giỏi về tính toán.
your head in the clouds
không thực tế, mơ mộng.
to be head and shoulders above someone
vượt trội hơn ai đó.
to bury your head in the sand
trốn tránh vấn đề.
to keep your head
giữ bình tĩnh.
an odd-ball
người kỳ quặc, khác thường.
over the top
thái quá.
(gone) round the bend
điên rồ, mất trí.
middle-of-the-road
trung lập, không có quan điểm cực đoan.
teacher’s pet
học trò cưng.
top of the class
đứng đầu lớp.
a real know-all
người hay tỏ ra hiểu biết mọi thứ.
a big-head
người tự cao tự đại.
a lazy-bones
người lười biếng.