SAT VOCAB (16TH 60 WORDS)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:38 AM on 6/13/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

Lugubrious

Sầu thảm; Bi đát

2
New cards

Lull

Thời gian êm dịu; Làm dịu đi

3
New cards

Luminous

Sáng chói; Dạ quang

4
New cards

Lurid

Sặc sỡ một cách rùng rợn; Khủng khiếp

5
New cards

Machination

Âm mưu; Quỷ kế

6
New cards

Magistrate

Quan tòa; Thẩm phán

7
New cards

Magnanimous

Hào hiệp; Cao thượng

8
New cards

Magnate

Trùm tư bản; Người quyền uy

9
New cards

Maintain

Duy trì; Bảo vệ ý kiến

10
New cards

Makeshift

Dùng tạm; Đồ thay thế tạm thời

11
New cards

Maladroit

Vụng về; Lóng ngóng

12
New cards

Malaise

Sự khó chịu; Tình trạng bất ổn

13
New cards

Malevolent

Có ác ý; Hiểm độc

14
New cards

Malfeasance

Sự làm trái pháp luật; Hành vi sai trái

15
New cards

Malign

Nói xấu; Ác tính

16
New cards

Malignant

Ác tính (bệnh); Hiểm ác

17
New cards

Malinger

Giả vờ ốm (để trốn việc)

18
New cards

Malleable

Dễ uốn; Dễ bị ảnh hưởng

19
New cards

Malodorous

Nặng mùi; Hôi hám

20
New cards

Manageable

Có thể quản lý được; Có thể điều khiển

21
New cards

Mandatory

Bắt buộc; Lệnh ủy trị

22
New cards

Mangy

Có ghẻ (chó); Nhơ nhớp

23
New cards

Manifest

Biểu hiện; Rõ ràng; Bản kê khai hàng hóa

24
New cards

Mar

Làm hỏng; Làm sứt mẻ

25
New cards

Matriculate

Trúng tuyển; Ghi danh vào đại học

26
New cards

Maudlin

Đa sầu đa cảm; Ủy mị

27
New cards

Maverick

Người độc lập; Kẻ lạc loài

28
New cards

Maxim

Châm ngôn; Cách ngôn

29
New cards

Meddlesome

Hay xen vào chuyện người khác; Lanh chanh

30
New cards

Melee

Cuộc ẩu đả; Cuộc hỗn chiến

31
New cards

Mellifluous

Ngọt ngào; Êm tai

32
New cards

Mendacious

Xảo trá; Sai sự thật

33
New cards

Mercurial

Không kiên định; Thủy ngân

34
New cards

Meretricious

Bề ngoài bóng bẩy; Phù phiếm

35
New cards

Merit

Xứng đáng; Công trạng

36
New cards

Methodology

Phương pháp luận; Hệ phương pháp

37
New cards

Meticulous

Tỉ mỉ; Quá kỹ càng

38
New cards

Microcosm

Thế giới vi mô; Hình ảnh thu nhỏ

39
New cards

Milieu

Môi trường; Hoàn cảnh xã hội

40
New cards

Mimic

Bắt chước; Bắt chước để nhạo báng

41
New cards

Minimize

Giảm thiểu; Đánh giá thấp

42
New cards

Mirth

Sự vui vẻ; Sự cười đùa

43
New cards

Misanthropic

Ghét nhân loại; Tránh xa con người

44
New cards

Misconstrue

Hiểu sai; Giải thích sai

45
New cards

Misrepresent

Xuyên tạc; Trình bày sai

46
New cards

Mitigate

Giảm nhẹ; Làm dịu đi

47
New cards

Moderate

Vừa phải; Điều độ; Người ôn hòa

48
New cards

Modify

Sửa đổi; Giảm bớt

49
New cards

Mogul

Người có thế lực lớn; Trùm

50
New cards

Mollify

Xoa dịu; Làm giảm nhẹ

51
New cards

Momentous

Quan trọng; Trọng đại

52
New cards

Monolithic

Nguyên khối; Đồng nhất vững chắc

53
New cards

Moor

Cột (thuyền); Vùng hoang dã

54
New cards

Morbid

Bệnh tật; Chú ý đến những điều khủng khiếp

55
New cards

Moribund

Sắp chết; Hấp hối

56
New cards

Morose

Buồn rầu; Khó tính

57
New cards

Motivation

Động lực; Động cơ

58
New cards

Multifaceted

Có nhiều khía cạnh; Đa diện

59
New cards

Mundane

Trần tục; Bình thường

60
New cards

Muse

Nàng thơ; Suy ngẫm