1/52
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
건강하다
khỏe mạnh, khỏe khoắn

몸이 약하다
cơ thể yếu ớt

안색이 좋다
Sắc mặt tốt

안색이 나쁘다
sắc mặt không tốt (không khỏe)

건강을 지키다
Giữ gìn sức khoẻ

건강을 유지하다
Duy trì sức khoẻ

몸이 안 좋다
cơ thể không khỏe

건강을 잃다
mất sức khỏe

건강에 좋다
tốt cho sức khỏe

건강에 나쁘다
không tốt cho sức khỏe

건강관리
Chăm sóc sức khoẻ

피곤하다
Mệt mỏi, mệt

힘들다
vất vả, khó khăn

지치다
kiệt sức

피로가 쌓다
mệt mỏi tích tụ
과로하다
lao động quá sức

스트레스를 받다
bị căng thẳng
피로하다
mệt nhọc

쉬다
nghỉ ngơi

휴식을 취하다
nghỉ ngơi (động từ)
피로를 풀다
giải tỏa sự mệt mỏi

스트레스를 풀다/해소하다
giải tỏa căng thẳng, xả stress

휴가를 가다
đi nghỉ

가벼운 운동을 하다
vận động nhẹ nhàng

잠을 자다
ngủ

답답하다
khó chịu, ngột ngạt

볼링
bô ling

연령대(열령때)
lứa tuổi, độ tuổi

규칙
quy tắc

불규칙적
bất quy tắc
완성하다
hoàn thành

규칙적
mang tính quy tắc
변비
táo bón

요가
môn yoga

그리-지않다
không...như thế
사이클링
đi xe đạp

유지하다
(v) duy trì, giữ gìn
= duy trì

롤 플레이(role play)
diễn kịch đóng vai

신나다
thích thú, phấn chấn
전단
tờ rơi

리터
lít
실천하다
(v) thực hiện, thực hành
젊다
trẻ trung
막다
chặn lại
싱겁다
nhạt, nhạt nhẽo
증상
triệu chứng
만족하다
thỏa mãn, hài lòng
암
ung thư

체중
thể trọng, cân nặng cơ thể

무조건
vô điều kiện
에이로빅
thể dục nhịp điệu
암을 예방하다
phòng chống ung thư
부족하다
thiếu, không đủ