Từ vựng tiếng Hàn trung cấp 3 (Bài 3) 건강

0.0(0)
Studied by 12 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/52

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:13 PM on 4/8/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

53 Terms

1
New cards

건강하다

khỏe mạnh, khỏe khoắn

<p>khỏe mạnh, khỏe khoắn</p>
2
New cards

몸이 약하다

cơ thể yếu ớt

<p>cơ thể yếu ớt</p>
3
New cards

안색이 좋다

Sắc mặt tốt

<p>Sắc mặt tốt</p>
4
New cards

안색이 나쁘다

sắc mặt không tốt (không khỏe)

<p>sắc mặt không tốt (không khỏe)</p>
5
New cards

건강을 지키다

Giữ gìn sức khoẻ

<p>Giữ gìn sức khoẻ</p>
6
New cards

건강을 유지하다

Duy trì sức khoẻ

<p>Duy trì sức khoẻ</p>
7
New cards

몸이 안 좋다

cơ thể không khỏe

<p>cơ thể không khỏe</p>
8
New cards

건강을 잃다

mất sức khỏe

<p>mất sức khỏe</p>
9
New cards

건강에 좋다

tốt cho sức khỏe

<p>tốt cho sức khỏe</p>
10
New cards

건강에 나쁘다

không tốt cho sức khỏe

<p>không tốt cho sức khỏe</p>
11
New cards

건강관리

Chăm sóc sức khoẻ

<p>Chăm sóc sức khoẻ</p>
12
New cards

피곤하다

Mệt mỏi, mệt

<p>Mệt mỏi, mệt</p>
13
New cards

힘들다

vất vả, khó khăn

<p>vất vả, khó khăn</p>
14
New cards

지치다

kiệt sức

<p>kiệt sức</p>
15
New cards

피로가 쌓다

mệt mỏi tích tụ

16
New cards

과로하다

lao động quá sức

<p>lao động quá sức</p>
17
New cards

스트레스를 받다

bị căng thẳng

18
New cards

피로하다

mệt nhọc

<p>mệt nhọc</p>
19
New cards

쉬다

nghỉ ngơi

<p>nghỉ ngơi</p>
20
New cards

휴식을 취하다

nghỉ ngơi (động từ)

21
New cards

피로를 풀다

giải tỏa sự mệt mỏi

<p>giải tỏa sự mệt mỏi</p>
22
New cards

스트레스를 풀다/해소하다

giải tỏa căng thẳng, xả stress

<p>giải tỏa căng thẳng, xả stress</p>
23
New cards

휴가를 가다

đi nghỉ

<p>đi nghỉ</p>
24
New cards

가벼운 운동을 하다

vận động nhẹ nhàng

<p>vận động nhẹ nhàng</p>
25
New cards

잠을 자다

ngủ

<p>ngủ</p>
26
New cards

답답하다

khó chịu, ngột ngạt

<p>khó chịu, ngột ngạt</p>
27
New cards

볼링

bô ling

<p>bô ling</p>
28
New cards

연령대(열령때)

lứa tuổi, độ tuổi

<p>lứa tuổi, độ tuổi</p>
29
New cards

규칙

quy tắc

<p>quy tắc</p>
30
New cards

불규칙적

bất quy tắc

31
New cards

완성하다

hoàn thành

<p>hoàn thành</p>
32
New cards

규칙적

mang tính quy tắc

33
New cards

변비

táo bón

<p>táo bón</p>
34
New cards

요가

môn yoga

<p>môn yoga</p>
35
New cards

그리-지않다

không...như thế

36
New cards

사이클링

đi xe đạp

<p>đi xe đạp</p>
37
New cards

유지하다

(v) duy trì, giữ gìn
= duy trì

<p>(v) duy trì, giữ gìn<br>= duy trì</p>
38
New cards

롤 플레이(role play)

diễn kịch đóng vai

<p>diễn kịch đóng vai</p>
39
New cards

신나다

thích thú, phấn chấn

40
New cards

전단

tờ rơi

<p>tờ rơi</p>
41
New cards

리터

lít

42
New cards

실천하다

(v) thực hiện, thực hành

43
New cards

젊다

trẻ trung

44
New cards

막다

chặn lại

45
New cards

싱겁다

nhạt, nhạt nhẽo

46
New cards

증상

triệu chứng

47
New cards

만족하다

thỏa mãn, hài lòng

48
New cards

ung thư

<p>ung thư</p>
49
New cards

체중

thể trọng, cân nặng cơ thể

<p>thể trọng, cân nặng cơ thể</p>
50
New cards

무조건

vô điều kiện

51
New cards

에이로빅

thể dục nhịp điệu

52
New cards

암을 예방하다

phòng chống ung thư

53
New cards

부족하다

thiếu, không đủ