1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Gia đình
かぞく
Bố mình
ちち
Bố (người khác)
おとうさん
Mẹ mình
はは
Mẹ (người khác)
おかあさん
Anh trai mình
あに
Anh trai (người khác)
おにいさん
Chị gái mình
あね
Chị gái (người khác)
おねえさん
Em trai
おとうto
Em trai (người khác)
おとうとさん
Em gái
いもうと
Em gái (người khác)
いもうとさん
Chồng mình
おっと
Chồng (người khác)
ごしゅじん
Vợ mình
つま
Vợ (người khác)
おくさん
Trẻ con, con mình
こども
Con trai
むすこ
Con gái
むすめ
… người 〈Số đếm〉+ にん
1 người
ひとり
2 người
ふたり
3 người
さんにん
4 người
よにん
Người đàn ông
おとこの ひと
Người phụ nữ
おんなの ひと
Bé trai
おとこの こ
Bé gái
おんなの こ
Người này
この ひと
Ai?
だれ?
Người này là ai?
このひとはだれですか
Bao nhiêu tuổi?
おいくつですか。
Ở đâu?
どこ
Đang sống
すんでいます
Bạn đang sống ở đâu?
どこにすんでいますか
Ngầu
かっこいい
Dễ thương
かわいい
Xinh đẹp
きれい
Trẻ
わかい