1/115
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Linking verb
Liên kết
Sense - sensible
Hợp lí
Culture - cultural
Thuộc về vhoa
Very
Rất (adv chỉ mức độ)
Homeless a
Vô gia cư
Resbonsible a + for
Chịu Trách No về
Internal a
Nội bộ
International a
Qte
Domestic a
Nội địa, trong nc
Generous a
Hào phóng
Donation
Đóng góp
Challenging a
Khó khăn, thử thách
Task
No vụ
Confuse v
Gây nhầm lẫn
Instruction
Hướng dẫn
Interesting a
Thú vị
Skill
Kỹ năng
Experience
Kinh No
Detailed
Chi tiết
Become v
Trở nên
Taste v
Nếm
Smell v
Vị
Sound v
Có vẻ
Fell v
Cảm thấy
Look v
Trông như
Appear = seem v
Dường như
Exceptional a
Xuất sắc
Quite = fairly
Khá
Extremily adv
Cực kỳ
Friendly a
Thân thiện
Livelife a
Sôi động
Lovely a
Đáng iu
Lonely a
Cô đơn
Silly a
Ngốc nghếch
Ugly a
Xấu
Costly = expensive a
Đắt đỏ
Timely a
Đúng lúc
Creative a
Sáng tạo
Conduct v
Tiến hành
Extend v
Mở rộng
Conduct
Hạnh kiểm, đạo đức
Extensive a
Sâu rộng, chuyên sâu
Inspection
Ktra
Senior inspection
Thanh tra cao cấp
Carry out
Thực hiện
Comprehensive a
Toàn diện
Procedure = process
Quy trình, thủ tục
Be not able to
K thể
Present v
Trình bày
Present a
Hiện tại
Present = gift
Món quà
Presently adv
Hiện tại, 1 chút nữa
Meet = accommodate v
Đáp ứng
Meet the deadline
Chạy dl
Looking for
Tìm kím
Sale
Bán hàng
Department
Phòng
Investigation
Điều tra
Facility
Cơ sở vật chất
Economic a
Thuộc về kt
Economical a
Tiết kiệm
Economy
Nền kt
Economize v
Tiết kiệm ( cho thế hệ sau)
We should economize on water/ sàe money
Cta nên tiết kiệm nước/ tiền
Economic growth
Sự phtrien kt
Economic policy
Chính sách kt
This car is very economical in term of fuel
Chiếc xe này rất tiết kiệm về mặt nhiên liệu
In terms of + N/ Cụm N/ Ving
Về mặt, về phương diện, xét về
Fuel
Nhiên liệu (chất đốt)
Vietnamese economy
Nền kt VN
Global economy
Nền kt toàn cầu
Covid 19 pandemic
Dịch cv19
Study = research
Nghiên cứu
Owner
Chủ
Home owners, business owner
Chủ nhà, chủ DN
Raise + O
Tăng giá (ngoại đt)
Rise
Tăng mọc (nội đt)
Informative a
Nhiều thông tin hữu ích
Hesitant a
Do dự
Conservation
Sự bảo tồn
Conversation a
Hội thoại
Conversational a
Mang tính đàm thoại
Feature
Đặc điểm, đặc trưng, tính năng
Product feature
Tính năng sp
Feature v
Có, bao gồm
Feature a
Nổi bật
Featured video
Video nổi bật
Budget
Ngân sách
Vehicle
Phương tiện
Confident a
Tự tin
Confidential a
Bảo mật
Manual
Sách hướng dẫn
Opportuniry = chance
Cơ hội
Prospective = potential
Triển vọng
Prospective/ potential + client/ customer
Kh tiềm năng
So…that
Để mà
So a/ adv that
Quá đến nỗi mà
Address = handle = tackle = resolve = solve = deal with v
Xử lí
Change v
Thay đổi
Pleased a
Hài lòng