1/166
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
memo /ˈmem.əʊ/ (n)
bản ghi nhớ nội bộ
branch /brɑːntʃ/ (n)
chi nhánh
closure /ˈkləʊ.ʒər/ (n)
sự đóng cửa, sự kết thúc
secretary /ˈsek.rə.tri/ (n)
thư ký
promotion /prəˈməʊ.ʃən/ (n)
thăng chức, quảng bá, khuyến mãi
restructure /ˌriːˈstrʌk.tʃər/ (v)
tái cấu trúc
shareholder /ˈʃeə.həʊl.dər/ (n)
cổ đông
commission /kəˈmɪʃ.ən/ (n)
tiền hoa hồng, ủy ban
duty /ˈdjuː.ti/ (n)
nhiệm vụ, thuế quan
professional /prəˈfeʃ.ən.əl/ (adj/n)
chuyên nghiệp / chuyên gia
conduct /kənˈdʌkt/ (v/n)
tiến hành / cách hành xử, tư cách đạo đức
inquiry /ɪnˈkwaɪə.ri/ (n)
yêu cầu giải đáp, thắc mắc, sự thẩm vấn
overreach /ˌəʊ.vəˈriːtʃ/ (v)
vượt quá giới hạn, làm quá sức
factor /ˈfæk.tər/ (n)
nhân tố
mutually /ˈmjuː.tʃu.ə.li/ (adv)
lẫn nhau, cùng chung
honor /ˈɒn.ər/ (n/v)
danh dự / vinh dự
application /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ (n)
đơn ứng tuyển, sự áp dụng, ứng dụng
process /ˈprəʊ.ses/ (n/v)
quy trình / xử lý
submission /səbˈmɪʃ.ən/ (n)
sự nộp hồ sơ, sự đệ trình
fill out /fɪl aʊt/ (v.phr)
điền vào mẫu đơn
academic /ˌæk.əˈdem.ɪk/ (adj)
thuộc học thuật, lý thuyết
degree /dɪˈɡriː/ (n)
bằng cấp, mức độ
applicable /əˈplɪk.ə.bəl/ (adj)
có thể áp dụng, phù hợp với
evaluate /ɪˈvæl.ju.eɪt/ (v)
đánh giá (giá trị, năng lực)
persuade /pəˈsweɪd/ (v)
thuyết phục
enthusiastic /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ (adj)
nhiệt tình, hào hứng
personable /ˈpɜː.sən.ə.bəl/ (adj)
dễ mến, có phong thái thu hút
passionate /ˈpæʃ.ən.ət/ (adj)
đam mê, nồng nhiệt
flexible /ˈflek.sə.bəl/ (adj)
linh hoạt
able to /ˈeɪ.bəl tuː/ (adj)
có thể
appropriate /əˈprəʊ.pri.ət/ (adj)
phù hợp, thích đáng
borrow /ˈbɒr.əʊ/ (v)
vay, mượn
withdrawal /wɪðˈdrɔː.əl / (n)
sự rút tiền khỏi tài khoản
account for /əˈkaʊnt fɔːr/ (v.phr)
chiếm tỉ lệ, giải thích cho
loss /lɒs/ (n)
sự thua lỗ, sự mất mát
yield /jiːld/ (n/v)
lợi nhuận mang lại, tạo ra
give a quote /ɡɪv ə kwəʊt/ (v.phr)
báo giá
valuable /ˈvæ.lju.ə.bəl/ (adj)
có giá trị, quý giá
close the deal /kləʊz ðə diːl/ (v.phr)
chốt thỏa thuận, chốt hợp đồng
portion /ˈpɔː.ʃən/ (n)
phần
average /ˈæv.ər.ɪdʒ/ (adj/n)
trung bình
distribute /dɪˈstrɪb.juːt/ (v)
Phân phát, phân phối, phân chia
circulate /ˈsɜː.kjə.leɪt/ (v)
lưu hành
coverage /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ (n)
phạm vi bảo hiểm/ việc đưa tin từ báo chí
original /əˈrɪdʒ.ən.əl/ (adj/n)
gốc, nguyên bản / bản gốc
garment /ˈɡɑː.mənt/ (n)
hàng may mặc
plated /ˈpleɪ.tɪd/ (adj)
được mạ (vàng, bạc…)
accelerate /əkˈsel.ə.reɪt/ (v)
tăng tốc, đẩy nhanh
regional /ˈriː.dʒən.əl/ (adj)
thuộc vùng, địa phương
nationwide /ˌneɪ.ʃənˈwaɪd/ (adj/adv)
toàn quốc
through /θruː/ (prep)
xuyên qua, thông qua, trong suốt thời gian
several /ˈsev.ər.əl/ (det/pron)
một vài, một số
plenty /ˈplen.ti/ (n/det)
nhiều, đủ đầy
demolish /dɪˈmɒl.ɪʃ/ (v)
phá dỡ công trình
preserve /prɪˈzɜːv/ (v)
bảo tồn, gìn giữ
enclose /ɪnˈkləʊz/ (v)
đính kèm, bao quanh
rearrange /ˌriː.əˈreɪndʒ/ (v)
sắp xếp lại
layout /ˈleɪ.aʊt/ (n)
bố cục, sơ đồ thiết kế
on site /ɒn saɪt/ (adj/adv)
tại hiện trường, tại chỗ
stationed /ˈsteɪ.ʃənd/ (adj)
được điều động, đặt tại vị trí làm việc
sweep /swiːp/ (v)
quét dọn
vacuum /ˈvæk.juːm/ (n/v)
máy hút bụi / hút bụi
carpet /ˈkɑː.pɪt/ (n)
thảm trải sàn
polish /ˈpɒl.ɪʃ/ (v/n)
đánh bóng / chất đánh bóng
wipe away /waɪp əˈweɪ/ (v.phr)
lau sạch
clean out /kliːn aʊt/ (v.phr)
dọn sạch bên trong
clutter /ˈklʌt.ər/ (n/v)
sự bừa bộn / làm bừa bộn
dust /dʌst/ (n/v)
bụi / phủi bụi, quét bụi
dirt /dɜːt/ (n)
bụi bẩn, vết bẩn
trace /treɪs/ (n/v)
dấu vết / truy tìm
lock /lɒk/ (v/n)
khóa
steam /stiːm/ (n/v)
hơi nước / hấp, làm sạch bằng hơi nước
chemical /ˈkem.ɪ.kəl/ (n/adj)
hóa chất / thuộc về hóa học
beside /bɪˈsaɪd/ (prep)
ngay bên cạnh
convey /kənˈveɪ/ (v)
truyền đạt (ý nghĩa, thông điệp)
remark /rɪˈmɑːk/ (n/v)
nhận xét, phát biểu
press /pres/ (n/v)
báo chí / nhấn, ép
edition /ɪˈdɪʃ.ən/ (n)
phiên bản, ấn bản
tone /təʊn/ (n)
giọng điệu, sắc thái
point out /pɔɪnt aʊt/ (v.phr)
chỉ ra, lưu ý
script /skrɪpt/ (n)
kịch bản, bản thảo
cursive /ˈkɜː.sɪv/ (n/adj)
chữ viết tay kiểu móc nối
imply /ɪmˈplaɪ/ (v)
ngụ ý, ám chỉ
medical /ˈmed.ɪ.kəl/ (adj)
thuộc y tế
illness /ˈɪl.nəs/ (n)
bệnh tật, sự đau ốm
mental /ˈmen.təl/ (adj)
tâm thần/ thuộc tâm trí
nervous /ˈnɜː.vəs/ (adj)
lo lắng, hồi hộp
emotional /ɪˈməʊ.ʃən.əl/ (adj)
thuộc cảm xúc, dễ xúc động
inspire /ɪnˈspaɪər/ (v)
truyền cảm hứng
leisure /ˈleʒ.ər/ (n)
thời gian thư giãn, giải trí
lounge /laʊndʒ/ (n)
phòng chờ, sảnh đợi
anniversary /ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/ (n)
ngày kỷ niệm
firework /ˈfaɪə.wɜːk/ (n)
pháo hoa
athletic /æθˈlet.ɪk/ (adj)
khỏe khoắn, thuộc điền kinh
jersey /ˈdʒɜː.zi/ (n)
áo thi đấu thể thao
take place /teɪk pleɪs/ (v.phr)
diễn ra (có kế hoạch)
guidebook /ˈɡaɪd.bʊk/ (n)
sách hướng dẫn du lịch
hunting /ˈhʌn.tɪŋ/ (n)
việc săn bắn
conservation /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ (n)
sự bảo tồn thiên nhiên
now that /naʊ ðæt/ (conj)
bởi vì giờ đây