4 - READING TEST 9

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/166

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:40 AM on 4/22/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

167 Terms

1
New cards

memo /ˈmem.əʊ/ (n)

bản ghi nhớ nội bộ

2
New cards

branch /brɑːntʃ/ (n)

chi nhánh

3
New cards

closure /ˈkləʊ.ʒər/ (n)

sự đóng cửa, sự kết thúc

4
New cards

secretary /ˈsek.rə.tri/ (n)

thư ký

5
New cards

promotion /prəˈməʊ.ʃən/ (n)

thăng chức, quảng bá, khuyến mãi

6
New cards

restructure /ˌriːˈstrʌk.tʃər/ (v)

tái cấu trúc

7
New cards

shareholder /ˈʃeə.həʊl.dər/ (n)

cổ đông

8
New cards

commission /kəˈmɪʃ.ən/ (n)

tiền hoa hồng, ủy ban

9
New cards

duty /ˈdjuː.ti/ (n)

nhiệm vụ, thuế quan

10
New cards

professional /prəˈfeʃ.ən.əl/ (adj/n)

chuyên nghiệp / chuyên gia

11
New cards

conduct /kənˈdʌkt/ (v/n)

tiến hành / cách hành xử, tư cách đạo đức

12
New cards

inquiry /ɪnˈkwaɪə.ri/ (n)

yêu cầu giải đáp, thắc mắc, sự thẩm vấn

13
New cards

overreach /ˌəʊ.vəˈriːtʃ/ (v)

vượt quá giới hạn, làm quá sức

14
New cards

factor /ˈfæk.tər/ (n)

nhân tố

15
New cards

mutually /ˈmjuː.tʃu.ə.li/ (adv)

lẫn nhau, cùng chung

16
New cards

honor /ˈɒn.ər/ (n/v)

danh dự / vinh dự

17
New cards

application /ˌæp.lɪˈkeɪ.ʃən/ (n)

đơn ứng tuyển, sự áp dụng, ứng dụng

18
New cards

process /ˈprəʊ.ses/ (n/v)

quy trình / xử lý

19
New cards

submission /səbˈmɪʃ.ən/ (n)

sự nộp hồ sơ, sự đệ trình

20
New cards

fill out /fɪl aʊt/ (v.phr)

điền vào mẫu đơn

21
New cards

academic /ˌæk.əˈdem.ɪk/ (adj)

thuộc học thuật, lý thuyết

22
New cards

degree /dɪˈɡriː/ (n)

bằng cấp, mức độ

23
New cards

applicable /əˈplɪk.ə.bəl/ (adj)

có thể áp dụng, phù hợp với

24
New cards

evaluate /ɪˈvæl.ju.eɪt/ (v)

đánh giá (giá trị, năng lực)

25
New cards

persuade /pəˈsweɪd/ (v)

thuyết phục

26
New cards

enthusiastic /ɪnˌθjuː.ziˈæs.tɪk/ (adj)

nhiệt tình, hào hứng

27
New cards

personable /ˈpɜː.sən.ə.bəl/ (adj)

dễ mến, có phong thái thu hút

28
New cards

passionate /ˈpæʃ.ən.ət/ (adj)

đam mê, nồng nhiệt

29
New cards

flexible /ˈflek.sə.bəl/ (adj)

linh hoạt

30
New cards

able to /ˈeɪ.bəl tuː/ (adj)

có thể

31
New cards

appropriate /əˈprəʊ.pri.ət/ (adj)

phù hợp, thích đáng

32
New cards

borrow /ˈbɒr.əʊ/ (v)

vay, mượn

33
New cards

withdrawal /wɪðˈdrɔː.əl / (n)

sự rút tiền khỏi tài khoản

34
New cards

account for /əˈkaʊnt fɔːr/ (v.phr)

chiếm tỉ lệ, giải thích cho

35
New cards

loss /lɒs/ (n)

sự thua lỗ, sự mất mát

36
New cards

yield /jiːld/ (n/v)

lợi nhuận mang lại, tạo ra

37
New cards

give a quote /ɡɪv ə kwəʊt/ (v.phr)

báo giá

38
New cards

valuable /ˈvæ.lju.ə.bəl/ (adj)

có giá trị, quý giá

39
New cards

close the deal /kləʊz ðə diːl/ (v.phr)

chốt thỏa thuận, chốt hợp đồng

40
New cards

portion /ˈpɔː.ʃən/ (n)

phần

41
New cards

average /ˈæv.ər.ɪdʒ/ (adj/n)

trung bình

42
New cards

distribute /dɪˈstrɪb.juːt/ (v)

Phân phát, phân phối, phân chia

43
New cards

circulate /ˈsɜː.kjə.leɪt/ (v)

lưu hành

44
New cards

coverage /ˈkʌv.ər.ɪdʒ/ (n)

phạm vi bảo hiểm/ việc đưa tin từ báo chí

45
New cards

original /əˈrɪdʒ.ən.əl/ (adj/n)

gốc, nguyên bản / bản gốc

46
New cards

garment /ˈɡɑː.mənt/ (n)

hàng may mặc

47
New cards

plated /ˈpleɪ.tɪd/ (adj)

được mạ (vàng, bạc…)

48
New cards

accelerate /əkˈsel.ə.reɪt/ (v)

tăng tốc, đẩy nhanh

49
New cards

regional /ˈriː.dʒən.əl/ (adj)

thuộc vùng, địa phương

50
New cards

nationwide /ˌneɪ.ʃənˈwaɪd/ (adj/adv)

toàn quốc

51
New cards

through /θruː/ (prep)

xuyên qua, thông qua, trong suốt thời gian

52
New cards

several /ˈsev.ər.əl/ (det/pron)

một vài, một số

53
New cards

plenty /ˈplen.ti/ (n/det)

nhiều, đủ đầy

54
New cards

demolish /dɪˈmɒl.ɪʃ/ (v)

phá dỡ công trình

55
New cards

preserve /prɪˈzɜːv/ (v)

bảo tồn, gìn giữ

56
New cards

enclose /ɪnˈkləʊz/ (v)

đính kèm, bao quanh

57
New cards

rearrange /ˌriː.əˈreɪndʒ/ (v)

sắp xếp lại

58
New cards

layout /ˈleɪ.aʊt/ (n)

bố cục, sơ đồ thiết kế

59
New cards

on site /ɒn saɪt/ (adj/adv)

tại hiện trường, tại chỗ

60
New cards

stationed /ˈsteɪ.ʃənd/ (adj)

được điều động, đặt tại vị trí làm việc

61
New cards

sweep /swiːp/ (v)

quét dọn

62
New cards

vacuum /ˈvæk.juːm/ (n/v)

máy hút bụi / hút bụi

63
New cards

carpet /ˈkɑː.pɪt/ (n)

thảm trải sàn

64
New cards

polish /ˈpɒl.ɪʃ/ (v/n)

đánh bóng / chất đánh bóng

65
New cards

wipe away /waɪp əˈweɪ/ (v.phr)

lau sạch

66
New cards

clean out /kliːn aʊt/ (v.phr)

dọn sạch bên trong

67
New cards

clutter /ˈklʌt.ər/ (n/v)

sự bừa bộn / làm bừa bộn

68
New cards

dust /dʌst/ (n/v)

bụi / phủi bụi, quét bụi

69
New cards

dirt /dɜːt/ (n)

bụi bẩn, vết bẩn

70
New cards

trace /treɪs/ (n/v)

dấu vết / truy tìm

71
New cards

lock /lɒk/ (v/n)

khóa

72
New cards

steam /stiːm/ (n/v)

hơi nước / hấp, làm sạch bằng hơi nước

73
New cards

chemical /ˈkem.ɪ.kəl/ (n/adj)

hóa chất / thuộc về hóa học

74
New cards

beside /bɪˈsaɪd/ (prep)

ngay bên cạnh

75
New cards

convey /kənˈveɪ/ (v)

truyền đạt (ý nghĩa, thông điệp)

76
New cards

remark /rɪˈmɑːk/ (n/v)

nhận xét, phát biểu

77
New cards

press /pres/ (n/v)

báo chí / nhấn, ép

78
New cards

edition /ɪˈdɪʃ.ən/ (n)

phiên bản, ấn bản

79
New cards

tone /təʊn/ (n)

giọng điệu, sắc thái

80
New cards

point out /pɔɪnt aʊt/ (v.phr)

chỉ ra, lưu ý

81
New cards

script /skrɪpt/ (n)

kịch bản, bản thảo

82
New cards

cursive /ˈkɜː.sɪv/ (n/adj)

chữ viết tay kiểu móc nối

83
New cards

imply /ɪmˈplaɪ/ (v)

ngụ ý, ám chỉ

84
New cards

medical /ˈmed.ɪ.kəl/ (adj)

thuộc y tế

85
New cards

illness /ˈɪl.nəs/ (n)

bệnh tật, sự đau ốm

86
New cards

mental /ˈmen.təl/ (adj)

tâm thần/ thuộc tâm trí

87
New cards

nervous /ˈnɜː.vəs/ (adj)

lo lắng, hồi hộp

88
New cards

emotional /ɪˈməʊ.ʃən.əl/ (adj)

thuộc cảm xúc, dễ xúc động

89
New cards

inspire /ɪnˈspaɪər/ (v)

truyền cảm hứng

90
New cards

leisure /ˈleʒ.ər/ (n)

thời gian thư giãn, giải trí

91
New cards

lounge /laʊndʒ/ (n)

phòng chờ, sảnh đợi

92
New cards

anniversary /ˌæn.ɪˈvɜː.sər.i/ (n)

ngày kỷ niệm

93
New cards

firework /ˈfaɪə.wɜːk/ (n)

pháo hoa

94
New cards

athletic /æθˈlet.ɪk/ (adj)

khỏe khoắn, thuộc điền kinh

95
New cards

jersey /ˈdʒɜː.zi/ (n)

áo thi đấu thể thao

96
New cards

take place /teɪk pleɪs/ (v.phr)

diễn ra (có kế hoạch)

97
New cards

guidebook /ˈɡaɪd.bʊk/ (n)

sách hướng dẫn du lịch

98
New cards

hunting /ˈhʌn.tɪŋ/ (n)

việc săn bắn

99
New cards

conservation /ˌkɒn.səˈveɪ.ʃən/ (n)

sự bảo tồn thiên nhiên

100
New cards

now that /naʊ ðæt/ (conj)

bởi vì giờ đây