từ vụng thời gian( cho cả 4 skill)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/38

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 10:52 AM on 4/28/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

39 Terms

1
New cards

Medieval

Adj. Thuộc về thời trung cổ

2
New cards

Medieval period

Thời trung cổ

3
New cards

Era

N. Thời kỳ

4
New cards

Modern/present era

Thời kỳ hiện đại

5
New cards

Dawn

N. Bình minh, sự khởi đầu=start. V. Bắt đầu, trở nên rõ ràng

6
New cards

Mark a new dawn in sth

Đánh dấu sự khởi đầu mới về cái gì

7
New cards

At dawn

Lúc bình minh

8
New cards

From dawn stll dusk

Từ lúc bình minh đến hoàng hôn

9
New cards

Eternal

Adj vĩnh viễn, mãi mãi

10
New cards

Eternity

N. Sự vĩnh viễn

11
New cards

Eternal change

Sự thay đổi

12
New cards

Eternal friendship

Tình bạn mãi mãi

13
New cards

Instantly

Adv. Ngay lập tức= immediately

14
New cards

Instant solution/access

Giải pháp/tiếp cận ngay lập tức

15
New cards

Simultaneously

Adv. Một cách đồng thời

16
New cards

Simultaneously with sth

Đông thời với cái gì

17
New cards

Continual

Adj. Liên tục

18
New cards

Continual complaints

Lời phàn nàn liên tục

19
New cards

Continual interruptions

Sự xen ngang liên tục

20
New cards

Prospective

Adj. Sắp tới, có triển vọng, tiềm năng

21
New cards

Prospective client/buyer

Khách hàng tiềm năng

22
New cards

Prospective changes

Những thay đổi sắp tới

23
New cards

Constraint

N. Giới hạn, sự ràng buộc

24
New cards

Constraints of time/money/space

Giới hạn về thời gian, tiền, không gian

25
New cards

Impose an economic/legal/political constraint on sth

Áp đặt sự ràng buộc về kinh tế, luật pháp, chính trị lên cái gì

26
New cards

Coincide

V. Trùng khớp, xảy ra đồng thời

27
New cards

Coincidental

Adj. Tình cờ

28
New cards

Coincident

Adj. Trùng khớp

29
New cards

Coincide with sth

Trùng với cái gì

30
New cards

By (a) coincedence

Một cách trùng hợp ngẫu nhiên

31
New cards

What a coincidence

Thật trùng hợp

32
New cards

Timely

Adj. Kịp thời, đúng lúc

33
New cards

Timely intervention/arrival/reminder

Sự can thiệp/đến/nhắc nhở kịp thời

34
New cards
35
New cards
36
New cards
37
New cards
38
New cards
39
New cards