Đề thi mẫu telc Deutsch A2 (Start Deutsch 2)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/17

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Danh sách các từ vựng và khái niệm quan trọng về cấu trúc kỳ thi, thang điểm và mục tiêu đánh giá năng lực tiếng Đức trình độ A2 theo tiêu chuẩn telc.

Last updated 4:02 PM on 6/6/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

18 Terms

1
New cards

telc Deutsch A2 (Start Deutsch 2)

Kỳ thi tiếng Đức được phát triển chung bởi Goethe-Institut e. V. và telc gGmbH theo yêu cầu của Bộ Nội vụ Liên bang Đức.

2
New cards

Subtest Hören

Phần thi Nghe kéo dài khoảng 20 phút, bao gồm 3 phần thi với tổng điểm là 15.

3
New cards

Subtest Lesen und Schreiben

Phần thi Đọc và Viết có thời gian tổng cộng là 50 phút, với 15 điểm cho mỗi kỹ năng.

4
New cards

Subtest Sprechen

Phần thi Nói kéo dài khoảng 15 phút, gồm 3 phần: Giới thiệu bản thân, Hội thoại hàng ngày và Thỏa thuận/Thương lượng.

5
New cards

Sehr gut

Mức xếp loại Rất tốt, dành cho thí sinh đạt từ 54 đến 60 điểm.

6
New cards

Gut

Mức xếp loại Tốt, dành cho thí sinh đạt từ 48 đến 53,5 điểm.

7
New cards

Befriedigend

Mức xếp loại Khá (Hài lòng), dành cho thí sinh đạt từ 42 đến 47,5 điểm.

8
New cards

Ausreichend

Mức xếp loại Đạt (Đủ), dành cho thí sinh đạt từ 36 đến 41,5 điểm.

9
New cards

Teilgenommen

Mức xếp loại Chỉ tham gia (Chưa đạt), áp dụng cho thí sinh đạt từ 0 đến 35,5 điểm.

10
New cards

ALTE (Association of Language Testers in Europe)

Hiệp hội các tổ chức khảo thí ngôn ngữ tại Châu Âu mà telc gGmbH là thành viên chính thức.

11
New cards

Interlokutor

Giám khảo 1 trong phần thi nói, người trực tiếp đưa ra các yêu cầu, câu hỏi gợi mở và đánh giá thí sinh.

12
New cards

Assessor

Giám khảo 2 trong phần thi nói, người cùng đánh giá hiệu suất của thí sinh và thống nhất điểm số với Interlokutor.

13
New cards

A2 - Kỹ năng Nghe (Hören)

Khả năng hiểu thông tin rất đơn giản, hiểu cốt lõi của các thông báo và tin nhắn ngắn, rõ ràng.

14
New cards

A2 - Kỹ năng Đọc (Lesen)

Khả năng tìm thấy thông tin cụ thể trong các văn bản đơn giản như tờ rơi, thực đơn, thời khóa biểu và hiểu các bức thư cá nhân ngắn.

15
New cards

A2 - Kỹ năng Nói (Sprechen)

Khả năng giao tiếp trong các tình huống đơn giản, thường nhật và sử dụng các câu đơn giản để mô tả môi trường cá nhân hoặc nghề nghiệp.

16
New cards

A2 - Kỹ năng Viết (Schreiben)

Khả năng viết các ghi chú, tin nhắn đơn giản và thư cá nhân ngắn (ví dụ: thư cảm ơn).

17
New cards

Antwortbogen S30

Tờ phiếu trả lời chính thức mà thí sinh phải sử dụng bút chì để đánh dấu các phương án lựa chọn và điền thông tin cá nhân.

18
New cards

Jokerkarte

Thẻ được sử dụng trong phần thi Nói (Teil 2), có chứa dấu chấm hỏi để thí sinh tự đặt câu hỏi theo chủ đề đã cho.