Test 102

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/90

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:01 AM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

91 Terms

1
New cards

환영하다

hoan nghênh

2
New cards

미용실

salon

3
New cards

넓다

rộng

4
New cards

높다

cao

5
New cards

작다

nhỏ, chật

6
New cards

낮다

thấp

7
New cards

밝다

sáng sủa

8
New cards

어둡다

tối

9
New cards

생기다

phát sinh

10
New cards

미리

sớm

11
New cards

예약하다 = 주문하다

đặt trước

12
New cards

운전하다

lái xe

13
New cards

익숙하다

quen thuộc

14
New cards

금방

ngay, nhanh chóng

15
New cards

직접

trực tiếp

16
New cards

부러워하다

ngưỡng mộ

17
New cards

실제

thực tế

18
New cards

수영복

đồ bơi

19
New cards

기억하다

nhớ

20
New cards

메모하다

ghi nhớ

21
New cards

종류

loại

22
New cards

일기

nhật ký

23
New cards

습관

thói quen

24
New cards

다양

đa dạng

25
New cards

디자인

thiết kế

26
New cards

일정

lịch trình

27
New cards

안내하다

hướng dẫn

28
New cards

필요하다

cần thiết

29
New cards

출입문

cửa ra vào

30
New cards

금지되다

cấm

31
New cards

건너편

đối diện

32
New cards

주차장

bãi đậu xe

33
New cards

야외

ngoài trời

34
New cards

지하

tầng hầm

35
New cards

바라다

mong

36
New cards

해변 = 바닷가

bờ biển

37
New cards

제목

đề mục

38
New cards

홈페이지

homepage

39
New cards

획인하다

xác nhận

40
New cards

탁구

bóng bàn

41
New cards

모임

cuộc gặp mặt

42
New cards

비누

xà phòng

43
New cards

레몬

chanh

44
New cards

냄새

mùi hương

45
New cards

과자

bánh quy

46
New cards

즐겁다

vui vẻ

47
New cards

슬프다

buồn bã

48
New cards

마음에 들다

hài lòng

49
New cards

가볍다

nhẹ

50
New cards

무겁다

nặng

51
New cards

가격

giá cả

52
New cards

잘라내다

cắt tóc

53
New cards

전시회

hội chợ, triển lãm

54
New cards

유행하다

lây lan, thịnh hành

55
New cards

방송국

đài phát thanh

56
New cards

뛰다

chạy

57
New cards

지나가다

lướt qua

58
New cards

간단하다

ngắn gọn

59
New cards

생각

suy nghĩ

60
New cards

칭찬하다

khen ngợi

61
New cards

나누다

chia, phân loại

62
New cards

시골

miền quê

63
New cards

마을

hàng xóm

64
New cards

촬영하다

quay phim

65
New cards

계단

cầu thang

66
New cards

옮기다

chuyển, dời

67
New cards

주민

cư dân

68
New cards

협조

hiệp trợ

69
New cards

부탁하다

nhờ vả

70
New cards

요금

chi phí

71
New cards

토끼

thỏ

72
New cards

동물

động vật

73
New cards

무섭다

đáng sợ

74
New cards

지키다

giữ gìn, phòng thủ

75
New cards

튼튼하다

khỏe mạnh

76
New cards

냄새

mùi hương

77
New cards

움직이다

nhúc nhích

78
New cards

독서하다

đọc sách

79
New cards

모양

hình dáng

80
New cards

덕분

nhờ vào

81
New cards

늘리다

tăng

82
New cards

줄이다

giảm

83
New cards

넘다

hơn

84
New cards

키우다

nuôi

85
New cards

주인공

nhân vật chính

86
New cards

오르다

leo trèo

87
New cards

파도

sóng

88
New cards

건너다

vượt qua

89
New cards

싸우다

đánh nhau

90
New cards

심하다

nghiêm trọng

91
New cards

그리워하다

nhớ nhung