1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
contemporary
contemporary
contemporarily
contemporaneous
contemporaneity
a. đương đại, cùng thời
n. người cùng thời
adv. theo cách đương đại
a. xảy ra cùng thời
n. tính cùng thời
modern = current = present-day = comtemporary
hiện đại
ancient = old-fashioned = outdated = obsolete >< comtemporary
cổ xưa
conventional
convention
conventionally
unconventional
conventionality
a. truyền thống, theo lối thông thường
n. quy ước, hội nghị
adv. theo cách thông thường
a. khác thường, không theo lối truyền thống
n. tính thông thường
traditional = customary = standard = orthodox = conventional
truyền thống
unconventional = innovative = modern = avant-garde >< conventional
khác thường
cozy
cozily
coziness
cosy
cosiness
a. ấm cúng, dễ chịu
adv. một cách ấm cúng
n. sự ấm cúng
a. ấm cúng, dễ chịu
n. sự ấm cúng
comfortable = warm = snug = cozy
ấm áp
uncomfortable = cold = bleak >< cozy
lạnh lẽo
cramped
cramp
cramp
cramping
uncramped
a. chật chội
n. sự gò bó, chứng chuột rút
v. làm gò bó, hạn chế
n. sự co rút, sự gò bó
a. không chật chội
narrow = confined = crowded = congested = cramped
chật hẹp
spacious = roomy = open = commodious >< cramped
rộng rãi
cultivate
cultivation
cultivated
cultivator
culture
v. trau dồi, nuôi dưỡng
n. sự trau dồi, sự canh tác
a. có học thức, được trau dồi
n. người trồng trọt, máy xới đất
n. văn hoá
develop = foster = nurture = cultivate
nuôi dưỡng
neglect = discourage = suppress >< cultivate
bỏ bê
detached
detach
detachment
detachable
attached
a. tách biệt, thờ ơ
v. tách ra, tháo ra
n. sự tách rời, thái độ khách quan
a. có thể tháo rời
a. gắn bó, được gắn vào
separate = disconnected = aloof = impartial = detached
cách biệt
attached = connected = involved >< detached
gắn liền
detrimental
detriment
detrimentally
undetrimental
a. có hại
n. sự thiệt hại, điều bất lợi
adv. một cách có hại
a. không gậy hại
harmful = damaging = adverse = deleterious = pernicious = detrimental
có hại
beneficial = helpful = advantageous >< detrimental
có lợi
dilapidated
dilapidation
dilapidate
dilapidatedly
a. đổ nát, xuống cấp
n. tình trạng xuống cấp
v. làm xuống cấp, làm hư hỏng
adv. trong tình trạng đổ nát
run-down = dilapidated
xuống cấp, tồi tàn
shabby = dilapidated
cũ nát, tồi tàn
decrepit = dilapidated
ọp ẹp, mục nát
derelict = dilapidated
vô chủ, xuống cấp tồn tàn
ramshackle = dilapidated
xiêu vẹo, ọp ẹp
well-maintained = modern = pristine >< dilapidated
hiện đại
easy-going
easy
easily
ease
ease
a. dễ tính, thoải mái
a. dễ, thoải mái
adv. một cách dễ dàng
n. sự dễ dàng, sự thoải mái
v. làm dịu, làm giảm
relaxed = laid-back = tolerant = easy-going
thoải mái
strict = tense = demanding >< easy-going
nghiêm khắc
elderly
elder
elder
eldest
elderliness
a. cao tuổi, lớn tuổi
n. người lớn tuổi, bậc cao niên
a. lớn tuổi hơn
a. lớn tuổi nhất
n. tình trạng cao tuổi
aged = senior = geriatric = elderly
cao tuổi
young = youthful = juvenile >< elderly
trẻ
emotional
emotion
emotionally
emotive
unemotional
a. thuộc về cảm xúc, xúc động
n. cảm xúc
adv. về mặt cảm xúc
a. gây xúc động
a. không biểu lộ cảm xúc
sensitive = sentimental = passionate = emotional
nhạy cảm
calm = unemotional = rational
không biểu lộ cảm xúc
employ
employee
employer
employment
unemployed
unemployment
v. thuê, sử dụng
n. nhân viên
n. người sử dụng lao động
n. việc làm, sự tuyển dụng
a. thất nghiệp
n. tình trạng thất nghiệp
hire = recruit = use = employ
tuyển dụng
dismiss = fire = lay off = terminate >< employ
sa thải