1/67
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
cơ sở vật chất
facilities
trường trung học cơ sở / phổ thông
secondary school
giáo dục đại học / sau đại học
higher education
trường nội trú
boarding school
khuôn viên trường
campus
chương trình giảng dạy
curriculum
bài tập lớn, nhiệm vụ được giao
assignment
điểm số
grade / mark
sự chuyên cần, điểm danh
attendance
đi thi
sit / take an exam
đỗ / trượt kì thi
pass / fail an exam
nộp bài
hand in
thành tựu
achievements
bằng cấp / chứng chỉ
qualification
bằng đại học
degree
bằng cấp / chứng chỉ nghề
diploma
học bổng
scholarship
tốt nghiệp
graduate
học chuyên ngành về
major in
cụm từ
phrases
thành ngữ
idioms
hoàn thành đúng hạn
meet a deadline
theo kịp với (bài vở, bạn bè)
keep up with
bị tụt lại phía sau (trong học tập)
fall behind
học thuộc lòng
learn by heart
mở rộng kiến thức
broaden one’s knowledge
đỗ với số điểm rất cao
pass with flying colours
vấn đề toàn cầu
global issues
sự nóng lên toàn cầu
global warming
sự phá rừng
deforestation
các loài có nguy cơ tuyệt chủng
endangered species
hiệu ứng nhà kính
greenhouse effect
năng lượng tái tạo
renewable energy
có thể tái sử dụng
reusable
sự bảo tồn
conservation
lượng khí thải carbon
carbon footprint
phân loại rác
sort the rubbish
sự đa dạng sinh học
biodiversity
động vật hoang dã
wildlife
thuộc nông thôn / thuộc thành thị
rural / urban
sống xanh (thay đổi lối sống để bảo vệ môi trường)
go green
cạn kiệt
run out of
vứt bỏ
throw away
nâng cao nhận thức
raise awareness
chỉ là phần nổi của tảng băng chìm (vấn đề còn nghiêm trọng hơn)
the tip of the iceberg
hắt hơi
sneeze
chóng mặt
dizzy
đơn thuốc
prescription
chế độ ăn uống cân bằng
balanced diet
sự sung sức, khỏe khoắn
fitness
đủ nước (cơ thể)
hydrated
hệ miễn dịch
immune system
sức khỏe tinh thần
mental health
tập thể dục
workout
dinh dưỡng
nutrition
khám tổng quát
check-up
lịch hẹn (với bác sĩ)
appointment
bệnh nhân
patient
sự điều trị
treatment
sự phục hồi
recovery
mũi tiêm
injection
ca phẫu thuật
operation / surgery
vượt qua (bệnh tật)
get over (something)
uống thuốc
take medicine
giữ dáng / giữ cơ thể khỏe mạnh
keep fit
bị cảm lạnh
catch a cold
khỏe như vạm
as fit as a fiddle
cảm thấy không khỏe
under the weather