Education / Environment / Health

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/67

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:07 AM on 5/21/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

68 Terms

1
New cards

cơ sở vật chất

facilities

2
New cards

trường trung học cơ sở / phổ thông

secondary school

3
New cards

giáo dục đại học / sau đại học

higher education

4
New cards

trường nội trú

boarding school

5
New cards

khuôn viên trường

campus

6
New cards

chương trình giảng dạy

curriculum

7
New cards

bài tập lớn, nhiệm vụ được giao

assignment

8
New cards

điểm số

grade / mark

9
New cards

sự chuyên cần, điểm danh

attendance

10
New cards

đi thi

sit / take an exam

11
New cards

đỗ / trượt kì thi

pass / fail an exam

12
New cards

nộp bài

hand in

13
New cards

thành tựu

achievements

14
New cards

bằng cấp / chứng chỉ

qualification

15
New cards

bằng đại học

degree

16
New cards

bằng cấp / chứng chỉ nghề

diploma

17
New cards

học bổng

scholarship

18
New cards

tốt nghiệp

graduate

19
New cards

học chuyên ngành về

major in

20
New cards

cụm từ

phrases

21
New cards

thành ngữ

idioms

22
New cards

hoàn thành đúng hạn

meet a deadline

23
New cards

theo kịp với (bài vở, bạn bè)

keep up with

24
New cards

bị tụt lại phía sau (trong học tập)

fall behind

25
New cards

học thuộc lòng

learn by heart

26
New cards

mở rộng kiến thức

broaden one’s knowledge

27
New cards

đỗ với số điểm rất cao

pass with flying colours

28
New cards

vấn đề toàn cầu

global issues

29
New cards

sự nóng lên toàn cầu

global warming

30
New cards

sự phá rừng

deforestation

31
New cards

các loài có nguy cơ tuyệt chủng

endangered species

32
New cards

hiệu ứng nhà kính

greenhouse effect

33
New cards

năng lượng tái tạo

renewable energy

34
New cards

có thể tái sử dụng

reusable

35
New cards

sự bảo tồn

conservation

36
New cards

lượng khí thải carbon

carbon footprint

37
New cards

phân loại rác

sort the rubbish

38
New cards

sự đa dạng sinh học

biodiversity

39
New cards

động vật hoang dã

wildlife

40
New cards

thuộc nông thôn / thuộc thành thị

rural / urban

41
New cards

sống xanh (thay đổi lối sống để bảo vệ môi trường)

go green

42
New cards

cạn kiệt

run out of

43
New cards

vứt bỏ

throw away

44
New cards

nâng cao nhận thức

raise awareness

45
New cards

chỉ là phần nổi của tảng băng chìm (vấn đề còn nghiêm trọng hơn)

the tip of the iceberg

46
New cards

hắt hơi

sneeze

47
New cards

chóng mặt

dizzy

48
New cards

đơn thuốc

prescription

49
New cards

chế độ ăn uống cân bằng

balanced diet

50
New cards

sự sung sức, khỏe khoắn

fitness

51
New cards

đủ nước (cơ thể)

hydrated

52
New cards

hệ miễn dịch

immune system

53
New cards

sức khỏe tinh thần

mental health

54
New cards

tập thể dục

workout

55
New cards

dinh dưỡng

nutrition

56
New cards

khám tổng quát

check-up

57
New cards

lịch hẹn (với bác sĩ)

appointment

58
New cards

bệnh nhân

patient

59
New cards

sự điều trị

treatment

60
New cards

sự phục hồi

recovery

61
New cards

mũi tiêm

injection

62
New cards

ca phẫu thuật

operation / surgery

63
New cards

vượt qua (bệnh tật)

get over (something)

64
New cards

uống thuốc

take medicine

65
New cards

giữ dáng / giữ cơ thể khỏe mạnh

keep fit

66
New cards

bị cảm lạnh

catch a cold

67
New cards

khỏe như vạm

as fit as a fiddle

68
New cards

cảm thấy không khỏe

under the weather