KEY WORDS

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/102

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:00 AM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

103 Terms

1
New cards
conduct = perform = implement = carry out (v)
tiến hành, thực hiện, triển khai
2
New cards
contact = reach out = get in touch (v)
liên lạc, liên hệ
3
New cards
manufacture = produce (v)
sản xuất, chế tạo
4
New cards
extensive experience (n)
kinh nghiệm dày dặn, kinh nghiệm phong phú
5
New cards
extensive knowledge (n)
kiến thức sâu rộng, kiến thức chuyên sâu
6
New cards
lecture (n)
bài giảng, buổi giảng
7
New cards
lecturer (n)
giảng viên
8
New cards
lecture hall (n)
giảng đường, hội trường giảng dạy
9
New cards
promotion (n)
sự thăng chức, chương trình khuyến mãi, sự quảng bá
10
New cards
productivity (n)
năng suất, năng suất lao động
11
New cards
reserve = make a reservation (v)
đặt trước, đặt chỗ
12
New cards
decide = make a decision (v)
quyết định, đưa ra quyết định
13
New cards
arrange = make an arrangement (v)
sắp xếp, bố trí
14
New cards
conclude (v)
kết luận, kết thúc
15
New cards
server = waiter/waitress (n)
nhân viên phục vụ, bồi bàn
16
New cards
deliverer = shipper (n)
người giao hàng, shipper
17
New cards
photographs = images = pictures (n)
bức ảnh, hình ảnh
18
New cards
photography (n)
ngành nhiếp ảnh, nghệ thuật nhiếp ảnh
19
New cards
photographers (n)
nhiếp ảnh gia, thợ chụp ảnh
20
New cards
manual (n)
sách hướng dẫn, hướng dẫn sử dụng
21
New cards
cut in line (phrase)
chen hàng, chen ngang khi xếp hàng
22
New cards
turn (n)
lượt, phiên
23
New cards
check out (v)
thanh toán, làm thủ tục trả phòng, kiểm tra
24
New cards
responsibility (n)
trách nhiệm, nghĩa vụ
25
New cards
shortly = promptly = swiftly = instantly = immediately (adv)
nhanh chóng, ngay lập tức
26
New cards
invitation (n)
lời mời, thiệp mời
27
New cards
roughly (adv)
xấp xỉ, khoảng chừng, gần như
28
New cards
diverse (adj)
đa dạng, phong phú, khác nhau
29
New cards
feature (n)
đặc tính, đặc điểm, nét nổi bật
30
New cards
feature (v)
bao gồm, có, giới thiệu nổi bật
31
New cards
examine = inspect = test = check (v)
kiểm tra, xem xét, thanh tra
32
New cards
satisfaction (n)
sự hài lòng, sự thỏa mãn
33
New cards
satisfy (v)
làm thỏa mãn, làm hài lòng, đáp ứng
34
New cards
satisfied (adj)
hài lòng, thỏa mãn
35
New cards
legal service (n)
dịch vụ pháp lý
36
New cards
offer = supply = provide (v)
cung cấp, đưa ra, đề nghị
37
New cards
investigate (v)
điều tra, xem xét
38
New cards
investigator (n)
điều tra viên, người điều tra
39
New cards
invest (v)
đầu tư
40
New cards
advisor (n)
cố vấn, người tư vấn
41
New cards
advise (v)
khuyên bảo, tư vấn
42
New cards
advice (n)
lời khuyên, sự tư vấn
43
New cards
complain (v)
phàn nàn, than phiền
44
New cards
complaint (n)
sự phàn nàn, lời phàn nàn, khiếu nại
45
New cards
fun (n/adj)
niềm vui, sự vui vẻ, vui, thú vị
46
New cards
manufacturing equipment (n)
thiết bị sản xuất, máy móc sản xuất
47
New cards
seek = look for = search (v)
tìm kiếm, tìm
48
New cards
collaborate = cooperate = associate with (v)
hợp tác, cộng tác
49
New cards
prolong = extend (v)
kéo dài, gia hạn
50
New cards
hold - held - held (v)
tổ chức, cầm, nắm, giữ
51
New cards
reject = deny = refuse = turn down (v)
từ chối, bác bỏ
52
New cards
increase = rise = grow (v)
gia tăng, tăng lên, phát triển
53
New cards
appoint (v)
bổ nhiệm, chỉ định
54
New cards
appointment (n)
sự bổ nhiệm, cuộc hẹn
55
New cards
expire (v)
hết hạn, chấm dứt hiệu lực
56
New cards
guarantee = ensure (v)
đảm bảo, cam kết
57
New cards
attend = take part in = participate in = join in = involve in = engage in (v)
tham gia, tham dự
58
New cards
diagnose (v)
chẩn đoán, xác định bệnh/vấn đề
59
New cards
contribute to (v)
đóng góp vào, góp phần vào
60
New cards
seminar = convention = workshop = conference (n)
hội thảo, hội nghị, buổi chuyên đề
61
New cards
illness = sickness (n)
bệnh, sự ốm đau
62
New cards
delivery (n)
sự vận chuyển, việc giao hàng, sự phân phối
63
New cards
warranty (n)
bảo hành, phiếu bảo hành
64
New cards
professional = expert = specialist (n)
chuyên gia, người có chuyên môn
65
New cards
deposit (n)
tiền cọc, khoản đặt cọc, tiền gửi
66
New cards
on schedule
đúng tiến độ, đúng lịch trình
67
New cards
standard (n)
tiêu chuẩn, chuẩn mực
68
New cards
itinerary (n)
lịch trình chuyến đi, hành trình
69
New cards
budget (n)
ngân sách, khoản dự toán
70
New cards
agreement = contract = lease (n)
hợp đồng, thỏa thuận, hợp đồng thuê
71
New cards
charge (v/n)
tính phí, phí, khoản phí
72
New cards
take advantage of (v)
tận dụng, lợi dụng
73
New cards
priority (n)
sự ưu tiên, quyền ưu tiên
74
New cards
merchandise = goods = commodity (n)
hàng hóa, sản phẩm
75
New cards
expertise (n)
chuyên môn, kiến thức chuyên môn, năng lực chuyên môn
76
New cards
in accordance with
tuân theo, phù hợp với, theo đúng
77
New cards
refundable (adj)
có thể hoàn tiền lại, được hoàn trả
78
New cards
approve (v)
phê duyệt, chấp thuận
79
New cards
consultant (n)
người tư vấn, chuyên viên tư vấn
80
New cards
provisionally = temporarily (adv)
tạm thời, trong thời gian ngắn
81
New cards
closely (adv)
chặt chẽ, sát sao, kỹ lưỡng
82
New cards
adversely = negatively (adv)
tiêu cực, bất lợi, theo hướng xấu
83
New cards
thoroughly (adv)
kỹ lưỡng, hoàn toàn, một cách cẩn thận
84
New cards
considerable = significant = noticeable = remarkable = dramatic (adj)
đáng kể, quan trọng, nổi bật, dễ nhận thấy
85
New cards
occasionally = sometimes (adv)
thỉnh thoảng, đôi khi
86
New cards
primarily (adv)
chủ yếu, phần lớn
87
New cards
shortly = immediately = promptly = swiftly (adv)
ngay lập tức, nhanh chóng
88
New cards
valid (adj)
còn hiệu lực, hợp lệ, có giá trị
89
New cards
affect = influence = impact (v)
ảnh hưởng, tác động
90
New cards
steel (n)
thép
91
New cards
associate with = collaborate = cooperate (v)
hợp tác với, liên kết với
92
New cards
apparent = obvious = clear (adj)
rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch
93
New cards
superior to = better than (adj)
vượt trội hơn, tốt hơn
94
New cards
eligible for/to (adj)
đủ điều kiện cho, đủ điều kiện để
95
New cards
initiative = creative idea (n)
sáng kiến, ý tưởng sáng tạo
96
New cards
initial = original (adj)
ban đầu, nguyên bản
97
New cards
consider (v)
cân nhắc, xem xét
98
New cards
effort = attempt (n)
nỗ lực, sự cố gắng
99
New cards
considerable effort (n)
nỗ lực đáng kể, sự cố gắng lớn
100
New cards
following (adj)
sau, tiếp theo