Passage 1 - how tennis racket has changed

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/29

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:41 AM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

30 Terms

1
New cards

Incredible achievement (n phrase)

Thành tựu đáng kinh ngạc.

2
New cards

Remarkable (adj)

Đáng chú ý, xuất chúng, phi thường.

3
New cards

Transformation (n)

Sự biến đổi hoàn toàn (thường về hình dáng hoặc tính chất).

4
New cards

Widely publicised (adj phrase)

Được công bố/quảng bá rộng rãi.

5
New cards

Visible impact (n phrase)

Tác động rõ rệt, có thể nhìn thấy được.

6
New cards

Subtle (adj)

Tinh tế

7
New cards

Unnoticed (adj)

Không bị/được chú ý đến (Collocation

8
New cards

Underestimate (v)

Đánh giá thấp.

9
New cards

Modification (n)

Sự sửa đổi, điều chỉnh nhỏ để cải thiện.

10
New cards

Tweak (v/n)

Tinh chỉnh.

11
New cards

Customise (v)

Tùy chỉnh, làm theo yêu cầu (Customised to their specific needs).

12
New cards

Maximisation (n)

Sự tối đa hóa

13
New cards

Specification (n)

Thông số kỹ thuật, đặc tả.

14
New cards

Thorough (adj)

Kỹ lưỡng, triệt để.

15
New cards

Denser

Dày đặc hơn.

16
New cards

Maximise competitive advantage (v phrase)

Tối đa hóa lợi thế cạnh tranh.

17
New cards

Amateur (n/adj)

Nghiệp dư

18
New cards

Generate (v)

Tạo ra.

19
New cards

Ban (v)

Cấm đoán.

20
New cards

Equal in significance to (phrase)

Quan trọng ngang bằng với (tương đương as important as).

21
New cards

Continually (adv)

Liên tục.

22
New cards

Climatic conditions (n phrase)

Điều kiện khí hậu/thời tiết.

23
New cards

Synthetic (adj)

Tổng hợp, nhân tạo (Trái nghĩa

24
New cards

Durable (adj)

Bền bỉ.

25
New cards

Affordable (adj)

Giá cả phải chăng, có thể chi trả được.

26
New cards

Enhance (v)

Tăng cường, nâng cao (Enhance its performance).

27
New cards

Revolutionise (v)

Cách mạng hóa.

28
New cards

Attribute to (v)

Quy cho là, cho là do (Ví dụ

29
New cards

Mould onto (v)

Đúc vào, gắn chặt vào khuôn.

30
New cards

Anticipate (v)

Dự đoán, lường trước