1/29
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Incredible achievement (n phrase)
Thành tựu đáng kinh ngạc.
Remarkable (adj)
Đáng chú ý, xuất chúng, phi thường.
Transformation (n)
Sự biến đổi hoàn toàn (thường về hình dáng hoặc tính chất).
Widely publicised (adj phrase)
Được công bố/quảng bá rộng rãi.
Visible impact (n phrase)
Tác động rõ rệt, có thể nhìn thấy được.
Subtle (adj)
Tinh tế
Unnoticed (adj)
Không bị/được chú ý đến (Collocation
Underestimate (v)
Đánh giá thấp.
Modification (n)
Sự sửa đổi, điều chỉnh nhỏ để cải thiện.
Tweak (v/n)
Tinh chỉnh.
Customise (v)
Tùy chỉnh, làm theo yêu cầu (Customised to their specific needs).
Maximisation (n)
Sự tối đa hóa
Specification (n)
Thông số kỹ thuật, đặc tả.
Thorough (adj)
Kỹ lưỡng, triệt để.
Denser
Dày đặc hơn.
Maximise competitive advantage (v phrase)
Tối đa hóa lợi thế cạnh tranh.
Amateur (n/adj)
Nghiệp dư
Generate (v)
Tạo ra.
Ban (v)
Cấm đoán.
Equal in significance to (phrase)
Quan trọng ngang bằng với (tương đương as important as).
Continually (adv)
Liên tục.
Climatic conditions (n phrase)
Điều kiện khí hậu/thời tiết.
Synthetic (adj)
Tổng hợp, nhân tạo (Trái nghĩa
Durable (adj)
Bền bỉ.
Affordable (adj)
Giá cả phải chăng, có thể chi trả được.
Enhance (v)
Tăng cường, nâng cao (Enhance its performance).
Revolutionise (v)
Cách mạng hóa.
Attribute to (v)
Quy cho là, cho là do (Ví dụ
Mould onto (v)
Đúc vào, gắn chặt vào khuôn.
Anticipate (v)
Dự đoán, lường trước