TOCFL BAND A

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1079

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:24 PM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1080 Terms

1
New cards

mới

2
New cards

3
New cards

同學

bạn học

4
New cards

學生

học sinh

5
New cards

tôi, ta, tớ

6
New cards

bạn ( nam)

7
New cards

bạn ( nữ )

8
New cards

anh ấy, ông ấy

9
New cards

cô ấy, bà ấy, chị ấy

10
New cards

nó (dùng chỉ động vật)

11
New cards

nó( đại từ xưng hô số ít chỉ đồ vật, sự vật không có sự sống)

12
New cards

我們

chúng tôi, chúng ta, bọn mình

13
New cards

你們

các bạn ( nam+ nữ)

14
New cards

妳們

các bạn( chỉ nữ)

15
New cards

他們

họ ( chỉ cả nam+nữ)

16
New cards

它們

chúng( dùng cho đồ vật, sự vật không có sự sống)

17
New cards

牠們

chúng ( dùng cho số nhiều của động vật còn sống)

18
New cards

tên, tên gọi là

19
New cards

họ, mang họ

20
New cards

rất

21
New cards

非常

rất, vô cùng

22
New cards

太。。。了

quá…rồi

23
New cards

可愛

đáng yêu

24
New cards

漂亮

đẹp, xinh đẹp

25
New cards

美麗

đẹp, mê li

26
New cards

xấu

27
New cards

đẹp trai

28
New cards

ngầu,chất (chỉ phong độ)

29
New cards

哪國人

người nước nào

30
New cards

知道

biết

31
New cards

trợ từ nghi vấn

32
New cards

trợ từ

33
New cards

trợ từ cầu khiến

34
New cards

trợ từ cảm thán

35
New cards

trợ từ cảm thán

36
New cards

日本

Nhật Bản

37
New cards

臺灣/台灣

Đài Loan

38
New cards

中國

Trung Quốc

39
New cards

美國

nước Mỹ

40
New cards

英國

nước Anh

41
New cards

德國

nước Đức

42
New cards

法國

nước Pháp

43
New cards

ai?

44
New cards

45
New cards

muốn, cần

46
New cards

muốn, nghĩ

47
New cards

什麼

cái gì

48
New cards

名字

tên

49
New cards

姓名

họ tên

50
New cards

印尼

indonesia

51
New cards

喜歡

thích

52
New cards

你好

xin chào

53
New cards

tốt, được ( dùng để khen ngợi)

54
New cards

請問

xin hỏi

55
New cards

không

56
New cards

對話

đối thoại

57
New cards

短文

đoạn văn ( ngắn)

58
New cards

第一課

bài 1/ bài học đầu tiên

59
New cards

介紹

giới thiệu

60
New cards

自我介紹

tự giới thiệu bản thân

61
New cards

早安

chào buổi sáng

62
New cards

午安

chào buổi trưa

63
New cards

晚安

Chúc ngủ ngon

64
New cards

yêu

65
New cards

ăn

66
New cards

uống

67
New cards

ngửi

68
New cards

xem,nhìn,đọc

69
New cards

viết

70
New cards

mua

71
New cards

bán

72
New cards

chơi

73
New cards

làm

74
New cards

cưỡi, đi

75
New cards

mở,lái

76
New cards

ngồi, đi (xe)

77
New cards

đọc

78
New cards

đọc,đọc thành tiếng

79
New cards

nghe

80
New cards

nói

81
New cards

水果

trái cây

82
New cards

奶茶

trà sữa

83
New cards

珍珠奶茶

trà sữa trân châu

84
New cards

謝謝

cảm ơn

85
New cards

老師

giáo viên, thầy/cô giáo

86
New cards

大家

mọi người

87
New cards

教師

lớp học

88
New cards

圖書館

thư viện

89
New cards

美術館

bảo tàng mĩ thuật

90
New cards

博物館

viện bảo tàng

91
New cards

公園

công viên

92
New cards

花園

vườn hoa

93
New cards

院子

sân

94
New cards

大樓

toà nhà lớn

95
New cards

房子/房屋

nhà

96
New cards

公寓

chung cư

97
New cards

學校

trường học

98
New cards

銀行

ngân hàng

99
New cards

郵局

bưu điện

100
New cards

商店

cửa hàng/cửa tiêm