1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Seoul-based Asan Institute for Policy Studies
[ˈɪn.stə.tuːt] Viện nghiên cứu chính sách Asian đóng tại thủ đô Seoul
địa danh-based
Một tính từ ghép (compound adjective) được tạo thành bởi danh từ "một địa danh" và quá khứ phân từ "based."
Seoul-based Asan Institute for Policy Studies: Viện nghiên cứu chính sách Asian đóng tại thủ đô Seoul
Institute
n. /ˈ´institju:t/ viện, học viện
oil
dầu mỏ

a secret trading system
một hệ thống giao dịch bí mật
to get around
lách (luật), qua mặt
Russia set up a secret trading system to get around United Nations economic sanctions on North Korea: Nga đã thiết lập một hệ thống mua bán dầu khí bí mật để lách/qua mặt các lệnh trừng phạt kinh tế liên hợp quốc giáng xuống Triều Tiên.
sanction
[ˈsæŋk.ʃən]lệnh trừng phạt
![<p>[ˈsæŋk.ʃən]lệnh trừng phạt</p>](https://knowt-user-attachments.s3.amazonaws.com/9e3fa9aa-62cc-422f-8523-63ec25225d35.jpg)
transaction
(n): sự giao dịch, công việc kinh doanh
center
tập trung, nhấn mạnh vào
The report __s on the activities of Russia's Independent Petroleum Company (IPC): Nội dung của)Bài báo cáo tập trung vào các hoạt động của IPC- công ty dầu khí độc lập của Nga
United Nations
Liên hợp quốc (UN)

Russia's Independent Petroleum Company (IPC)
IPC- công ty dầu khí độc lập của nga
Or IPC, công ty dầu khí độc lập của nga
Petroleum
dầu khí/ dầu mỏ
xăng dầu
to cover up
che đậy
falsify
(v) [ˈfɑːl.sə.faɪ] làm giả
violate
(v) vi phạm
barrel
/ˈbær.əl/ thùng
restrictions
lệnh hạn chế
the U.S. Treasury Department
/ˈtreʒ.ɚ.i/ Bộ Ngân Khố Hoa Kỳ
customs documents
chứng từ hải quan
discover
truy ra, lần ra
Korea International Trade Association
Hiệp hội Thương mai Quốc tế Hàn Quốc
the U.S. State Department
Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ
barrel of
/ˈber.əl/ một thùng
crude oil
n /krud ˈɔɪl/ dầu thô

to turn a blind eye
nhắm mắt làm ngơ(idioms)
ally
[ˈæl.aɪ] đồng minh
close allies
các nước lân cận
cross-border trading
mua bán xuyên biên giới
a lesser extent
/ˈles.ɚ/ ɪkˈstent
ở mức độ nhẹ hơn
extent
[ɪkˈstent] mức độ, quy mô, phạm vi
smuggling
[ˈsmʌɡ.lɪŋ] sự buôn lậu
Russian-linked companies
Các công ty liên kết với Nga, công ty chi nhánh của Nga
be targeted by sb
lọt vào tầm ngắm ai, bị ai nhắm đến
suggest
=mention, show, express: đề cập
processed oil
dầu điều chế
turn a blind eye
nhắm mắt làm ngơ
accuse
buộc tội
put in place
thi hành
U.N. sanctions __ in September of 2017 Lệnh trừng phạt của Liên Hợp Quốc được áp dụng vào tháng 9 năm 2017
Authorization
sự cấp phép
work __: giấy phép làm việc
UN Security Council (UNSC)
Hội đồng bảo an LHQ
resolution
Nghị quyết
troubling
đáng quan ngại, đáng lo ngại
deeply
rất
place
áp
nuclear weapons and missile programs
chương trình vũ khí hạt nhân và tên lửa
missile
n - tên lửa
strengthen
thắt chặt (lệnh gì đó)
the U.N. Security Council __ed the sanctions: Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc tăng cường/thặt chăt các biện pháp trừng phạt