1/102
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Education
Sự giáo dục
Curriculum
Chương trình học
Syllabus
Đề cương môn học
Subject
Môn học
Assessment
bài kiểm tra
Examination
Kỳ thi
Qualification
Bằng cấp, trình độ chuyên môn
Degree
Bằng đại học, cử nhân
Scholarship
Học bổng
Tuition
Học phí
Alumni
Cựu sinh viên
Pedagogy
Sư phạm
Diploma
Văn bằng, chứng chỉ
Enrollment
Sự đăng ký nhập học
Faculty
Giảng viên, khoa
Internship
Thực tập
Literacy
Sự biết chữ
Lecture
Bài giảng
Assignment
Bài tập được giao
Professor
Giáo sư
Undergraduate
Sinh viên chưa tốt nghiệp
Postgraduate
Học viên sau đại học
Attendance
Sự có mặt
Background
Bối cảnh, nền tảng
Certificate
Chứng chỉ
Classroom
Lớp học
College
Trường cao đẳng
Commencement
Lễ phát bằng
Deadline
Hạn chót
Department
Khoa
Dictionary
Từ điển
Dissertation
Luận văn, luận án
Experience
Kinh nghiệm
Experiment
Thí nghiệm
Facilities
Cơ sở vật chất, tiện nghi
Feedback
Phản hồi
Graduate
Tốt nghiệp, người tốt nghiệp
Guideline
Nguyên tắc chỉ đạo
Handout
Tài liệu, bài tập phôtô
Homestay
Ở trọ nhà dân
Knowledge
Kiến thức
Laptop
Máy tính xách tay
Leaflet
Tờ truyền đơn
Lecturer
Giảng viên
Module
Học phần
Orientation
Sự định hướng
Outcome
Kết quả
Printer
Máy in
Publication
Sự công bố
Pupil
Học sinh
Reference
Sự tham khảo
Report
Báo cáo
Research
Nghiên cứu
Schedule
Kế hoạch làm việc
Specialist
Chuyên gia
Speech
Bài nói, diễn thuyết
Staff
Nhân viên
Stationery
Đồ dùng văn phòng
Supervisor
Người giám sát
Task
nhiệm vụ
Teamwork
Làm việc nhóm
Textbook
Sách giáo khoa, giáo trình
Topic
Đề tài, chủ đề
Tutor
Gia sư, phụ đạo
Tutorial
Hướng dẫn
University
Trường đại học
Vocabulary
Từ vựng
Seminar
Buổi hội thảo
Dropout
Người bỏ học giữa chừng
Institution
Cơ sở giáo dục
Enroll
Ghi danh, đăng ký học
Educate
Giáo dục
Attend
Tham dự, đi học
Revise
Ôn tập
Participate
Tham gia
Memorize
Ghi nhớ, học thuộc
Teach
Dạy học
Learn
Học
Cheat
Gian lận
Discipline
Kỷ luật, rèn luyện
Evaluate
Đánh giá, xem xét
Proofread
Đọc lại để kiểm tra
Academic
Học thuật
Advanced
Tiên tiến, nâng cao
Intermediate
Trung cấp
International
Quốc tế
Introductory
Mở đầu
National
Quốc dân
Primary
Sơ cấp
Secondary
Trung học, trung cấp
Compulsory
Bắt buộc
Vocational
Dạy nghề
Literate
Biết đọc, biết viết
Prestigious
Có uy tín, danh giá
Well-educated
Có học thức
Qualified
Đủ trình độ
Interactive
Mang tính tương tác
Bilingual
Song ngữ
Supportive
Hỗ trợ, động viên
Gifted
Có năng khiếu, tài năng