Unit 1 Life Stories

5.0(1)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/22

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 7:48 AM on 4/11/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

23 Terms

1
New cards

amazed

adj

/əˈmeɪzd/

ngạc nhiên

I was amazed at her knowledge of French literature.

(Tôi ngạc nhiên trước sự hiểu biết của cô ấy về văn học Pháp.)

2
New cards

anxious

adj

/ˈæŋkʃəs/

lo lắng

The bus was late and Sue began to get anxious.

(Xe buýt tới trễ và Sue bắt đầu lo lắng.)

3
New cards

depressed

adj

/dɪˈprest/

buồn rầu, bế tắc, đau khổ

She felt very depressed about the future.

(Cô bế tắc khi nghĩ về tương lai.)

4
New cards

react

v

/riˈækt/

phản ứng

You never know how he is going to react.

(Bạn sẽ không biết anh ta sẽ phản ứng thế nào đâu.)

5
New cards

embarrassed

adj

/ɪmˈbærəst/

ngại ngùng

I've never felt so embarrassed in my life!

(Tôi chưa từng xấu hổ như vậy trong đời.)

6
New cards

grateful

adj

/ˈɡreɪtfl/

biết ơn

We are very grateful to all those who contributed.

(Chúng tôi rất biết ơn tất cả những người đã đóng góp.)

7
New cards

relieved

adj

/rɪˈliːvd/

nhẹ nhõm

We were greatly relieved at the news of their safe return.

(Chúng tôi vô cùng nhẹ nhõm khi biết tin họ đã bình an trở về.)

8
New cards

itinerary

n

/aɪˈtɪnərəri/

lịch trình

He drew up a detailed itinerary.

(Anh ấy lập ra một lịch trình chi tiết.)

9
New cards

selfie

n

/ˈselfi/

ảnh tự chụp

She enjoys taking selfies.

(Cô thích chụp ảnh tự sướng.)

10
New cards

expose

v

/ɪkˈspəʊz/

phơi bày, vạch trần

My job is to expose the truth.

(Công việc của tôi là phơi bày sự thật.)

11
New cards

impress

v

/ɪmˈpres/

gây ấn tượng, tạo ấn tượng

This game is his big chance to impress.

(Trận đấu này là cơ hội lớn để anh ấy gây ấn tượng.)

12
New cards

inspiring

adj

/ɪnˈspaɪərɪŋ/

có tính truyền cảm hứng

Her speech was really inspiring.

(Bài phát biểu của cô ấy thực sự rất truyền cảm hứng.)

13
New cards

investigative

adj

/ɪnˈvestɪɡətɪv/

liên quan tới điều tra

There is a special investigative police unit for domestic violence cases.

(Có một đội cảnh sát điều tra đặc biệt về các vụ bạo lực gia đình.)

14
New cards

journalist

n

/ˈdʒɜːnəlɪst/

nhà báo

The minister told journalists he was not going to resign.

(Bộ trưởng nói về cánh báo chí là ông sẽ không từ chức.)

15
New cards

reject

v

/rɪˈdʒekt/

từ chối, phản đối

He urged the committee to reject the plans.

(Anh ấy yêu cầu uỷ bản phản đối các kế hoạch.)

16
New cards

a blessing in disguise

trong cái rủi, có cái may

Losing your job might turn out to be a blessing in disguise.

(Mất việc có thể là trong cái rủi, có cái may đấy.)

17
New cards

a fish out of water

cá mắc cạn (không thoải mái)

"He was something of a fish out of water here," said a coworker.

(Một người đồng nghiệp chia sẻ "Anh ấy ở đây như cá mắc cạn ý.")

18
New cards

a piece of cake

dễ như ăn bánh

The test was a piece of cake.

(Bài kiểm tra dễ như ăn bánh.)

19
New cards

(be/get) bent out of shape

giận tím người

Don't get bent out of shape about it. It was just a mistake!

(Đừng bực tức vì điều đó. Chỉ là nhầm lẫn thôi.)

20
New cards

(be) beyond (one's) wildest dreams

có mơ cũng không dám nghĩ đến

Suddenly she was rich beyond her wildest dreams.

(Đột nhiên cô trở nên giàu có - chuyện mà nằm mơ cũng không dám nghĩ đến.)

21
New cards

(have/get) butterflies in (one's) stomach

hồi hộp, lo lắng

I got butterflies in my stomach before the interview.

(Trước buổi phỏng vấn, tôi rất lo lắng.)

22
New cards

cost an arm and a leg

đắt cắt cổ

His new car cost an arm and a leg.

(Chiếc xe mới của anh đắt cắt cổ.)

23
New cards

go round in circles

vòng vo, phí thời gian, công sức vào việc vô bổ

The discussion kept going round in circles.

(Buổi thảo luận vẫn chẳng có tiến triển gì.)