2A - 07

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/61

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 5:02 PM on 9/8/24
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

62 Terms

1
New cards

사거리

Ngã tư

2
New cards

쭉 가다

Đi thẳng

3
New cards

삼거리

Ngã ba

4
New cards

왼쪽으로 돌아가다

Rẽ trái

5
New cards

신호등

Đèn tín hiệu

6
New cards

오른쪽으로 돌아가다

Rẽ phải

7
New cards

주차금지

Cấm đỗ xe

8
New cards

저쪽

Đằng kia

9
New cards

지하철역

Ga tàu điện ngầm

10
New cards

나가다

Đi ra ngoài

11
New cards

버스 정류장

Trạm xe buýt

12
New cards

건너다 (건너가다)

Đi sang đường

13
New cards

지하도

Đường hầm

14
New cards

세우다

Dựng, chống

15
New cards

육교

Cầu vượt

16
New cards

직진하다

Đi thẳng

17
New cards

황단보도

Vạch kẻ đường

18
New cards

좌회전하다

Rẽ trái

19
New cards

우회전하다

Rẽ phải

20
New cards

카센터

Trạm sửa xe

21
New cards

서점

Tiệm sách

22
New cards

기념품

Đồ lưu niệm

23
New cards

꽃집

Tiệm hoa

24
New cards

태원도

Taekwondo

25
New cards

인형 가게

Cửa hàng búp bê

26
New cards

언어교육원

Viện đào tạo ngôn ngữ

27
New cards

요리책

Sách nấu ăn

28
New cards

한옥마을

Làng Hanok

29
New cards

근처

Gần

30
New cards

친구를 사귀다

Kết bạn

31
New cards

출구

Lối ra, lối thoát hiểm

32
New cards

한참

Một lúc

33
New cards

빌딩

Tòa nhà

34
New cards

나오다

Xuất hiện

35
New cards

경찰서

Sở cảnh sát

36
New cards

사고가 나다

Xảy ra tai nạn

37
New cards

잊다

Quên

38
New cards

박문관

Viện bảo tàng

39
New cards

알려 주다

Cho biết

40
New cards

내려가다

Đi xuống

41
New cards

지나다

Đi qua, vượt qua

42
New cards

일방통행

Đường một chiều

43
New cards

미터

Mét

44
New cards

광장

Quảng trường

45
New cards

제곱 미터

Mét vuông

46
New cards

장군

Tướng quân

47
New cards

걸어오다

Đi bộ

48
New cards

동상

Tượng đồng

49
New cards

올라오다

Leo lên, đi lên

50
New cards

조선 시대

Thời Joseon

51
New cards

잡채

Miến xào

52
New cards

기념하다

Kỷ niệm

53
New cards

약도

Sơ đồ

54
New cards

이름을 붙이다

Đặt tên

55
New cards

보건소

Trung tâm y tế

56
New cards

길을묻다

Hỏi đường

57
New cards

학생 식당

Căng tin

58
New cards

길을 잃다

Lạc đường

59
New cards

학생회관

Hội quán sinh viên

60
New cards

교통사고

Tai nạn giao thông

61
New cards

도서관

Thư viện

62
New cards

교통표시판

Bảng chỉ dẫn