1/61
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
사거리
Ngã tư
쭉 가다
Đi thẳng
삼거리
Ngã ba
왼쪽으로 돌아가다
Rẽ trái
신호등
Đèn tín hiệu
오른쪽으로 돌아가다
Rẽ phải
주차금지
Cấm đỗ xe
저쪽
Đằng kia
지하철역
Ga tàu điện ngầm
나가다
Đi ra ngoài
버스 정류장
Trạm xe buýt
건너다 (건너가다)
Đi sang đường
지하도
Đường hầm
세우다
Dựng, chống
육교
Cầu vượt
직진하다
Đi thẳng
황단보도
Vạch kẻ đường
좌회전하다
Rẽ trái
우회전하다
Rẽ phải
카센터
Trạm sửa xe
서점
Tiệm sách
기념품
Đồ lưu niệm
꽃집
Tiệm hoa
태원도
Taekwondo
인형 가게
Cửa hàng búp bê
언어교육원
Viện đào tạo ngôn ngữ
요리책
Sách nấu ăn
한옥마을
Làng Hanok
근처
Gần
친구를 사귀다
Kết bạn
출구
Lối ra, lối thoát hiểm
한참
Một lúc
빌딩
Tòa nhà
나오다
Xuất hiện
경찰서
Sở cảnh sát
사고가 나다
Xảy ra tai nạn
잊다
Quên
박문관
Viện bảo tàng
알려 주다
Cho biết
내려가다
Đi xuống
지나다
Đi qua, vượt qua
일방통행
Đường một chiều
미터
Mét
광장
Quảng trường
제곱 미터
Mét vuông
장군
Tướng quân
걸어오다
Đi bộ
동상
Tượng đồng
올라오다
Leo lên, đi lên
조선 시대
Thời Joseon
잡채
Miến xào
기념하다
Kỷ niệm
약도
Sơ đồ
이름을 붙이다
Đặt tên
보건소
Trung tâm y tế
길을묻다
Hỏi đường
학생 식당
Căng tin
길을 잃다
Lạc đường
학생회관
Hội quán sinh viên
교통사고
Tai nạn giao thông
도서관
Thư viện
교통표시판
Bảng chỉ dẫn