The power of play

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/41

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 6:54 AM on 5/12/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

42 Terms

1
New cards

Circumstances

hoàn cảnh

2
New cards

Cognitive

thuộc về nhận thức

3
New cards

Domains

lĩnh vực

4
New cards

Instrumental

thiết yếu/đóng vai trò quan trọng

5
New cards

Fundamental

cơ bản/nền tảng

6
New cards

Expound

trình bày chi tiết/giải thích

7
New cards

Counterparts

những người cùng trang lứa/người tương đương

8
New cards

Decades

thập kỷ

9
New cards

A leg up

sự hỗ trợ/lợi thế

10
New cards

Dichotomy

sự phân đôi/sự đối lập

11
New cards

Regulate

điều chỉnh/kiểm soát

12
New cards

Negotiations

sự thương lượng/giải quyết

13
New cards

Repertoire

kho tàng/tập hợp

14
New cards

Consensus

sự đồng thuận/nhất trí

15
New cards

Elude

lảng tránh/làm khó

16
New cards

Theorists

nhà lý luận

17
New cards

Discrete

riêng biệt/rời rạc

18
New cards

Symbolic

mang tính biểu tượng

19
New cards

Essence

bản chất/cốt lõi

20
New cards

Contemporary

đương đại/hiện đại

21
New cards

Spontaneously

một cách tự phát

22
New cards

Mastery

sự thành thạo/làm chủ

23
New cards

Intrinsic motivation

động lực nội tại/động lực từ bên trong

24
New cards

Continuum

chuỗi liên tục

25
New cards

Dispositional

thuộc về tính khí/khuynh hướng

26
New cards

Intrinsically

về bản chất/từ bên trong

27
New cards

Extrinsically

từ bên ngoài

28
New cards

Process oriented

định hướng quá trình

29
New cards

Spontaneous

tự phát

30
New cards

Voluntary

tự nguyện

31
New cards

Non-literal

không theo nghĩa đen/mang tính tưởng tượng

32
New cards

Dimension

khía cạnh/chiều hướng

33
New cards

Hybrid

lai/kết hợp

34
New cards

Detriment

sự cản trở/tác hại

35
New cards

Optimal

tối ưu/tốt nhất

36
New cards

Robust

mạnh mẽ/vững chắc

37
New cards

Facilitate

tạo điều kiện/hỗ trợ

38
New cards

Facets

khía cạnh

39
New cards

Child-centered

lấy trẻ em làm trung tâm

40
New cards

Stem from

bắt nguồn từ

41
New cards

Autonomy

sự tự chủ/quyền tự quyết

42
New cards

Predominantly

phần lớn/chủ yếu