1/41
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Circumstances
hoàn cảnh
Cognitive
thuộc về nhận thức
Domains
lĩnh vực
Instrumental
thiết yếu/đóng vai trò quan trọng
Fundamental
cơ bản/nền tảng
Expound
trình bày chi tiết/giải thích
Counterparts
những người cùng trang lứa/người tương đương
Decades
thập kỷ
A leg up
sự hỗ trợ/lợi thế
Dichotomy
sự phân đôi/sự đối lập
Regulate
điều chỉnh/kiểm soát
Negotiations
sự thương lượng/giải quyết
Repertoire
kho tàng/tập hợp
Consensus
sự đồng thuận/nhất trí
Elude
lảng tránh/làm khó
Theorists
nhà lý luận
Discrete
riêng biệt/rời rạc
Symbolic
mang tính biểu tượng
Essence
bản chất/cốt lõi
Contemporary
đương đại/hiện đại
Spontaneously
một cách tự phát
Mastery
sự thành thạo/làm chủ
Intrinsic motivation
động lực nội tại/động lực từ bên trong
Continuum
chuỗi liên tục
Dispositional
thuộc về tính khí/khuynh hướng
Intrinsically
về bản chất/từ bên trong
Extrinsically
từ bên ngoài
Process oriented
định hướng quá trình
Spontaneous
tự phát
Voluntary
tự nguyện
Non-literal
không theo nghĩa đen/mang tính tưởng tượng
Dimension
khía cạnh/chiều hướng
Hybrid
lai/kết hợp
Detriment
sự cản trở/tác hại
Optimal
tối ưu/tốt nhất
Robust
mạnh mẽ/vững chắc
Facilitate
tạo điều kiện/hỗ trợ
Facets
khía cạnh
Child-centered
lấy trẻ em làm trung tâm
Stem from
bắt nguồn từ
Autonomy
sự tự chủ/quyền tự quyết
Predominantly
phần lớn/chủ yếu