Thẻ ghi nhớ: UNIT 1: Life stories we admire | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/99

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 2:06 PM on 4/18/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

100 Terms

1
New cards

admire (v)

ngưỡng mộ

2
New cards

be admired for something

được ngưỡng mộ vì điều gì

3
New cards

account (n)

tài khoản/câu chuyện

4
New cards

accessible (a)

dễ tiếp cận

5
New cards

achievement (n)

thành tựu

6
New cards

admire (v)

ngưỡng mộ

7
New cards

adopt (v)

nhận nuôi

8
New cards

ambitious (a)

tham vọng

9
New cards

animated (a)

hoạt hình

10
New cards

attack (n,v)

cuộc tấn công, tấn công

11
New cards

attend (school/college) (v)

đi học (trường, trường đại học, cao đẳng)

12
New cards

battle (n)

trận chiến, chiến trường

13
New cards

biography (n)

tiểu sử

14
New cards

biological (a)

quan hệ ruột thịt

15
New cards

blockbuster (n)

phim bom tấn

16
New cards

bond (v)

kết thân, gắn kết

17
New cards

cancer (n)

bệnh ung thư

18
New cards

carry out

tiến hành

19
New cards

childhood (n)

thời thơ ấu

20
New cards

Communist Party of Vietnam

Đảng Cộng sản Việt Nam

21
New cards

creative (a)

sáng tạo

22
New cards

cutting-edge (a)

mới nhất, hiện đại nhất

23
New cards

death (n)

cái chết

24
New cards

be dedicated to something

cống hiến cho thứ gì

25
New cards

defeat (v)

đánh bại

26
New cards

determination (n)

sự quyết tâm

27
New cards

devote something to (doing) something

cống hiến cho thứ gì/ việc gì

28
New cards

be diagnosed with something

được chẩn đoán mắc bệnh gì

29
New cards

diary (n)

nhật ký

30
New cards

drop out (of)

bỏ học

31
New cards

duty (n)

nhiệm vụ, nghĩa vụ

32
New cards

enemy (n)

kẻ thù

33
New cards

experience (n)

trải nghiệm

34
New cards

field hospital (n)

bệnh viện tạm thời gần chiến trường

35
New cards

genius (n)

thiên tài

36
New cards

hero (n)

anh hùng

37
New cards

impressive (a)

ấn tượng

38
New cards

marriage (n)

cuộc hôn nhân

39
New cards

military/army (n)

quân đội

40
New cards

on cloud nine/on top of the world/over the moon

rất vui sướng, hạnh phúc

41
New cards

pancreatic (a)

thuộc tuyến tụy

42
New cards

pass away

qua đời

43
New cards

poem (n)

bài thơ

44
New cards

poetry (n)

thơ ca

45
New cards

rare (a)

hiếm

46
New cards

resign (v)

từ chức

47
New cards

resistance war

cuộc kháng chiến

48
New cards

rule (n, v)

sự trị vì/trị vì

49
New cards

stylish (a)

phong cách

50
New cards

surgeon (n)

bác sĩ phẫu thuật

51
New cards

touchscreen (n)

màn hình cảm ứng

52
New cards

visionary (a)

nhìn xa trông rộng, có tầm nhìn

53
New cards

volunteer (v)

tình nguyện

54
New cards

youth (n)

tuổi trẻ

55
New cards

amazed (a)

kinh ngạc

56
New cards

anxious (a)

lo lắng

57
New cards

depressed (a)

chán nản, buồn rầu

58
New cards

embarrassed (a)

xấu hổ

59
New cards

grateful (a)

biết ơn

60
New cards

itinerary (n)

lịch trình

61
New cards

react (v)

phản ứng

62
New cards

relieved (a)

nhẹ nhõm

63
New cards

selfie (n)

ảnh tự sướng

64
New cards

(be) a blessing in disguise (idiom)

trong cái rủi có cái may

65
New cards

a fish out of water

lúng túng, không thoải mái

66
New cards

a piece of cake

dễ như ăn bánh

67
New cards

(be/get) bent out of shape (idiom)

giận tím người

68
New cards

(be) beyond (one's) wildest dreams (idiom)

có mơ cũng không dám nghĩ đến

69
New cards

(have/get) butterflies in (one's) stomach (idiom)

hồi hộp, lo lắng

70
New cards

cost an arm and a led (idiom)

đắt cắt cổ

71
New cards

go round in circles (idiom)

vòng vo, phí thời gian, công sức vào việc vô bổ

72
New cards

(one's) life depends on it (idiom)

bán sống bán chết vì cái gì

73
New cards

look/feel like a million bucks (idiom)

đáng giá nghìn vàng

74
New cards

(be) on cloud nine (idiom)

vui sướng tột độ

75
New cards

(be) the end of the world (idiom)

giống như tận thế

76
New cards

(can/can't) wrap (one's) head around it (idiom)

có thể/không thể hiểu hoặc chấp nhận việc gì

77
New cards

asylum (n)

bệnh viện tâm thần

78
New cards

expose (v)

phơi bày, vạch trần

79
New cards

mentally unwell (a)

có vấn đề tâm lý, bất an

80
New cards

inspiring (a)

truyền cảm hứng

81
New cards

investigative (a)

liên quan đến điều tra

82
New cards

journalist (n)

nhà báo

83
New cards

reject (v)

từ chối, bác bỏ

84
New cards

soldier (n)

người lính

85
New cards

adore (v)

yêu thích

86
New cards

aggressive (a)

hung hăng

87
New cards

attached (a)

gắn bó, thân thiết

88
New cards

balance (v)

cân bằng

89
New cards

bond (n)

mối liên hệ

90
New cards

buddy (n)

người bạn

91
New cards

buddy movie (n)

phim tình bạn

92
New cards

cherish (v)

trân trọng (nhớ đến)

93
New cards

compliment (v)

khen ngợi

94
New cards

confide (v)

chia sẻ, tâm sự

95
New cards

count (v)

có giá trị, quan trọng

96
New cards

deduce (v)

suy ra, suy diễn

97
New cards

enhance (v)

nâng cao, cải thiện

98
New cards

envy (v)

ghen tị

99
New cards

extend (v)

liên quan, bao gồm

100
New cards

extended family (n)

gia đình nhiều thế hệ