1/46
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
admit
thừa nhận
appreciate
coi trọng
avoid
tránh
consider
xem xét
contemplate
cân nhắc , xem xét
delay
trì hoãn
deny
phủ nhận
detest
ghét
dislike
không thích
enjoy
thích , khoái
face
đối mặt với
fancy
muốn , thích
feel like
cảm thấy thích
finish
hoàn thành
forgive
tha thứ
(not) mind
không ngại
give up
từ bỏ
imagine
tưởng tượng
involve
dính lứu
keep (on)
tiếp tục
mention
nhắc đến , nói đến
miss
bỏ lỡ
postpone
hoãn lại
practise
luyện tập
put off
hoãn lại
quit
từ bỏ
resent
bực tức , uất ức
resist
chống cự , kháng cự
risk
đánh liều
spend(time)
dùng thì giờ
can’t stand
ko thể chịu được
suggest
đề nghị
waste (time)
phí thì giờ
remember/forget + to V
nhớ/quên nhiệm vụ làm gì
remember/forget + V-ing
nhớ/quên đã làm gì
stop + to V
tạm dừng
stop + V-ing
dừng hẳn
try + To V
cố gắng làm gì
try + V-ing
thử làm gì
mean + To V
có ý làm gì
mean + V-ing
có nghĩa là…
need + To V (chủ động)
cần phải làm gì
need + V-ing (bị động)
có gì để làm
regret + To V
hối tiếc sắp làm gì
regret + V-ing
hối tiếc đã làm gì
go on + To V
tiếp tục làm gì khác
go on + V-ing
tiếp tục việc đang làm