1/39
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
へや/ 部屋
Căn phòng
かいぎしつ / 会議室
Phòng họp
たばこ / 煙草
thuốc lá
べんきょうします / 勉強します
học bài
としょかん / 図書館
thư viện
けさ/ 今朝
sáng nay
ひこうき / 飛行機
máy bay
ふね / 船
Thuyền, tàu
ともだち / 友達
bạn bè
じてんしゃ / 自転車
xe đạp
おまわりさん
cảnh sát
かいだん / 階段
cầu thang
きっぷ / 切符
vé (tàu, xe)
ぎんこう / 銀行
Ngân hàng
くすり/ 薬
thuốc
くだもの/ 果物
hoa quả, trái cây
くち / 口
miệng
くつ/ 靴
giày dép
くに / 国
đất nước
くろ / 黒
đen, màu đen
こうえん / 公園
công viên
こども/ 子供
trẻ em, con cái
ごはん / 御飯
cơm, bữa ăn
ごご / 午後
buổi chiều
ごぜん/ 午前
buổi sáng
ひる/ 昼
buổi trưa, ban ngày
はなし / 話
câu chuyện
ことば / 言葉
từ, từ vựng
たべます / 食べます
ăn
のみます/ 飲みます
uống
ききます/ 読みます
đọc
たまご / 卵
trứng
さかな / 魚
cá
[お]さけ / [お]酒
rượu sake
てがみ / 手紙
thư
はさみ / 鋏
cái kéo
はな / 花
hoa
にもつ / 荷物
hàng hóa
りょこう/ 旅行
du lịch
おみやげ / お土産
quà lưu niệm