1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
waterproof
đồ chống thấm nước
goggles
kính bơi
helmet
mũ bảo hiểm
lifejacket
áo phao
protect
bảo vệ
wetsuit
đồ lặn
luggage
hành lý
abroad (adv)
ở nước ngoài
board (v)
lên máy bay
check in (v)
đăng kí vào
gate (n)
cổng
land
đất (sân bay)
queue (n)
xếp hàng
security (n)
bảo vệ/ an ninh
set off
khởi hành
take off
cất cánh
accidentally
ngẫu nhiên
create
tạo ra
weak
yếu
wipe
lau chùi
care about
quan tâm đến
environment
môi trường
planet (n)
hành tinh
pollution (n)
ô nhiễm
recycle (v)
tái chế
reduce (v)
giảm
reuse (v)
tái sử dụng
rubbish (n)
rác thải