1/139
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
at once (phrase)
cùng 1 lúc
be like feeding time at the zoo (idiom)
(khung cảnh) ồn ào, hỗn loạn
perplexed (adj)
hoang mang, bối rối
mortified (adj)
xấu hổ, hổ thẹn
constructive criticism (n)
lời phê bình, đóng góp mang tính xây dựng
in arrears (idiom)
nợ nần, chậm thanh toán (về mặt tài chính)
in a coon's age (idiom)
trong 1 khoảng thời gian rất lâu
in a pig's eye (idiom)
(tỏ ra không tin) không đời nào
in a jiffy (idiom)
một lát, ngay lập tức
roll out the red carpet for (idiom)
trải thảm đỏ đón ai đó, đón ai đó 1 cách rất nồng nhiệt
stinking thinking (n)
suy nghĩ tiêu cực
wink (v)
nháy mắt, chớp mắt
go ape over (idiom)
rất phấn khích, cuồng nhiệt về điều gì đó
go a few rounds with sb (idiom)
tranh cãi, đánh nhau với ai đó
go a long way toward sth (idiom)
đóng góp đáng kể vào (sự phát triển của 1 cái gì đó)
go badly with sth (idiom)
gặp nhiều điều trắc trở, khó khăn
rampant spread (n)
sự lan truyền không bị kiểm soát, tràn lan, bữa bãi (của thông tin sai sự thật)
rowdy (adj)
ồn ào, hỗn loạn = riotous (adj) = turbulent (adj)
tell tales out of school (idiom)
mách lẻo, tiết lộ bí mật (xấu hổ)
tell the truth and shame the devil (idiom)
nói ra sự thật (để vạch mặt cái xấu)
keep the flag flying (idiom)
giữ vững tinh thần, tiếp tục sứ mệnh
pennon (n)
cờ hiệu
drift with the tide (idiom)
tuỳ duyên, cuộc đời đưa mình đi đâu thì mình đi đó
gaze at one's navel (idiom)
suy nghĩ vớ vẩn, không đúng trọng tâm => navel-gazing (n)
tummy (n)
bụng (informal)
abdomen (n)
bụng
the assembled company (idiom)
toàn bộ mọi người có mặt
compile (v)
biên soạn (tài liệu)
cluster (v)
tụ họp thành 1 cụm
dichotomy (n)
sự phân tách, phân chia (giữa 2 cái khác nhau)
anatomy (n)
giải phẫu
hierarchy (n)
hệ thống phân cấp bậc
pander to sb/sth (idiom)
chiều theo 1 ai đó/cái gì đó (để đạt được lợi ích của bản thân)
slander (v)
vu khống, phỉ báng
linger (v)
(mùi hương) phảng phất, (người) lảng vảng
errand of mercy (idiom)
hành động trao đi sự giúp đỡ cho ai đó
mercy (n)
sự thương xót, mong muốn giúp đỡ
merciless (adj)
vô lương tâm
merciful (adj)
có lương tâm
grueling (adj)
vất vả
be paved with gold (phrase)
được dát vàng
incestuous (adj)
khép kín, chỉ có 1 vài người chơi chung với nhau hoài
obnoxious (adj)
đáng ghét, khó chịu
tumultuous (adj)
hỗn loạn
impetuous (adj)
hấp tấp, bốc đồng
unleash (v)
tuôn ra
maledictions (n)
những lời nguyền rủa
benedictions (n)
những lời cầu nguyện, ban phước
prophecy (n)
lời tiên tri
incantation (n)
câu thần chú
convalescent (adj)
(bệnh nhân)
effervescent (adj)
sủi bọt
nascent (adj)
mới hình thành, non trẻ
fluorescent (adj)
phát quang, phát ra ánh sáng huỳnh quang
noncredentialed (adj)
không có chứng chỉ
enlightened self-interest (n)
làm lợi cho người khác cũng là làm lợi cho mình
hydrated (adj)
giữ ẩm, giữ nước
surefire (adj)
chắc chắn, đảm bảo thành công
roadwork (n)
công trình sửa đường
roadblock (n)
vật cản trên đường
nonperishable (adj)
không dễ bị hỏng (thực phẩm)
effrontery (n)
sự mặt dày, sự trơ trẽn
victimhood (n)
tâm thế/tư thế nạn nhân
anti-collision (adj)
chống va chạm, đụng xe
card-carrying (adj)
(thành viên) chính thức quan trọng
place/put importance on sth
đặt sự quan trọng vào điều gì đó
designation (n)
sự chỉ định
inventory (n)
kho
build-up (n)
sự tích trữ
upend (v)
làm đảo lộn
metallurgical (adj)
luyện kim
inalterable (adj)
không thể thay đổi được
indefinable (adj)
không thể xác định/định nghĩa được
aftermath (n)
hậu quả
instantaneous (adj)
ngay lập tức
to full capacity (phrase)
tới mức tối đa
sagacity (n)
sự sáng suốt
fertility (n)
sự màu mỡ, sự năng suất
contraction (n)
sự thu hẹp
prominent (adj)
nổi bật
recede (v)
lùi xa, giảm bớt
retreat (v)
rút quân (người)
reiterate (v)
nhắc lại
redress (v)
sửa sai
catastrophic (adj)
thảm hoạ
reach one's zenith (phrase)
đạt tới đỉnh điểm
paragon (n)
ví dụ/hình mẫu hoàn hảo
epoch (n)
thời kì, kỉ nguyên
hubris (n)
sự kiêu ngạo, tự đắc
beleaguered (adj)
bị gặp khó khăn vì nhiều vấn đề
beguile (v)
mê hoặc
bemoan (v)
than vãn
beseech (v)
cầu xin
adoring (adj)
yêu mến
grueling (adj)
khó khăn, gian nan
charming (adj)
quyến rũ, thu hút
deficient (adj)
kém hiệu quả, thiếu hụt
dividend (n)
cổ tức
return (n)
lợi nhuận
interest (n)
người liên quan, bên liên quan