Mini Test 21

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/139

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 11:28 PM on 5/17/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

140 Terms

1
New cards

at once (phrase)

cùng 1 lúc

2
New cards

be like feeding time at the zoo (idiom)

(khung cảnh) ồn ào, hỗn loạn

3
New cards

perplexed (adj)

hoang mang, bối rối

4
New cards

mortified (adj)

xấu hổ, hổ thẹn

5
New cards

constructive criticism (n)

lời phê bình, đóng góp mang tính xây dựng

6
New cards

in arrears (idiom)

nợ nần, chậm thanh toán (về mặt tài chính)

7
New cards

in a coon's age (idiom)

trong 1 khoảng thời gian rất lâu

8
New cards

in a pig's eye (idiom)

(tỏ ra không tin) không đời nào

9
New cards

in a jiffy (idiom)

một lát, ngay lập tức

10
New cards

roll out the red carpet for (idiom)

trải thảm đỏ đón ai đó, đón ai đó 1 cách rất nồng nhiệt

11
New cards

stinking thinking (n)

suy nghĩ tiêu cực

12
New cards

wink (v)

nháy mắt, chớp mắt

13
New cards

go ape over (idiom)

rất phấn khích, cuồng nhiệt về điều gì đó

14
New cards

go a few rounds with sb (idiom)

tranh cãi, đánh nhau với ai đó

15
New cards

go a long way toward sth (idiom)

đóng góp đáng kể vào (sự phát triển của 1 cái gì đó)

16
New cards

go badly with sth (idiom)

gặp nhiều điều trắc trở, khó khăn

17
New cards

rampant spread (n)

sự lan truyền không bị kiểm soát, tràn lan, bữa bãi (của thông tin sai sự thật)

18
New cards

rowdy (adj)

ồn ào, hỗn loạn = riotous (adj) = turbulent (adj)

19
New cards

tell tales out of school (idiom)

mách lẻo, tiết lộ bí mật (xấu hổ)

20
New cards

tell the truth and shame the devil (idiom)

nói ra sự thật (để vạch mặt cái xấu)

21
New cards

keep the flag flying (idiom)

giữ vững tinh thần, tiếp tục sứ mệnh

22
New cards

pennon (n)

cờ hiệu

23
New cards

drift with the tide (idiom)

tuỳ duyên, cuộc đời đưa mình đi đâu thì mình đi đó

24
New cards

gaze at one's navel (idiom)

suy nghĩ vớ vẩn, không đúng trọng tâm => navel-gazing (n)

25
New cards

tummy (n)

bụng (informal)

26
New cards

abdomen (n)

bụng

27
New cards

the assembled company (idiom)

toàn bộ mọi người có mặt

28
New cards

compile (v)

biên soạn (tài liệu)

29
New cards

cluster (v)

tụ họp thành 1 cụm

30
New cards

dichotomy (n)

sự phân tách, phân chia (giữa 2 cái khác nhau)

31
New cards

anatomy (n)

giải phẫu

32
New cards

hierarchy (n)

hệ thống phân cấp bậc

33
New cards

pander to sb/sth (idiom)

chiều theo 1 ai đó/cái gì đó (để đạt được lợi ích của bản thân)

34
New cards

slander (v)

vu khống, phỉ báng

35
New cards

linger (v)

(mùi hương) phảng phất, (người) lảng vảng

36
New cards

errand of mercy (idiom)

hành động trao đi sự giúp đỡ cho ai đó

37
New cards

mercy (n)

sự thương xót, mong muốn giúp đỡ

38
New cards

merciless (adj)

vô lương tâm

39
New cards

merciful (adj)

có lương tâm

40
New cards

grueling (adj)

vất vả

41
New cards

be paved with gold (phrase)

được dát vàng

42
New cards

incestuous (adj)

khép kín, chỉ có 1 vài người chơi chung với nhau hoài

43
New cards

obnoxious (adj)

đáng ghét, khó chịu

44
New cards

tumultuous (adj)

hỗn loạn

45
New cards

impetuous (adj)

hấp tấp, bốc đồng

46
New cards

unleash (v)

tuôn ra

47
New cards

maledictions (n)

những lời nguyền rủa

48
New cards

benedictions (n)

những lời cầu nguyện, ban phước

49
New cards

prophecy (n)

lời tiên tri

50
New cards

incantation (n)

câu thần chú

51
New cards

convalescent (adj)

(bệnh nhân)

52
New cards

effervescent (adj)

sủi bọt

53
New cards

nascent (adj)

mới hình thành, non trẻ

54
New cards

fluorescent (adj)

phát quang, phát ra ánh sáng huỳnh quang

55
New cards

noncredentialed (adj)

không có chứng chỉ

56
New cards

enlightened self-interest (n)

làm lợi cho người khác cũng là làm lợi cho mình

57
New cards

hydrated (adj)

giữ ẩm, giữ nước

58
New cards

surefire (adj)

chắc chắn, đảm bảo thành công

59
New cards

roadwork (n)

công trình sửa đường

60
New cards

roadblock (n)

vật cản trên đường

61
New cards

nonperishable (adj)

không dễ bị hỏng (thực phẩm)

62
New cards

effrontery (n)

sự mặt dày, sự trơ trẽn

63
New cards

victimhood (n)

tâm thế/tư thế nạn nhân

64
New cards

anti-collision (adj)

chống va chạm, đụng xe

65
New cards

card-carrying (adj)

(thành viên) chính thức quan trọng

66
New cards

place/put importance on sth

đặt sự quan trọng vào điều gì đó

67
New cards

designation (n)

sự chỉ định

68
New cards

inventory (n)

kho

69
New cards

build-up (n)

sự tích trữ

70
New cards

upend (v)

làm đảo lộn

71
New cards

metallurgical (adj)

luyện kim

72
New cards

inalterable (adj)

không thể thay đổi được

73
New cards

indefinable (adj)

không thể xác định/định nghĩa được

74
New cards

aftermath (n)

hậu quả

75
New cards

instantaneous (adj)

ngay lập tức

76
New cards

to full capacity (phrase)

tới mức tối đa

77
New cards

sagacity (n)

sự sáng suốt

78
New cards

fertility (n)

sự màu mỡ, sự năng suất

79
New cards

contraction (n)

sự thu hẹp

80
New cards

prominent (adj)

nổi bật

81
New cards

recede (v)

lùi xa, giảm bớt

82
New cards

retreat (v)

rút quân (người)

83
New cards

reiterate (v)

nhắc lại

84
New cards

redress (v)

sửa sai

85
New cards

catastrophic (adj)

thảm hoạ

86
New cards

reach one's zenith (phrase)

đạt tới đỉnh điểm

87
New cards

paragon (n)

ví dụ/hình mẫu hoàn hảo

88
New cards

epoch (n)

thời kì, kỉ nguyên

89
New cards

hubris (n)

sự kiêu ngạo, tự đắc

90
New cards

beleaguered (adj)

bị gặp khó khăn vì nhiều vấn đề

91
New cards

beguile (v)

mê hoặc

92
New cards

bemoan (v)

than vãn

93
New cards

beseech (v)

cầu xin

94
New cards

adoring (adj)

yêu mến

95
New cards

grueling (adj)

khó khăn, gian nan

96
New cards

charming (adj)

quyến rũ, thu hút

97
New cards

deficient (adj)

kém hiệu quả, thiếu hụt

98
New cards

dividend (n)

cổ tức

99
New cards

return (n)

lợi nhuận

100
New cards

interest (n)

người liên quan, bên liên quan