1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
daytime(n)
ban ngày
late+ season
cuối mùa
misty(n)
mờ ảo
foggy(adj)
sương mù ( dày đặc )
damp(adj)
ẩm ướt
frost (n)
sương mù
severe (adj)
khắc nghiệt
freeze (v)
đóng băng/ lạnh cóng người
thaw (v)
tan chảy/ tan băng
melt (v)
tan chảy
tropical (adj)
thuộc về nhiệt đới
stifling (adj)
nóng đến ngộp thở
muggy (adj)
nồm ẩm, oi bức
humid (adj)
độ ẩm cao
boiling (adj)
nóng như lửa đốt
heatwave (n)
nóng nóng kéo dài
shower (n)
mưa rào
heavy rain (n)
mưa nặng hạt
pour down (v) = down pour (n)
mưa như trút nước
torrential (adj)
mưa xối xả
flood (v,n)
ngập lụt
overcast (n)
trời nhiều mây, âm u
drought (n)
hạn hán
gentle beeze (n)
cơn gió nhẹ
strong/ high wind (n)
cơn gió lớn
gale (n)
cơn lốc
hurricane (n)
cơn bão