1/26
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
Adverb Cuối cùng, xét cho cùng. Dùng để kết luận một vấn đề hoặc chỉ kết quả cuối cùng sau một quá trình.
👉 Ví dụ: Ultimately, the decision rests with the manager.
Adj Không thể đánh bại, vô đối. Dùng cho thể thao hoặc giá cả (giá rẻ nhất không đâu bằng).
👉 Ví dụ: Our company offers unbeatable prices on laptops.
Uncontrolled
/ˌʌn.kənˈtrəʊld/
Adj Không bị kiểm soát, bừa bãi. Chỉ những thứ diễn ra tự phát, thường mang tính tiêu cực.
👉 Ví dụ: Uncontrolled urban growth can lead to environmental problems.
Unconvincing
/ˌʌn.kənˈvɪn.sɪŋ/
Adj Không thuyết phục. Dùng cho lời giải thích, bằng chứng hoặc một vai diễn không thật.
👉 Ví dụ: The witness gave an unconvincing explanation for his absence.
Uncooperative
/ˌʌn.kəʊˈɒp.ər.ə.tɪv/
Adj Không hợp tác, cứng đầu. Chỉ người không muốn giúp đỡ hoặc làm theo yêu cầu.
👉 Ví dụ: The suspect was uncooperative during the police interview.
Adj Không khắt khe, dễ dãi, nhẹ nhàng. Thường dùng cho công việc hoặc con người không đòi hỏi cao.
👉 Ví dụ: He is looking for an undemanding job so he can focus on his hobby.
(v): Nghĩa: Giẫm đạp. Sắc thái: Có thể là nghĩa đen (giẫm lên cỏ) hoặc nghĩa bóng (chà đạp lên cảm xúc/quyền lợi).
👉 Ví dụ: Do not trample on the flowers
Noun Thuốc bổ; (nghĩa bóng) Liều thuốc tinh thần. Một thứ gì đó khiến bạn cảm thấy khỏe khoắn, hạnh phúc hoặc tràn đầy năng lượng hơn.
👉 Ví dụ: The weekend break was just the tonic I needed.
Touchscreen
/ˈtʌtʃ.skriːn/
Noun Màn hình cảm ứng. Màn hình cho phép điều khiển bằng cách chạm ngón tay.
👉 Ví dụ: Most modern smartphones have a high-resolution touchscreen.
Touch-type
/ˈtʌtʃ.taɪp/
Verb Đánh máy mười ngón (không nhìn bàn phím). Kỹ năng gõ văn bản chỉ bằng cảm giác của các ngón tay.
👉 Ví dụ: She learned to touch-type in just two weeks.
Noun Phrase Ngành/Khu vực du lịch. Bao gồm tất cả các hoạt động kinh tế liên quan đến du lịch.
👉 Ví dụ: The tourist sector has recovered strongly after the pandemic.
Idiom Điểm tựa vững chắc, người đáng tin cậy. Một người luôn ủng hộ và giúp đỡ bạn trong những thời điểm khó khăn.
👉 Ví dụ: My mother was a tower of strength when I lost my job.
Trace back to
/treɪs bæk tuː/
Phrasal Verb Có nguồn gốc từ, bắt nguồn từ. Tìm ra nguồn gốc hoặc thời điểm bắt đầu của một thứ gì đó.
👉 Ví dụ: His family tree can be traced back to the 16th century.
Noun Vùng đất rộng; (Y sinh) Hệ, đường (tiêu hóa, hô hấp). Một dải đất rộng lớn hoặc một hệ thống các cơ quan trong cơ thể.
👉 Ví dụ: The airplane flew over a vast tract of forest.
Noun Năng lượng thủy triều. Năng lượng sạch lấy từ sự chuyển động của nước biển.
👉 Ví dụ: Tidal power is a renewable energy source with great potential.
Idiom Thắt lưng buộc bụng. Tiết kiệm chi tiêu hơn bình thường vì khó khăn tài chính.
👉 Ví dụ: Prices are rising, so we'll have to tighten our belts this year.
Adj Có ý thức về thời gian. Chỉ người luôn để tâm đến giờ giấc và không muốn lãng phí nó.
👉 Ví dụ: In this fast-paced industry, you need to be very time-conscious.
Time-consuming
/ˈtaɪm.kənˌsjuː.mɪŋ/
Adj Tốn thời gian. Dùng cho những công việc đòi hỏi nhiều thời gian để hoàn thành.
👉 Ví dụ: Filling out all these forms is very time-consuming.
Tinge
/tɪndʒ/
N / V Một chút, sắc thái nhẹ. Thường chỉ một chút màu sắc hoặc một chút cảm xúc (thường là buồn).
👉 Ví dụ: There was a tinge of sadness in her voice.
Tiptoe
/ˈtɪp.təʊ/
Verb Đi nhón chân. Đi bằng đầu ngón chân để không gây ra tiếng động.
👉 Ví dụ: I tiptoed past the baby's room so I wouldn't wake him up.
Tolerant
/ˈtɒl.ər.ənt/
Adj Vị tha, khoan dung. Sẵn sàng chấp nhận những ý kiến hoặc hành vi khác biệt với mình.
👉 Ví dụ: People in this city are very tolerant of different cultures.
Toll
/təʊl/
Tongue-in-cheek
/ˌtʌŋ.ɪnˈtʃiːk/
Adj/Adv Mỉa mai, trêu đùa, không nghiêm túc. Nói một điều gì đó nghe có vẻ nghiêm túc nhưng thực chất là đang đùa.
👉 Ví dụ: Her tongue-in-cheek comment made everyone laugh.
Tongue-tied
/ˈtʌŋ.taɪd/
Adj Lúng túng, không nói nên lời. Thường vì lo lắng, sợ hãi hoặc quá ngạc nhiên mà không nói được gì.
👉 Ví dụ: I get completely tongue-tied when I have to speak in public