Kanji Marugoto A2-2 Topic 3 ( Gợi ý của bạn là gì?)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/35

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:04 PM on 3/19/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

36 Terms

1
New cards

お客さん

おきゃくさん (khách hàng)

2
New cards

お客様

おきゃくさま (Khách hàng’tôn trọng hơn’)

3
New cards

注ぎます

そそぎます (rót vào chủ yếu dùng để chỉ hành động rót chất lỏng)

4
New cards

注ぎます

つぎます

(1. "Đổ" hoặc "chuyển" một chất lỏng từ một nơi này sang một nơi khác

2. "thêm vào" hoặc "tiếp tục"

CHÚ)

5
New cards

注意します

ちゅういします

(chú ý, nhắc nhở

CHÚ Ý)

6
New cards

注文します

ちゅうもんします

(1 đặt hàng

2 gọi món ”trong nhà hàng...”

CHÚ VĂN)

7
New cards

洋服

ようふく

(âu phục, quần áo Tây

DƯƠNG PHỤC)

8
New cards

洋食

ようしょく (món ăn Tây

DƯƠNG THỰC)

9
New cards

洋室

ようしつ

(phòng kiểu tây

DƯƠNG THẤT)

10
New cards

和食

わしょく (món ăn Nhật

HÒA THỰC)

11
New cards

和服

わふく (quần áo kiểu Nhật

HÒA PHỤC)

12
New cards

和室

わしつ (phòng kiểu Nhật

HÒA THẤT)

13
New cards

平和

へいわ (hòa bình

BÌNH HÒA)

14
New cards

心地

ここち (thoải mái; dễ chịu

TÂM ĐỊA)

15
New cards

心地よい

ここちよい

(dễ chịu, thích thú, êm ái

TÂM ĐỊA)

16
New cards

かた

(1 Người ’kính ngữ’

2 cách

PHƯƠNG)

17
New cards

地方

ちほう

(địa phương

ĐỊA PHƯƠNG)

18
New cards

方法

ほうほう

(phương pháp

PHƯƠNG PHÁP)

19
New cards

有ります

あります (có vật)

(HỮU)

20
New cards

有名な

ゆうめいな (nổi tiếng

HỮU DANH)

21
New cards

有料

ゆうりょう

(Có phí; tốn phí; phí phải trả

HỮU LIỆU)

22
New cards

うし

(bò

NGƯU)

23
New cards

牛肉

ぎゅうにく

(NGƯU NHỤC)

24
New cards

牛乳

ぎゅうにゅう (Sữa bò

NGƯU NHŨ)

25
New cards

冷たい

つめたい

(1 Lạnh, mát

dùng để miêu tả cảm giác lạnh về nhiệt độ của sự vật, việc

2 lạnh nhạt

chỉ sự thiếu sự quan tâm hoặc tình cảm

LÃNH)

26
New cards

冷やします

ひやします (làm lạnh

LÃNH)

27
New cards

冷えます

ひえます

(trở nên lạnh

LÃNH)

28
New cards

冷蔵庫

れいぞうこ (Tủ lạnh

LÃNH TÀNG KHỐ)

29
New cards

一番

いちばん (Số 1

NHẤT PHIÊN)

30
New cards

みち

(con đường, con phố

ĐẠO)

31
New cards

くるま (- Xe hơi

XA)

32
New cards

何でしょうか

なんでしょうか

(Chuyện gì vậy

HÀ)

33
New cards

好き

すき (- Thích, yêu, quý, mến

HẢO)

34
New cards

こちらの方

こちらのほう

(PHƯƠNG, Bên này)

35
New cards

新しい

あたらしい (mới

TÂN)

36
New cards

買います

かいます

(Mua

MÃI)

Explore top notes

note
Simple Molecular Substances
Updated 1223d ago
0.0(0)
note
Civil Rights Movement
Updated 325d ago
0.0(0)
note
Mixtures and Chromatography
Updated 1253d ago
0.0(0)
note
Untitled
Updated 583d ago
0.0(0)
note
servus + rex ending
Updated 147d ago
0.0(0)
note
Simple Molecular Substances
Updated 1223d ago
0.0(0)
note
Civil Rights Movement
Updated 325d ago
0.0(0)
note
Mixtures and Chromatography
Updated 1253d ago
0.0(0)
note
Untitled
Updated 583d ago
0.0(0)
note
servus + rex ending
Updated 147d ago
0.0(0)