Impact of Globalization on Local Cultures Vocabulary

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/45

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

Vocabulary list covering terminology related to the impact of globalization on local cultures, including terms for cultural integration, erosion, and preservation.

Last updated 9:21 AM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

46 Terms

1
New cards

blend (v/n)

pha trộn, hòa lẫn / sự pha trộn

2
New cards

capitalize on (v)

tận dụng, khai thác triệt để lợi thế từ

3
New cards

coexist (v)

cùng tồn tại, song hành

4
New cards

collaboration (n)

sự hợp tác

5
New cards

connectivity (n)

khả năng kết nối, sự kết nối

6
New cards

consequence (n)

hệ quả, kết quả (thường là kết quả logic theo sau một hành động hoặc sự kiện)

7
New cards

designate (v)

chỉ định, công nhận, xếp hạng

8
New cards

diaspora (n)

cộng đồng người di cư, cộng đồng hải ngoại

9
New cards

dilution (n)

sự pha loãng, sự làm phai nhạt

10
New cards

diminish (v)

làm giảm bớt, làm suy giảm

11
New cards

dissemination (n)

sự lan truyền, sự phổ biến rộng rãi

12
New cards

dominate (v)

chiếm ưu thế, thống trị, bao phủ hoặc áp đảo

13
New cards

embrace (v)

đón nhận, chấp nhận một cách nồng nhiệt (xu hướng, lợi ích)

14
New cards

endangered (adj)

có nguy cơ bị đe dọa (mai một/tuyệt chủng)

15
New cards

erosion (n)

sự xói mòn, sự mai một, sự suy giảm dần

16
New cards

extinction (n)

sự tuyệt chủng, sự biến mất hoàn toàn

17
New cards

facilitate (v)

tạo điều kiện thuận lợi, thúc đẩy

18
New cards

flourish (v)

phát triển mạnh mẽ, hưng thịnh

19
New cards

fusion (n)

sự kết hợp, sự dung hợp

20
New cards

give rise to (v)

làm nảy sinh, gây ra, dẫn tới (một hiện tượng hoặc phong cách mới)

21
New cards

globalization (n)

sự toàn cầu hóa

22
New cards

heritage (n)

di sản

23
New cards

homogenization (n)

sự đồng nhất hóa, sự đồng hóa

24
New cards

hybridization (n)

sự lai tạo, sự hòa trộn văn hóa

25
New cards

identity crisis (n)

khủng hoảng danh tính, khủng hoảng bản sắc

26
New cards

implement (v)

triển khai, thực hiện, áp dụng (chính sách, luật lệ, biện pháp)

27
New cards

inclined to (adj)

có xu hướng, có thiên hướng làm gì

28
New cards

indigenous (adj)

bản địa, bản xứ

29
New cards

initiative (n)

sáng kiến, chiến dịch phát động

30
New cards

intangible cultural asset (n)

di sản văn hóa phi vật thể

31
New cards

irrelevant (adj)

không liên quan, không còn phù hợp

32
New cards

merge (v)

hòa quyện, trộn lẫn, hòa nhập vào nhau thành một

33
New cards

navigate (v)

định hướng, chèo lái vượt qua

34
New cards

noticeable (adj)

đáng chú ý, dễ nhận thấy, rõ rệt

35
New cards

outdated (adj)

lỗi thời, lạc hậu

36
New cards

overshadow (v)

làm lu mờ, che bóng lên

37
New cards

phenomenon (n)

hiện tượng

38
New cards

preservation (n)

sự bảo tồn, sự gìn giữ

39
New cards

reconcile (v)

dung hòa, hòa giải (giữa hai giá trị khác biệt)

40
New cards

revive (v)

hồi sinh, làm sống lại

41
New cards

ritual (n)

nghi lễ, nghi thức truyền thống mang tính trang nghiêm

42
New cards

showcase (v)

trưng bày, giới thiệu, phô diễn (vẻ đẹp, giá trị văn hóa)

43
New cards

significantly (adv)

một cách đáng kể, rõ rệt

44
New cards

tendency (n)

xu hướng, xu thế, thiên hướng hành vi

45
New cards

transform (v)

biến đổi sâu sắc, thay đổi diện mạo

46
New cards

uniform (adj)

đồng nhất, giống nhau, mang tính đồng bộ