1/1005
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
一
Nhất
số 1
右
Hữu
bên phải
雨
Vũ
mưa
円
Viên
tiền yên
王
Vương
vua
音
Âm
âm thanh
下
Hạ
bên dưới
火
Hoả
lửa
花
Hoa
bông hoa
貝
Bối
con sò
学
Học
học sinh
気
Khí
khí chất
九
Cửu
số 9
休
Hưu
nghỉ hưu
玉
Ngọc
ngọc bảo
金
Kim
vàng
空
Không
không gian
月
Nguyệt
trăng
犬
Khuyển
con chó
見
Kiến
nhìn
五
Ngũ
số 5
口
Khẩu
cái mồm
校
Hiệu
trường học
左
Tả
bên trái
三
Tam
số 3
山
Sơn
núi
子
Tử
con
四
Tứ
số 4
糸
Mịch
sợi tơ
字
Tự
chữ
耳
Nhĩ
cái tai
七
Thất
số 7
車
Xa
xe
手
Thủ
cái tay
十
Thập
số 10
出
Xuất
xuất ngoại
女
Nữ
con gái
小
Tiểu
nhỏ
上
Thượng
bên trên
森
Sâm
rừng sâu
人
Nhân
người
水
Thủy
nước
正
Chính
chính xác
生
Sinh
học sinh
青
Thanh
màu xanh
夕
Tịch
buổi chiều
石
Thạch
đá
赤
Xích
màu đỏ
千
Thiên
1 nghìn
川
Xuyên
sông
先
Tiên
trước, tiên sinh
早
Tảo
nhanh chóng
草
Thảo
cỏ
足
Túc
bàn chân, sung túc
村
Thôn
thôn làng
大
Đại
lớn
男
Nam
con trai
竹
Trúc
cây trúc
中
Trung
ở giữa
虫
Trùng
côn trùng
町
Đinh
thị trấn
天
Thiên
trời
田
Điền
ruộng
土
Thổ
đất, thổ nhưỡng
二
Nhị
số 2
日
Nhật
ngày, mặt trời
入
Nhập
vào trong, nhập khẩu
年
Niên
năm
白
Bạch
màu trắng
八
Bát
số 8
百
Bách
số 100
文
Văn
văn hóa,văn học
木
Mộc
cây
本
Bản
sách, Nhật Bản
名
Danh
tên, danh nhân
目
Mục
mắt, mục lục
立
Lập
đứng
力
Lực
năng lực
林
Lâm
rừng
六
Lục
số 6
引
Dẫn
kéo
羽
Vũ
lông chim
雲
Vân
mây
園
Viên
công viên
遠
Viễn
xa
何
Hà
cái gì
科
Khoa
khoa học
夏
Hạ
mùa hè
家
Gia
gia đình, nhà
歌
Ca
hát
画
Họa/Hoạch
họa sĩ
kế hoạch
回
Hồi
vòng quanh, đi quanh
会
Hội
gặp gỡ
海
Hải
biển, hải cảng
絵
Hội
hội họa
外
Ngoại
bên ngoài
角
Giác
góc
楽
Lạc
vui vẻ
活
Hoạt
sinh hoạt
間
Gian
ở giữa, trung gian