Thẻ ghi nhớ: 1000 Hán tự cơ bản | Quizlet

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/1005

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:23 PM on 6/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

1006 Terms

1
New cards

Nhất

số 1

2
New cards

Hữu

bên phải

3
New cards

mưa

4
New cards

Viên

tiền yên

5
New cards

Vương

vua

6
New cards

Âm

âm thanh

7
New cards

Hạ

bên dưới

8
New cards

Hoả

lửa

9
New cards

Hoa

bông hoa

10
New cards

Bối

con sò

11
New cards

Học

học sinh

12
New cards

Khí

khí chất

13
New cards

Cửu

số 9

14
New cards

Hưu

nghỉ hưu

15
New cards

Ngọc

ngọc bảo

16
New cards

Kim

vàng

17
New cards

Không

không gian

18
New cards

Nguyệt

trăng

19
New cards

Khuyển

con chó

20
New cards

Kiến

nhìn

21
New cards

Ngũ

số 5

22
New cards

Khẩu

cái mồm

23
New cards

Hiệu

trường học

24
New cards

Tả

bên trái

25
New cards

Tam

số 3

26
New cards

Sơn

núi

27
New cards

Tử

con

28
New cards

Tứ

số 4

29
New cards

Mịch

sợi tơ

30
New cards

Tự

chữ

31
New cards

Nhĩ

cái tai

32
New cards

Thất

số 7

33
New cards

Xa

xe

34
New cards

Thủ

cái tay

35
New cards

Thập

số 10

36
New cards

Xuất

xuất ngoại

37
New cards

Nữ

con gái

38
New cards

Tiểu

nhỏ

39
New cards

Thượng

bên trên

40
New cards

Sâm

rừng sâu

41
New cards

Nhân

người

42
New cards

Thủy

nước

43
New cards

Chính

chính xác

44
New cards

Sinh

học sinh

45
New cards

Thanh

màu xanh

46
New cards

Tịch

buổi chiều

47
New cards

Thạch

đá

48
New cards

Xích

màu đỏ

49
New cards

Thiên

1 nghìn

50
New cards

Xuyên

sông

51
New cards

Tiên

trước, tiên sinh

52
New cards

Tảo

nhanh chóng

53
New cards

Thảo

cỏ

54
New cards

Túc

bàn chân, sung túc

55
New cards

Thôn

thôn làng

56
New cards

Đại

lớn

57
New cards

Nam

con trai

58
New cards

Trúc

cây trúc

59
New cards

Trung

ở giữa

60
New cards

Trùng

côn trùng

61
New cards

Đinh

thị trấn

62
New cards

Thiên

trời

63
New cards

Điền

ruộng

64
New cards

Thổ

đất, thổ nhưỡng

65
New cards

Nhị

số 2

66
New cards

Nhật

ngày, mặt trời

67
New cards

Nhập

vào trong, nhập khẩu

68
New cards

Niên

năm

69
New cards

Bạch

màu trắng

70
New cards

Bát

số 8

71
New cards

Bách

số 100

72
New cards

Văn

văn hóa,văn học

73
New cards

Mộc

cây

74
New cards

Bản

sách, Nhật Bản

75
New cards

Danh

tên, danh nhân

76
New cards

Mục

mắt, mục lục

77
New cards

Lập

đứng

78
New cards

Lực

năng lực

79
New cards

Lâm

rừng

80
New cards

Lục

số 6

81
New cards

Dẫn

kéo

82
New cards

lông chim

83
New cards

Vân

mây

84
New cards

Viên

công viên

85
New cards

Viễn

xa

86
New cards

cái gì

87
New cards

Khoa

khoa học

88
New cards

Hạ

mùa hè

89
New cards

Gia

gia đình, nhà

90
New cards

Ca

hát

91
New cards

Họa/Hoạch

họa sĩ

kế hoạch

92
New cards

Hồi

vòng quanh, đi quanh

93
New cards

Hội

gặp gỡ

94
New cards

Hải

biển, hải cảng

95
New cards

Hội

hội họa

96
New cards

Ngoại

bên ngoài

97
New cards

Giác

góc

98
New cards

Lạc

vui vẻ

99
New cards

Hoạt

sinh hoạt

100
New cards

Gian

ở giữa, trung gian