1/27
Looks like no tags are added yet.
Name | Mastery | Learn | Test | Matching | Spaced | Call with Kai |
|---|
No analytics yet
Send a link to your students to track their progress
misleading (adj)
Lừa dối, gây lạc hướng
motion (n)
Sự chuyển động, điệu bộ
newsletter (n)
Bản tin
opera (n)
Opera, nhạc kịch
orchestra (n)
Dàn nhạc
outstanding (adj)
Xuất sắc, nổi bật
overly (adv)
Quá, quá mức
portray (v)
Vẽ chân dung (của ai)
publicity (n)
Sự công khai, sự quảng cáo
publishing (n)
Ngành xuất bản
rating (n)
Sự đánh giá, xếp loại
renowned (adj)
Nổi tiếng, có tiếng
reportedly (adv)
Theo như tường trình, đưa tin
reporting (n)
Bản tin (báo chí)
revelation (n)
Sự tiết lộ
revival (n)
Sự phục hồi, hồi sinh lại
rock (v)
Làm rung chuyển, náo động
screening (n)
Sự chiếu một bộ phim
sketch (n)
Bức vẽ phác, phác họa
spectacle (n)
Sự trình diễn, sự biểu diễn
sponsorship (n)
Sự tài trợ
spotlight (n)
Ánh đèn sân khấu
super (adj)
Tuyệt vời, cực kỳ tốt
superb (adj)
Tuyệt vời, tài giỏi
theatrical (adj)
Thuộc sân khấu
thought-provoking (adj)
Đáng suy nghĩ, kích thích tư duy
trio (n)
Bộ ba
unfold (v)
Để lộ, làm bộc lộ