cam 10 test 1

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/81

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 1:55 PM on 5/23/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

82 Terms

1
New cards

millennium - thiên niên kỷ (khoảng thời gian 1000 năm)

2
New cards

fundamental - cơ bản, chủ chốt, cơ sở

3
New cards

neglect - sao nhãng, bỏ bê, ngó lơ

4
New cards

restoration - sự phục hồi, sự trùng tu

5
New cards

glory - hào quang, sự huy hoàng, vẻ đẹp rực rỡ

6
New cards

document (v) - ghi chép lại, dẫn chứng bằng tài liệu

7
New cards

bygone - quá khứ, đã qua, thuộc về ngày xưa

8
New cards

inhabitant - cư dân, người cư trú

9
New cards

irrigation - sự tưới tiêu (trong nông nghiệp)

10
New cards

utilitarian - thiết thực, thực dụng

11
New cards

heyday - thời hoàng kim, thời kỳ hưng thịnh nhất

12
New cards

worship - thờ cúng, tôn thờ, sùng bái

13
New cards

comprise - bao gồm, gồm có

14
New cards

descend - đi xuống, hạ mình xuống

15
New cards

negotiate - đàm phán, thương lượng, vượt qua (địa hình)

16
New cards

crater - miệng núi lửa, hố lớn

17
New cards

elaborate - tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu

18
New cards

shelter (v) - che chở, bảo vệ, trú ẩn

19
New cards

relentless - tàn nhẫn, không ngừng nghỉ, kiên cường

20
New cards

intricate - phức tạp, tinh vi, lắt léo

21
New cards

embellish - trang trí, tô điểm, làm đẹp thêm

22
New cards

majority - đa số, phần lớn

23
New cards

disuse - sự bỏ hoang, không còn sử dụng

24
New cards

derelict - bị bỏ hoang, vô chủ, xơ xác

25
New cards

divert - làm chuyển hướng, làm chệch hướng

26
New cards

pristine - nguyên sơ, thuần khiết, như mới

27
New cards

incarnation - sự hóa thân, hiện thân

28
New cards

depict - vẽ, mô tả, khắc họa

29
New cards

honour - vinh danh, tôn kính, danh dự

30
New cards

geometric - thuộc hình học (họa tiết, hoa văn)

31
New cards

commissioned - được ủy thác, được đặt làm riêng

32
New cards

aesthetic - thuộc thẩm mỹ, có tính thẩm mỹ

33
New cards

ornate - hoa mỹ, trang trí công phu

34
New cards

flock - lũ lượt kéo đến, tụ tập thành bầy

35
New cards

far-flung - xa xôi, hẻo lánh, trải rộng

36
New cards

artistry - tính nghệ thuật, nghệ thuật điêu luyện

37
New cards

prospect - triển vọng, khả năng thành công

38
New cards

conceive - hình thành trong đầu, tưởng tượng, thụ thai

39
New cards

vigorous - mạnh mẽ, mãnh liệt, đầy năng lượng

40
New cards

facilitate - tạo điều kiện thuận lợi, làm cho dễ dàng hơn

41
New cards

frontier - biên giới, giới hạn

42
New cards

abolish - bãi bỏ, hủy bỏ (một đạo luật, hệ thống)

43
New cards

phenomenon - hiện tượng

44
New cards

emphasize - nhấn mạnh, làm nổi bật

45
New cards

labour-intensive - cần nhiều nhân công, tốn sức lao động

46
New cards

assembly - sự lắp ráp, hội đồng, cuộc họp

47
New cards

candidate - ứng cử viên, người dự thi

48
New cards

inherit - thừa kế, thừa hưởng

49
New cards

distribution - sự phân phối, sự phân phát

50
New cards

haulage - dịch vụ vận tải, việc vận chuyển hàng hóa

51
New cards

imperative - cấp bách, mang tính bắt buộc, cốt lõi

52
New cards

integrate - tích hợp, hội nhập, hòa nhập

53
New cards

objective (n) - mục tiêu, mục đích

54
New cards

propose - đề xuất, đưa ra ý kiến

55
New cards

be to blame for sth - chịu trách nhiệm, đáng bị khiển trách về việc gì

56
New cards

emission - sự phát thải, khí thải

57
New cards

alternative - sự thay thế, lựa chọn khác

58
New cards

marginalisation - sự gạt ra bên lề, sự coi thường

59
New cards

complementary - bổ sung, tương trợ lẫn nhau

60
New cards

accompany - đi cùng, đồng hành, hộ tống

61
New cards

curb - kiềm chế, nén lại, kiểm soát

62
New cards

occupancy - sự chiếm giữ, mật độ người sử dụng

63
New cards

infrastructure - cơ sở hạ tầng

64
New cards

cohesion - sự gắn kết, tính liên kết

65
New cards

mobility - tính lưu động, sự di chuyển linh hoạt

66
New cards

restriction - sự hạn chế, sự giới hạn

67
New cards

recruitment - sự tuyển dụng

68
New cards

revolutionise - cách mạng hóa

69
New cards

hard-wired - được lập trình sẵn, thuộc về bản năng

70
New cards

counterintuitive - phản trực giác, ngược đời

71
New cards

seize - nắm bắt (cơ hội), tịch thu, chộp lấy

72
New cards

gamble - một canh bạc, sự đầu cơ tích trữ, đánh bạc

73
New cards

delicate - tinh tế, mỏng manh, nhạy cảm

74
New cards

syndrome - hội chứng

75
New cards

crack - bẻ gãy, giải mã (mật mã, vấn đề), vết nứt

76
New cards

pervasive - lan tỏa, tràn ngập, phổ biến khắp nơi

77
New cards

engagement - sự gắn kết, sự tham gia, đính hôn

78
New cards

inhibit - ngăn chặn, kiềm chế, ức chế

79
New cards

exhibit - triển lãm, trưng bày, thể hiện ra

80
New cards

passivity - tính thụ động

81
New cards

interchange - sự trao đổi qua lại

82
New cards

take pride in - tự hào về cái gì