"Từ vựng đa dụng" (Universal Words).

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/9

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 3:46 PM on 5/16/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

10 Terms

1
New cards
Cách tiếp cận / Phương pháp / Tiếp cận
Approach (n/v)
2
New cards
Tài nguyên / Nguồn lực / Phương kế
Resource (n)
3
New cards
Khuyến khích / Động viên / Thúc đẩy
Encourage (v)
4
New cards
Quan trọng / Đáng kể / Có ý nghĩa
Significant (adj)
5
New cards
Hiệu quả / Có hiệu lực / Ấn tượng
Effective (adj)
6
New cards
Mục đích / Ý định / Công dụng
Purpose (n)
7
New cards
Phát triển / Mở rộng / Xây dựng
Develop (v)
8
New cards
Cần thiết / Thiết yếu / Cốt yếu
Necessary (adj)
9
New cards
Cơ hội / Thời cơ / Dịp tốt
Opportunity (n)
10
New cards
Thành tựu / Sự đạt được / Thành tích
Achievement (n)