Trump meddles in other country’s internal politics

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/59

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 9:44 AM on 4/3/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

60 Terms

1
New cards

meddle (in something)

xen vào / can thiệp (thường mang nghĩa tiêu cực)

2
New cards

internal politics

chính trị nội bộ

3
New cards

hold that (clause)

cho rằng / tin rằng

4
New cards

universal values

giá trị phổ quát ( giá trị được tin cho tất cả loài người)

5
New cards

not everybody shares or wants

không phải ai cũng đồng tình hoặc mong muốn

6
New cards

squeamishness

sự ngần ngại / dễ khó chịu (về đạo đức hoặc hành động)

7
New cards

lavish praise (on)

dành lời khen ngợi một cách “hào phóng / quá mức”

8
New cards

autocrats

nhà độc tài

9
New cards

instruct (someone to do something)

chỉ đạo / ra lệnh

10
New cards

diplomats

nhà ngoại giao

11
New cards

criticize the conduct of

chỉ trích cách thức (diễn ra của cái gì đó)

12
New cards

slash

cắt giảm mạnh

13
New cards

standard-setting

mang tính đặt chuẩn / làm tiêu chuẩn

14
New cards

human rights report

báo cáo nhân quyền

15
New cards

election

bầu cử

16
New cards

be unconcerned about

không quan tâm

17
New cards

domestic politics

chính trị nội bộ

18
New cards

threaten to do something

đe dọa sẽ làm gì

19
New cards

tariffs

thuế quan

20
New cards

aid cutoffs

việc cắt viện trợ

21
New cards

prosecute

truy tố (pháp lý)

22
New cards

political allies

đồng minh chính trị

23
New cards

stun (someone)

làm ai đó sốc / bất ngờ mạnh

24
New cards

aggression

hành vi xâm lược

25
New cards

right-wing political parties

các đảng chính trị cánh hữu

26
New cards

ambassador

đại sứ

27
New cards

open letter

thư ngỏ (công khai)

28
New cards

accuse (someone of something)

cáo buộc ai về điều gì

29
New cards

combat

chống lại

30
New cards

antisemitism

chủ nghĩa bài Do Thái

31
New cards

enrage (someone)

khiến ai đó cực kỳ tức giận

32
New cards

violate

vi phạm

33
New cards

interfere in

can thiệp vào

34
New cards

internal affairs

công việc nội bộ

35
New cards

machatunim

thông gia (gia đình bên vợ/chồng)

36
New cards

the duty not to interfere (in…)

nghĩa vụ không can thiệp (vào…)

37
New cards

internal affairs of states

công việc nội bộ của quốc gia

38
New cards

cut protections (for)

cắt giảm bảo vệ (cho ai)

39
New cards

refugees

người tị nạn

40
New cards

open the door to

mở đường cho / tạo điều kiện cho

41
New cards

genocide

diệt chủng

42
New cards

nonexistent

không tồn tại

43
New cards

ambush (someone)

đánh úp / hỏi bất ngờ (không chuẩn bị trước)

44
New cards

allegations

cáo buộc (chưa được chứng minh)

45
New cards

Oval Office

Phòng Bầu dục (phòng làm việc của tổng thống Mỹ)

46
New cards

in the name of

nhân danh / lấy danh nghĩa là

47
New cards

the most overt form of interference

hình thức can thiệp lộ liễu / trắng trợn nhất

48
New cards

openly stated

tuyên bố công khai

49
New cards

ruled out

loại trừ

50
New cards

baffled

khiến ai đó bối rối, khó hiểu

51
New cards

enraged

làm ai đó cực kỳ tức giận

52
New cards

allies

đồng minh

53
New cards

turning Canada into the 51st state

biến Canada thành bang thứ 51 của Mỹ

54
New cards

reacquiring

giành lại, lấy lại

55
New cards

the Panama Canal

Kênh đào Panama

56
New cards

non-interventionist

người theo chủ nghĩa không can thiệp

57
New cards

literal

theo nghĩa đen, thực sự

58
New cards

colonialism

chủ nghĩa thực dân

59
New cards

covert influence campaign

chiến dịch gây ảnh hưởng ngầm

60
New cards

desire

mong muốn