24/6/2026 (lis many sources +vol 9 test 3,4)

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/19

encourage image

There's no tags or description

Looks like no tags are added yet.

Last updated 4:03 AM on 6/24/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

20 Terms

1
New cards

flock

bầy, đàn

2
New cards

mate

(n) Bạn đời / Bạn tình; (v) Giao phối (dùng cho động vật)

3
New cards

stay away from

(v) Tránh xa, không đến gần, không sử dụng hoặc không liên quan đến cái gì đó

4
New cards

elaborate

(a) tinh vi, phức tạp

5
New cards

bunk bed

(n) Giường tầng

6
New cards

out of use

Không được sử dụng, không hoạt động, tạm ngưng sử dụng (=unavailable)

7
New cards

go down

(V) Đi xuống, hạ xuống

8
New cards

tempers get frayed

Mất bình tĩnh, dễ cáu gắt, trở nên căng thẳng.

9
New cards

original

(A) Độc đáo, mới lạ; Nguyên bản, gốc

10
New cards

diagrammatically

(adv) Theo kiểu sơ đồ, bằng hình vẽ minh họa, dưới dạng biểu đồ.

11
New cards

shout

Hành động nói rất to, gào thét.

12
New cards

shout out

(v) Gửi lời chào, nhắc tên hoặc công khai khen ngợi/ghi nhận công lao của ai đó trước đám đông

13
New cards

reissue

(v) Tái bản, phát hành lại, cấp lại (giấy tờ, hộ chiếu).

14
New cards

eliminate

(v) Loại bỏ, loại trừ; Loại khỏi cuộc chơi/cuộc thi

15
New cards

inflatable

(a) Có thể bơm hơi được (như bóng bay, đệm hơi, thuyền hơi).

16
New cards

bouncy

(a) Có tính đàn hồi/bật nảy; Vui vẻ, tràn đầy năng lượng

17
New cards

burn off

(v) Tiêu hao, đốt cháy

18
New cards

fill up

(v) đầy chỗ/kín chỗ

19
New cards

simulation

(n) Sự mô phỏng, tình huống giả lập.

20
New cards

respondents

(n) Người trả lời / Người phản hồi