3B-B5: Cuộc sống

0.0(0)
Studied by 0 people
call kaiCall Kai
learnLearn
examPractice Test
spaced repetitionSpaced Repetition
heart puzzleMatch
flashcardsFlashcards
GameKnowt Play
Card Sorting

1/27

flashcard set

Earn XP

Description and Tags

강의 노트에 제시된 도시와 시골 생활의 특징을 설명하는 주요 어휘들입니다.

Last updated 10:16 AM on 6/14/26
Name
Mastery
Learn
Test
Matching
Spaced
Call with Kai

No analytics yet

Send a link to your students to track their progress

28 Terms

1
New cards

여유가 있다

Có sự dư giả

2
New cards

활기차다

Tràn đầy sức sống

3
New cards

공기가 맑다

Không khí trong lành

4
New cards

따분하다

Tẻ nhạt

5
New cards

편의 시설이 잘되어 있다

Đầy đủ thiết bị tiện nghi

6
New cards

여유가 없다

Không dư giả

7
New cards

평화롭다

Bình an, bình yên

8
New cards

공해가 심하다

Ô nhiễm nghiêm trọng

9
New cards

시간 가는 줄 모르다

Không để ý thời gian

10
New cards

불편하다

Bất tiện

11
New cards

정원

Khu vườn

12
New cards

잔디

Cỏ

13
New cards

채소

Rau củ

14
New cards

농사

Nông dân

15
New cards

가축

Gia súc

16
New cards

물고기

Cá (còn sống)

17
New cards

가꾸다

Trang trí

18
New cards

깎다

Cắt, gọt, đẽo

19
New cards

심다

Trồng

20
New cards

짓다

Đặt (tên), làm (nông), xây (nhà), nấu (cơm)

21
New cards

키우다

Nuôi, nuôi dưỡng

22
New cards

잡다

Bắt

23
New cards

사라지다

Biến mất

24
New cards

생기다

Xuất hiện

25
New cards

변하다

Biến đổi

26
New cards

몰라보다

Không nhận ra, không nhìn ra

27
New cards

상상이 되다

Có thể tưởng tượng ra được

28
New cards

상상이 안되다

Không thể tưởng tượng được